1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Collision(n)
sự va chạm [an accident that happens when two vehicles hit each other with force]
Collide (v)
Va chạm, đụng nhau
Crash
Tai nạn, đâm xe.
Smash / Smash-up
Cú đâm mạnh, tai nạn nghiêm trọng.
Wreck
Vụ đâm xe/đổ nát.
Collidable
Có thể va chạm được, có khả năng đụng nhau
Sự bình yên / Không có va chạm (nghĩa đen)
Peace, harmony, tranquility, calm.
Sự tách rời / Không tiếp xúc
Detachment, separation.
Sự đồng thuận / Thỏa thuận
Agreement, accord (trái nghĩa với nghĩa bóng là sự xung đột).