1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
get in(to)
vào (xe ô tô)
get off
xuống (xe buýt, tàu…)
get on(to)
lên (xe buýt, tàu…)
get out (of)
ra khỏi (xe, tòa nhà, phòng…)
go away
rời đi
go back (to)
quay trở lại
set off
bắt đầu hành trình / khởi hành
take off
cất cánh
by air/sea/bus/car/etc.
bằng máy bay/tàu biển/xe buýt/ô tô…
on board
trên tàu/xe/máy bay
on foot
đi bộ
on holiday
đang đi nghỉ
on schedule
đúng lịch / đúng giờ
on the coast
ở vùng ven biển
get in(to) : vào (xe ô tô)
get off : xuống (xe buýt, tàu…)
get on(to) : lên (xe buýt, tàu…)
get out (of) : ra khỏi (xe, tòa nhà, phòng…)
go away : rời đi
go back (to) : quay trở lại
set off : bắt đầu hành trình / khởi hành
take off : cất cánh
by air/sea/bus/car/etc. : bằng máy bay/tàu biển/xe buýt/ô tô…
on board : trên tàu/xe/máy bay
on foot : đi bộ
on holiday : đang đi nghỉ
on schedule : đúng lịch / đúng giờ
on the coast : ở vùng ven biển