Thẻ ghi nhớ: 23/6/2026 part 1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:13 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

greedy

(a)[ˈɡriː.di] : tham lam

<p>(a)[ˈɡriː.di] : tham lam</p>
2
New cards

self-centered

(adj) coi mình là trung tâm, ích kỉ

<p>(adj) coi mình là trung tâm, ích kỉ</p>
3
New cards

sink

(n)[sɪŋk] : bồn / chậu rửa

(v) : chìm/ hạ/ lún xuống

<p>(n)[sɪŋk] : bồn / chậu rửa</p><p>(v) : chìm/ hạ/ lún xuống</p>
4
New cards

harbour

(n)[ˈhɑː.bər] : bến cảng, hải cảng, chỗ ẩn náu

<p>(n)[ˈhɑː.bər] : bến cảng, hải cảng, chỗ ẩn náu</p>
5
New cards

stuff

(v)[stʌf] : nhồi vào, nhét vào

(n) : vật liệu, đồ đạc, hàng hóa

<p>(v)[stʌf] : nhồi vào, nhét vào</p><p>(n) : vật liệu, đồ đạc, hàng hóa</p>
6
New cards

usable

(adj)[ˈjuː.zə.bəl] : có thể sử dụng được

7
New cards

weird

(a)[wɪəd] : kỳ dị, kì quặc

<p>(a)[wɪəd] : kỳ dị, kì quặc</p>
8
New cards

chimney

(n)[ˈtʃɪm.ni] : ống khói, lò sưởi

<p>(n)[ˈtʃɪm.ni] : ống khói, lò sưởi</p>
9
New cards

unpunish

không bị trừng phạt

10
New cards

grant

(n,v)/grα:nt/ : cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp

<p>(n,v)/grα:nt/ : cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp</p>
11
New cards

horrific

(a)[həˈrɪf.ɪk] : kinh khủng, ghê gớm

<p>(a)[həˈrɪf.ɪk] : kinh khủng, ghê gớm</p>
12
New cards

command

(n,v)/kə'mɑ:nd/ : ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh, quyền ra lệnh, quyền chỉ huy

<p>(n,v)/kə'mɑ:nd/ : ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh, quyền ra lệnh, quyền chỉ huy</p>