IELTS Vocab 3: Spare Time (Đời sống, nhà cửa, ẩm thực, sức khoẻ)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng về chủ đề Spare Time (Thời gian rảnh) được phân loại theo các cấp độ A2-B1, B2 và C1-C2.

Last updated 8:28 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

hang out (v.)

To spend time relaxing or socializing informally. Chỉ hành động đi chơi, tụ tập với bạn bè một cách không có kế hoạch cụ thể.

2
New cards

chill (v.)

To relax or spend time doing nothing in particular. Có nghĩa là thư giãn, xả hơi một cách thoải mái.

3
New cards

hobby (n.)

An activity done regularly in one's leisure time for pleasure. Chỉ sở thích, một hoạt động thường làm lúc rảnh rỗi để giải trí.

4
New cards

work out (v.)

To engage in physical exercise. Chỉ hành động tập thể dục, rèn luyện thể chất.

5
New cards

binge-watch (v.)

To watch multiple episodes of a television programme in rapid succession. Chỉ hành động 'cày phim', xem liên tục nhiều tập của một bộ phim.

6
New cards

club / society (n.)

An organization dedicated to a particular interest or activity. Cả hai từ đều chỉ câu lạc bộ, một hội nhóm dành cho những người có cùng sở thích.

7
New cards

wind-down activity (n.)

A relaxing activity done before resting. Chỉ một hoạt động giúp thư giãn, giải tỏa căng thẳng sau một ngày làm việc.

8
New cards

pick up a skill (v.)

To learn a new skill, often informally. Chỉ việc học thêm một kỹ năng mới, thường là một cách tự nhiên và không quá bài bản.

9
New cards

short getaway (n.)

A short trip or holiday. Chỉ một chuyến đi chơi ngắn ngày, thường là vào cuối tuần để thay đổi không khí.

10
New cards

screen-free time (n.)

Time spent without looking at electronic screens. Chỉ khoảng thời gian không sử dụng các thiết bị có màn hình (điện thoại, máy tính, TV).

11
New cards

side project (n.)

A personal project undertaken in one's spare time. Chỉ một dự án cá nhân, dự án tay trái được thực hiện ngoài công việc chính.

12
New cards

community service (n.)

Voluntary work intended to help people in a particular area. Chỉ các hoạt động phục vụ cộng đồng, công việc tình nguyện nhằm giúp đỡ những người xung quanh.

13
New cards

leisure repertoire (n.)

The range of leisure activities a person engages in. Chỉ 'vốn liếng' các hoạt động giải trí mà một người có, sự đa dạng của các sở thích và cách thư giãn.

14
New cards

creative outlet (n.)

A way of expressing your creativity. Chỉ một kênh/lối thoát cho sự sáng tạo, một hoạt động giúp bạn giải phóng và thể hiện khả năng sáng tạo của mình.

15
New cards

work-life integration (n.)

A strategy that aims to create synergy between all areas that define 'life'. Chỉ triết lý tích hợp giữa công việc và cuộc sống, trong đó các khía cạnh này không tách biệt rạch ròi mà hòa quyện, hỗ trợ lẫn nhau.

16
New cards

sabbatical (n.)

A period of paid leave granted to a university teacher or other worker for study or travel. Chỉ một kỳ nghỉ phép dài hạn (có thể được hưởng lương) để học tập, nghiên cứu hoặc tái tạo năng lượng.

17
New cards

flow state (n.)

A mental state in which a person performing an activity is fully immersed in a feeling of energized focus. Chỉ trạng thái 'dòng chảy', một trạng thái tinh thần mà bạn hoàn toàn đắm chìm, tập trung cao độ và tràn đầy năng lượng vào một hoạt động.

18
New cards

intentional leisure (n.)

Leisure time that is planned and purposeful. Chỉ việc giải trí một cách có chủ đích, chủ động lựa chọn và lên kế hoạch cho các hoạt động thư giãn có ý nghĩa, thay vì giải trí một cách thụ động.