5/7 - Gilbert and Magnetism, Multi-task, all in family

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:32 PM on 7/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

eminent

(adjective)

nổi tiếng; xuất chúng; lỗi lạc

Ví dụ: She is an eminent scientist. (Bà là một nhà khoa học lỗi lạc.)

2
New cards

magnetism

(noun)

từ tính; lực từ

(noun)
sức hút; sự lôi cuốn

3
New cards

lodestone

lodestone

(noun)
đá nam châm; nam châm tự nhiên

(noun)
điều thu hút; sức hấp dẫn; nguồn cảm hứng

4
New cards

continent

(noun)

lục địa; châu lục

Ví dụ: Asia is the largest continent in the world. (Châu Á là lục địa lớn nhất thế giới.)

5
New cards

outlive

(verb)
sống lâu hơn; tồn tại lâu hơn
Ví dụ: She outlived her husband by ten years. (Bà ấy sống lâu hơn chồng mình mười năm.)

6
New cards

mysticism

(noun)

thuyết thần bí; chủ nghĩa thần bí

Ví dụ: He developed a deep interest in mysticism. (Ông ấy đã phát triển niềm yêu thích sâu sắc đối với thuyết thần bí.)

7
New cards

transmutation

(noun)

sự biến đổi; sự chuyển hóa (từ dạng này sang dạng khác)

Ví dụ: Alchemists believed in the transmutation of metals into gold. (Các nhà giả kim tin vào việc chuyển hóa kim loại thành vàng.)

8
New cards

coined

(verb)

đặt ra (từ, cụm từ, thuật ngữ); sáng tạo ra

Ví dụ: The term "robot" was coined in the 1920s. (Thuật ngữ "robot" được đặt ra vào những năm 1920.)

9
New cards

superstitions

(noun)
mê tín; những điều mê tín
Ví dụ: Many people still believe in old superstitions. (Nhiều người vẫn tin vào những điều mê tín cổ xưa.)

10
New cards

entangled

(adjective)
vướng vào; bị mắc kẹt; bị rối vào
Ví dụ: The bird became entangled in the net. (Con chim bị mắc vào tấm lưới.)

11
New cards

rubbing

(noun)
sự cọ xát; sự chà xát
Ví dụ: Rubbing your hands together helps keep them warm. (Chà xát hai bàn tay vào nhau giúp giữ ấm.)

12
New cards

interfere

(verb)

can thiệp; xen vào
Ví dụ: Parents should not interfere in their children's decisions. (Cha mẹ không nên can thiệp vào quyết định của con cái.)

(verb)
cản trở; gây ảnh hưởng xấu đến
Ví dụ: Noise can interfere with your concentration. (Tiếng ồn có thể cản trở sự tập trung của bạn.)

13
New cards

forbidden

(adjective)

bị cấm; bị nghiêm cấm

Ví dụ: Smoking is forbidden in this area. (Hút thuốc bị cấm ở khu vực này.)

14
New cards

magnet

(n) nam châm

15
New cards

equidistant

(adjective)
cách đều; có khoảng cách bằng nhau
Ví dụ: The three villages are equidistant from the city. (Ba ngôi làng cách thành phố một khoảng bằng nhau.)

16
New cards

axis

(noun)

trục; trục quay

Ví dụ: The Earth rotates on its axis. (Trái Đất quay quanh trục của nó.)

17
New cards

wobbles

(verb)

lắc lư; chao đảo; lung lay

Ví dụ: The chair wobbles when someone sits on it. (Chiếc ghế bị lung lay khi có người ngồi lên.)

18
New cards

beyond

(preposition)

vượt quá; hơn
Ví dụ: The cost was beyond my budget. (Chi phí vượt quá ngân sách của tôi.)

(adverb)
xa hơn; ở phía xa
Ví dụ: Few people have traveled beyond. (Ít người đã đi xa hơn nữa.)

19
New cards

intersection

(noun)

ngã tư; giao lộ; điểm giao nhau

Ví dụ: There is a traffic light at the intersection. (Có một đèn giao thông ở ngã tư.)

20
New cards

impaired

(adjective)

bị suy giảm; bị khiếm khuyết; bị tổn hại

Ví dụ: His hearing is impaired. (Thính lực của anh ấy bị suy giảm.)

21
New cards

juggle

(verb)

xoay xở; cân bằng; xử lý nhiều việc cùng một lúc

Ví dụ: She has to juggle work and family responsibilities. (Cô ấy phải xoay xở giữa công việc và trách nhiệm gia đình.)

22
New cards

intimacy

(noun)

sự thân mật; sự gần gũi; sự thân thiết

Ví dụ: Trust is important in building intimacy in a relationship. (Sự tin tưởng rất quan trọng để xây dựng sự thân thiết trong một mối quan hệ.)

23
New cards

enraging

(adjective)

làm vô cùng tức giận; gây phẫn nộ

Ví dụ: His arrogant attitude was enraging. (Thái độ kiêu ngạo của anh ấy thật sự khiến người khác tức giận.)

24
New cards

tension

(noun)

căng thẳng; áp lực

Ví dụ: There was a lot of tension between the two countries. (Đã có rất nhiều căng thẳng giữa hai quốc gia.)

(noun)

sức căng; lực căng

Ví dụ: The rope broke because of the high tension. (Sợi dây bị đứt do lực căng quá lớn.)

25
New cards

tackling

(verb)

giải quyết; xử lý; đối phó với

Ví dụ: The government is tackling the problem of air pollution. (Chính phủ đang giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí.)