1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
greedy
(a)[ˈɡriː.di] : tham lam
![<p>(a)[ˈɡriː.di] : tham lam</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/6d3821a7-95ee-4edb-b171-d835bc9b7569.jpg)
self-centered
(adj) coi mình là trung tâm, ích kỉ

sink
(n)[sɪŋk] : bồn / chậu rửa
(v) : chìm/ hạ/ lún xuống
![<p>(n)[sɪŋk] : bồn / chậu rửa</p><p>(v) : chìm/ hạ/ lún xuống</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/1f1e81e1-9c88-4ee9-a593-21671acd0d81.jpg)
harbour
(n)[ˈhɑː.bər] : bến cảng, hải cảng, chỗ ẩn náu
![<p>(n)[ˈhɑː.bər] : bến cảng, hải cảng, chỗ ẩn náu</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/79bc45b1-132b-4757-ab3a-1e4792b25f8c.jpg)
stuff
(v)[stʌf] : nhồi vào, nhét vào
(n) : vật liệu, đồ đạc, hàng hóa
![<p>(v)[stʌf] : nhồi vào, nhét vào</p><p>(n) : vật liệu, đồ đạc, hàng hóa</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/9a605eee-f50c-424f-b065-02227a6fabee.jpg)
usable
(adj)[ˈjuː.zə.bəl] : có thể sử dụng được
weird
(a)[wɪəd] : kỳ dị, kì quặc
![<p>(a)[wɪəd] : kỳ dị, kì quặc</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/0909d864-db21-449d-a6a6-5b9e794778fb.jpg)
chimney
(n)[ˈtʃɪm.ni] : ống khói, lò sưởi
![<p>(n)[ˈtʃɪm.ni] : ống khói, lò sưởi</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/8a6714a9-e9f5-4c91-accd-6a3bf7fa6561.jpg)
unpunish
không bị trừng phạt
grant
(n,v)/grα:nt/ : cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp

horrific
(a)[həˈrɪf.ɪk] : kinh khủng, ghê gớm
![<p>(a)[həˈrɪf.ɪk] : kinh khủng, ghê gớm</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/fd0e8811-80ae-4c9f-801e-82ce34774f9d.jpg)
command
(n,v)/kə'mɑ:nd/ : ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh, quyền ra lệnh, quyền chỉ huy
