1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
eminent
(adjective)
nổi tiếng; xuất chúng; lỗi lạc
Ví dụ: She is an eminent scientist. (Bà là một nhà khoa học lỗi lạc.)
magnetism
(noun)
từ tính; lực từ
(noun)
sức hút; sự lôi cuốn
lodestone
lodestone
(noun)
đá nam châm; nam châm tự nhiên
(noun)
điều thu hút; sức hấp dẫn; nguồn cảm hứng
continent
(noun)
lục địa; châu lục
Ví dụ: Asia is the largest continent in the world. (Châu Á là lục địa lớn nhất thế giới.)
outlive
(verb)
sống lâu hơn; tồn tại lâu hơn
Ví dụ: She outlived her husband by ten years. (Bà ấy sống lâu hơn chồng mình mười năm.)
mysticism
(noun)
thuyết thần bí; chủ nghĩa thần bí
Ví dụ: He developed a deep interest in mysticism. (Ông ấy đã phát triển niềm yêu thích sâu sắc đối với thuyết thần bí.)
transmutation
(noun)
sự biến đổi; sự chuyển hóa (từ dạng này sang dạng khác)
Ví dụ: Alchemists believed in the transmutation of metals into gold. (Các nhà giả kim tin vào việc chuyển hóa kim loại thành vàng.)
coined
(verb)
đặt ra (từ, cụm từ, thuật ngữ); sáng tạo ra
Ví dụ: The term "robot" was coined in the 1920s. (Thuật ngữ "robot" được đặt ra vào những năm 1920.)
superstitions
(noun)
mê tín; những điều mê tín
Ví dụ: Many people still believe in old superstitions. (Nhiều người vẫn tin vào những điều mê tín cổ xưa.)
entangled
(adjective)
vướng vào; bị mắc kẹt; bị rối vào
Ví dụ: The bird became entangled in the net. (Con chim bị mắc vào tấm lưới.)
rubbing
(noun)
sự cọ xát; sự chà xát
Ví dụ: Rubbing your hands together helps keep them warm. (Chà xát hai bàn tay vào nhau giúp giữ ấm.)
interfere
(verb)
can thiệp; xen vào
Ví dụ: Parents should not interfere in their children's decisions. (Cha mẹ không nên can thiệp vào quyết định của con cái.)
(verb)
cản trở; gây ảnh hưởng xấu đến
Ví dụ: Noise can interfere with your concentration. (Tiếng ồn có thể cản trở sự tập trung của bạn.)
forbidden
(adjective)
bị cấm; bị nghiêm cấm
Ví dụ: Smoking is forbidden in this area. (Hút thuốc bị cấm ở khu vực này.)
magnet
(n) nam châm
equidistant
(adjective)
cách đều; có khoảng cách bằng nhau
Ví dụ: The three villages are equidistant from the city. (Ba ngôi làng cách thành phố một khoảng bằng nhau.)
axis
(noun)
trục; trục quay
Ví dụ: The Earth rotates on its axis. (Trái Đất quay quanh trục của nó.)
wobbles
(verb)
lắc lư; chao đảo; lung lay
Ví dụ: The chair wobbles when someone sits on it. (Chiếc ghế bị lung lay khi có người ngồi lên.)
beyond
(preposition)
vượt quá; hơn
Ví dụ: The cost was beyond my budget. (Chi phí vượt quá ngân sách của tôi.)
(adverb)
xa hơn; ở phía xa
Ví dụ: Few people have traveled beyond. (Ít người đã đi xa hơn nữa.)
intersection
(noun)
ngã tư; giao lộ; điểm giao nhau
Ví dụ: There is a traffic light at the intersection. (Có một đèn giao thông ở ngã tư.)
impaired
(adjective)
bị suy giảm; bị khiếm khuyết; bị tổn hại
Ví dụ: His hearing is impaired. (Thính lực của anh ấy bị suy giảm.)
juggle
(verb)
xoay xở; cân bằng; xử lý nhiều việc cùng một lúc
Ví dụ: She has to juggle work and family responsibilities. (Cô ấy phải xoay xở giữa công việc và trách nhiệm gia đình.)
intimacy
(noun)
sự thân mật; sự gần gũi; sự thân thiết
Ví dụ: Trust is important in building intimacy in a relationship. (Sự tin tưởng rất quan trọng để xây dựng sự thân thiết trong một mối quan hệ.)
enraging
(adjective)
làm vô cùng tức giận; gây phẫn nộ
Ví dụ: His arrogant attitude was enraging. (Thái độ kiêu ngạo của anh ấy thật sự khiến người khác tức giận.)
tension
(noun)
căng thẳng; áp lực
Ví dụ: There was a lot of tension between the two countries. (Đã có rất nhiều căng thẳng giữa hai quốc gia.)
(noun)
sức căng; lực căng
Ví dụ: The rope broke because of the high tension. (Sợi dây bị đứt do lực căng quá lớn.)
tackling
(verb)
giải quyết; xử lý; đối phó với
Ví dụ: The government is tackling the problem of air pollution. (Chính phủ đang giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí.)