1/188
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
I’ve faced many challenges in my life, but none as difficult as this.
Some of the best advice i heard while i was a student was to take regular breaks while studying so that you don’t lose concentration.
the time has come for a rethink
đến lúc phải suy nghĩ lại
There is a scratch on the door in an otherwise new car
Có một vết xước trên cánh cửa, ngoài cái vết xước đó ra thì chiếc xe này hoàn toàn mới tinh.
A sleep-deprived driver is very dangerous

Sleep deprivation can lead to microsleeps (nodding off)

The widespread practice of….
Trực trạng phổ biến/lan rộng của việc….
Stress is now the norm for university students
Bị áp lực/stress giờ là chuyện bình thường đối với sinh viên rồi
A short car ride away is the island…..
Cách đó một chuyến đi xe hơi ngắn là hòn đảo…
Don’t be dismayed
đừng hụt hẫng
His clothes were scattered all over the floor
Quần áo của anh ta rải rác khắp sàn nhà
Keep someone at arm’s length
giữ khoảng cách an toàn, không cho ai đó tiếp cận gần
emit (v)
phát ra, tỏa ra (mùi hương, nhiệt độ, ánh sáng,…)
Convergence of [A] and [B] (n)
sự hội tụ, sự giao thoa giữa A và B
Coatings (n)
Các lớp phủ, lớp màng bảo vệ bên ngoài bề mặt vải
Imbue [something] with [something] (v)
Thổi vào, truyền vào, ban cho cái gì một phẩm chất/tính năng nào đó.
Wondrous powers (n)
Những năng lực/tính năng kỳ diệu, phi thường
A prototype shirt
Một chiếc áo sơ mi mẫu thử, áo nguyên mẫu (sản phẩm đầu tiên được chế tạo để thử nghiệm công nghệ mới)
Firm (n)
Công ty, doanh nghiệp.
Cause a stir
gây xôn xao dư luận
Profoundly
Một cách sâu sắc, toàn diện
Genetically engineered / Genetically modified Organism (GMO)
biến đổi gen (do người)
mutated/ mutant/ mutation
đột biến
subsidiary
công ty con
Textiles maker
nhà máy dệt may
Stain-resistant
Kháng bẩn, chống bám bẩn
employ > use
áp dụng, đưa vào vận hành một phương pháp, công nghệ hoặc hệ thống một cách có chiến lược để đạt được mục tiêu
pose a threat to so/sth
gây ra mối đe dọa cho…
Textile
Vải dệt, hàng dệt may, hoặc ngành dệt
Impregnated with anti-perspirant
được tẩm chất chống mồ hôi
Microcapsule
hạt vi nang
The company was incorporated in 2015
Công ty được thành lập hợp pháp vào năm 2015
incorporation (n)
Sự sáp nhập, sự hợp nhất
incorporate A into B
dung hợp, hợp nhất, kết hợp, tích hợp
Derive from
có nguồn gốc từ
Annually renewable resource
Tài nguyên có thể tái tạo hàng năm
maize (UK) = corn
bắp
Fermentable plant material (n)
Nguyên liệu thực vật có thể lên men được
In performance terms
Xét về mặt hiệu suất / công năng sử dụng
Superiority over [something]
Sự ưu việt hơn, tính vượt trội hơn so với ….
Synthetic fabrics (n)
Vải tổng hợp
Fossil fuels
nguyên liệu hóa thạch
Gaining ground
Trở nên phổ biến hơn, tiến triển, dần chiếm lĩnh thị trường / có chỗ đứng
Retain heat (v)
giữ nhiệt
As uncool as...
Tệ hại/lỗi thời/kém sang giống như….
spin-spun/span-spun
quay sợi, kéo sợi (vải)
absorb
thấm hút, hấp thụ
absorber
chất/vật có khả năng thấm hút
ventilate
thông gió, thông thoáng
ventilator
máy thở/ quạt thông gió/ vật làm thoáng mát, không bị bí bách
hyperventilation

alongside sth = in addition to = besides
bên cạnh cái gì đó
elsewhere
ở những nơi khác, mặt khác
clunky adv
Thô kệch, cồng kềnh, nặng nề (thường dùng để tả máy móc hoặc thiết bị thiết kế chưa được tinh tế)
Electronic components
Linh kiện điện tử
Normal weaving process
Quy trình dệt thông thường
Electro-conductive fabrics
Vải dẫn điện
behave
Hoạt động, phản ứng, có đặc tính
Conventional textiles
Vải dệt truyền thống/thông thường
Joint venture
Công ty liên doanh (sự hợp tác kinh doanh giữa hai hoặc nhiều doanh nghiệp độc lập)
Woven optical fibres
Các sợi cáp quang được dệt lại với nhau (optical fibre là sợi cáp quang truyền ánh sáng; woven là dạng dệt)
A production of the opera
Một buổi công diễn vở nhạc kịch opera.
Ultimate of ambitions
Hoài bão tột bậc, đích đến cuối cùng của tham vọng.
Wizardry (n)
Phép thuật, trò phù thủy
remain silent ~> be/keep/stay
giữ im lặng (giữ nguyên 1 trạng thái nào đó)
Only a few houses remained after the storm
Chỉ còn lại vài ngôi nhà sau cơn bão (vẫn còn lại, còn sót lại)
Much work remains to be done
Còn rất nhiều việc phải làm
Elusive
khó để diễn tả, xa vời, mơ hồ
remain as elusive as ever
vẫn còn là 1 ẩn số
Chameleon
tắc kè hoa
alter (v)
Thường là thay đổi một phần, sửa đổi đôi chút về đặc tính, kích thước hoặc vẻ ngoài nhưng bản chất cốt lõi của vật đó vẫn giữ nguyên. (sửa quần áo, chỉnh sửa kế hoạch,…)
satellite
vệ tinh nhân tạo
ozone depletion
sự suy giảm tầng ô-zôn/ thủng tần ozone
precise
tỉ mỉ, chính xác
instrument
thiết bị/dụng cụ-đo lường (khoa học)
operational costs
chi phí vận hành
instrument systems
hệ thống đo lường
the United Arab Emirates
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)
antique
đồ cổ
reinforce
củng cố, tăng cường, gia cố
Primary consideration
yếu tố cân nhắc hàng đầu
enforce the law
thực thi pháp luật
elliptical trainer = crosstrainer/ cross-trainer

come by sth
kiếm được, tìm thấy được, có được một thứ gì đó (thường là thứ hiếm hoặc khó tìm).
workload
Khối lượng công việc.
Take a toll on sth
Gây tổn hại, gây thiệt hại từ từ
Burn off those excess calories
Đốt cháy lượng calo dư thừa
Cardiovascular fitness
Sức khỏe tim mạch
An awful lot…
Cực kỳ nhiều, một lượng rất lớn
Having said that,
tuy nhiên
Tracing semi-circular patterns
Vẽ nên/di chuyển theo các hình bán nguyệt
Grip
nắm chặt, ôm sát
Tripled to…
Tăng gấp ba lần lên mức...
In terms of
Xét về mặt / Về khoảng….
The oxygen consumption
Lượng tiêu thụ oxy
Virtually
= almost hoặc nearly.
Ground reaction forces
lực phản ứng từ mặt đất
test subjects
Các đối tượng thử nghiệm
The impact comparable to that of walking
Tác động có thể so sánh với việc đi bộ
Superior adj
Vượt trội hơn / Tốt hơn hẳn