BIN BỐNG SET 1

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:54 AM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

72 Terms

1
New cards
Excursion (n)
chuyến tham quan, chuyến dã ngoại
2
New cards
Kite (n)
cánh diều
3
New cards
Falcon (n)

chim cắt, chim ưng

4
New cards
Falconer (n)
người nuôi và huấn luyện chim săn
5
New cards
Falconry (n)
nghệ thuật săn bằng chim ưng/chim cắt
6
New cards
Cater (v)
phục vụ, cung cấp
7
New cards
Catered (adj)
được phục vụ
8
New cards
Reptile display (n)
khu trưng bày bò sát
9
New cards
Breakdown (n)
sự hỏng hóc; sự suy sụp
10
New cards
Break down (phr. v)
ngừng hoạt động; chia nhỏ; phân tích
11
New cards
Fraction (n)
phần, một phần nhỏ
12
New cards
Workload (n)
khối lượng công việc
13
New cards
Fine (n)
tiền phạt
14
New cards
Fine (v)
phạt tiền
15
New cards
Merely (adv)
chỉ, đơn thuần
16
New cards
Mere (adj)
chỉ là, đơn thuần
17
New cards
Onto (prep)
sang, tới (phần tiếp theo)
18
New cards
Layout (n)
bố cục, cách sắp xếp
19
New cards
Ground floor (n)
tầng trệt
20
New cards
Be taken up by (phr.)
được chiếm bởi, được sử dụng bởi
21
New cards
Lend (v)
cho mượn
22
New cards
Lend something out to someone (phr.)
cho ai mượn cái gì
23
New cards
Borrow (v)
mượn
24
New cards
Lender (n)
người/bên cho vay
25
New cards
Loan (n)
khoản vay; vật được cho mượn
26
New cards
Stack system (n)
hệ thống giá/kho lưu trữ sách
27
New cards
Book stacks (n)
các giá/khu chứa sách
28
New cards
Open-stack system (n)
hệ thống kho mở
29
New cards
Closed-stack system (n)
hệ thống kho đóng
30
New cards
Stack (n)
chồng; khu giá sách
31
New cards
Stack (v)
xếp chồng
32
New cards
Stacked (adj)
được xếp chồng
33
New cards
Possess (v)
sở hữu
34
New cards
Possession (n)
sự sở hữu; tài sản
35
New cards
Possessive (adj)
có tính chiếm hữu; thuộc sở hữu
36
New cards
Swap system (n)
hệ thống trao đổi
37
New cards
Swap (v)
trao đổi
38
New cards
Swap (n)
sự trao đổi
39
New cards
Book swap (n)
hoạt động trao đổi sách
40
New cards
Flight of stairs (n)
một nhịp cầu thang, một dãy cầu thang
41
New cards
Reaped the benefits of
gặt hái dc lợi ích từ
42
New cards

At the expense of + Noun ( He studied a lot at the expense of his health )

đổi lấy bằng/ hy sinh bằng
43
New cards
Collide (V) - Collision (N)
va chạm
44
New cards
Spike (V) - spike(N)
cái gai, sự tăng vọt
45
New cards
Arrogance (adj)
kiêu căng ngạo mạn, tự tin
46
New cards
Haughtiness
thượng đẳng, khinh người
47
New cards
Constant(adj) - constantly (adv)
liên tục
48
New cards

Be entitled to do/have/be smt ( You are entitled to a full refund if the item is broken )

có quyền dc, xứng đáng dc
49
New cards
Acknowledgment (N)= recognition (V)
sự công nhận
50
New cards
Acknowledge (V)
công nhận
51
New cards
Deceitful (adj)
bịp
52
New cards
Deceit (V)
bịp
53
New cards
Deceive (V)
bịp
54
New cards
Deceiving (adj)
dối nừa
55
New cards
Utter + Noun
thậm tệ (=total) - chỉ dùng cho nghĩa xấu
56
New cards
It was utter nonsense
hoàn toàn vô nghĩa
57
New cards
She is an utter failure
thất bại thậm tệ
58
New cards
Utterly + Adj

used to emphasize a negative quality, extremely

59
New cards

Set somebody apart from ( Her experiences set her apart from other candidates )

nổi bật hơn
60
New cards
Mass production

sản xuất hàng loạt

61
New cards
Masses
đám đông
62
New cards
Nefarious (adj)
xấu xa, bất chính
63
New cards
Merit (N)
phẩm giá, giá trị
64
New cards
Genuine (adj)
chân thật
65
New cards
Make a point / make a good point of doing smth
nhấn mạnh, làm rõ, đưa ra quy luật/quan điểm
66
New cards
She make a good point
cô ấy nói có lý, đưa ra 1 qdiem hay
67
New cards
Pointing out
chỉ ra
68
New cards
Hinge
bản lề = mấu chốt
69
New cards
Hinge on
tuỳ thuộc vào, phụ thuộc vào
70
New cards
Let's table this for the next time
để lần sau bàn, set an idea aside
71
New cards
Pencil it down
note cái j đó nhanh, đặt lịch
72
New cards
Know next to nothing about
gần như kbt j