2A::5과: 어디에 가면 좋을까요?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:21 AM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

기간

thời hạn

<p>thời hạn</p>
2
New cards

교통편

phương tiện giao thông

<p>phương tiện giao thông</p>
3
New cards

숙소

chỗ ở

<p>chỗ ở</p>
4
New cards

요금

chi phí

<p>chi phí</p>
5
New cards

일정

lịch trình

<p>lịch trình</p>
6
New cards

항공료

tiền vé máy bay

<p>tiền vé máy bay</p>
7
New cards

숙박비

tiền phòng, tiền trọ

<p>tiền phòng, tiền trọ</p>
8
New cards

식비

tiền ăn

<p>tiền ăn</p>
9
New cards

입장료

phí vào cổng

<p>phí vào cổng</p>
10
New cards

여행자 보험료

phí bảo hiểm người du lịch

<p>phí bảo hiểm người du lịch</p>
11
New cards

항공권

vé máy bay

<p>vé máy bay</p>
12
New cards

왕복

2 chiều

<p>2 chiều</p>
13
New cards

편도

1 chiều

<p>1 chiều</p>
14
New cards

출발지

nơi xuất phát

<p>nơi xuất phát</p>
15
New cards

도착지

nơi đến

<p>nơi đến</p>
16
New cards

출국 날짜

ngày xuất cảnh

<p>ngày xuất cảnh</p>
17
New cards

귀국 날짜

ngày về nước

<p>ngày về nước</p>
18
New cards

좌석

chỗ ngồi

<p>chỗ ngồi</p>
19
New cards

일반석

ghế thường

<p>ghế thường</p>
20
New cards

비즈니스석

ghế hạng thương gia

<p>ghế hạng thương gia</p>
21
New cards

일등석

ghế hạng nhất

<p>ghế hạng nhất</p>
22
New cards

성인

Người lớn

<p>Người lớn</p>
23
New cards

아마

có lẽ, chắc là

<p>có lẽ, chắc là</p>
24
New cards

신발

giày dép

<p>giày dép</p>
25
New cards

느끼다

cảm thấy, cảm nhận

<p>cảm thấy, cảm nhận</p>
26
New cards

패키지여행

tour du lịch trọn gói

<p>tour du lịch trọn gói</p>
27
New cards

알아보다

xem xét, tìm hiểu

<p>xem xét, tìm hiểu</p>
28
New cards

자세하다

tỉ mỉ, chi tiết

<p>tỉ mỉ, chi tiết</p>
29
New cards

마치다

kết thúc, xong, hoàn thành

<p>kết thúc, xong, hoàn thành</p>
30
New cards

대학원

cao học

<p>cao học</p>
31
New cards

상품

sản phẩm, hàng hoá

<p>sản phẩm, hàng hoá</p>
32
New cards

포함되다

được bao gồm

<p>được bao gồm</p>
33
New cards

포함하다

bao gồm

<p>bao gồm</p>
34
New cards

베이징

Bắc Kinh

<p>Bắc Kinh</p>
35
New cards

자리

chỗ ngồi, vị trí

<p>chỗ ngồi, vị trí</p>
36
New cards

터키

Thổ Nhĩ Kỳ

<p>Thổ Nhĩ Kỳ</p>
37
New cards

아시아

Châu Á

<p>Châu Á</p>
38
New cards

유럽

Châu Âu

<p>Châu Âu</p>
39
New cards

사이

ở giữa

<p>ở giữa</p>
40
New cards

동양

phương đông

<p>phương đông</p>
41
New cards

서양

phương tây

<p>phương tây</p>
42
New cards

동서양

phương đông và phương tây

<p>phương đông và phương tây</p>
43
New cards

오래되다

đã lâu,đã cũ

<p>đã lâu,đã cũ</p>
44
New cards

건축물

công trình kiến trúc, công trình xây dựng

<p>công trình kiến trúc, công trình xây dựng</p>
45
New cards

자연

tự nhiên, thiên nhiên

<p>tự nhiên, thiên nhiên</p>
46
New cards

다양하다

đa dạng

<p>đa dạng</p>
47
New cards

추천하다

đề xuất, giới thiệu, tiến cử

<p>đề xuất, giới thiệu, tiến cử</p>
48
New cards

졸업하다

tốt nghiệp

<p>tốt nghiệp</p>