apprehensive

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:13 AM on 7/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards
apprehensive (adj) /æprɪˈhensɪv/
worried or nervous about the future; lo lắng, e sợ hoặc lo âu
2
New cards
apprehensively (adj)
Một cách lo lắng, e sợ
3
New cards
apprehend (v)
Bắt giữ, lĩnh hội, hiểu rõ
4
New cards
apprehension (n)
Sự hiểu, sự nắm bắt/ sự e sợ, lo sợ
5
New cards
uneasy (adj)
bất an, lo lắng, hoặc không thoải
6
New cards
wary /ˈweə.ri/ (adj)
thận trọng, cảnh giác, hoặc đề phòng
7
New cards
cautious /ˈkɔː.ʃəs/ (adj)
thận trọng, cẩn trọng hoặc dè dặt
8
New cards
Carefree (adj)
Thảnh thơi, vô tư
9
New cards
Oblivious /əˈblɪv.i.əs/ (adj)
không nhận thức được, không để ý đến
10
New cards
Have butterflies in one's stomach
Cảm thấy bồn chồn, nôn nao và lo lắng (trước sự kiện quan trọng như phỏng vấn, thi cử)
11
New cards
On pins and needles
Cảm giác đứng ngồi không yên, lo âu, thấp thỏm chờ đợi kết quả.
12
New cards
On edge
Cảm thấy căng thẳng, bồn chồn, đứng ngồi không yên.
13
New cards
Get cold feet
Trở nên lo sợ hoặc chùn bước ngay trước khi phải thực hiện một việc quan trọng.
14
New cards
A bundle of nerves
Trạng thái vô cùng lo lắng, căng thẳng tột độ
15
New cards
Fear for
Lo lắng, e sợ cho sự an toàn hoặc tình trạng của ai đó/cái gì đó
16
New cards
Stress out (over/about)
Cảm thấy căng thẳng, lo lắng về điều gì đó
17
New cards
Freak out
Cảm thấy hoảng sợ, lo lắng tột độ
18
New cards
Dread V-ing
E sợ, kinh hãi khi nghĩ đến việc gì đó sắp diễn r
19
New cards
Apprehensive about / of something
lo lắng, e ngại
20
New cards
Deeply / Extremely apprehensive
Vô cùng lo lắng, e sợ sâu sắc.
21
New cards
Very / Quite apprehensive
Rất lo lắng.
22
New cards
A bit / A little apprehensive
Hơi lo lắng một chút.
23
New cards
Rather apprehensive
Khá e ngại.
24
New cards
Slightly apprehensive
Hơi e sợ nhẹ
25
New cards
Apprehensive of (something)
E sợ điều gì
26
New cards
Make someone feel apprehensive
Làm cho ai đó cảm thấy lo lắng
27
New cards
An apprehensive glance / look
Một cái nhìn e sợ, lo âu.
28
New cards
An apprehensive smile
Một nụ cười gượng gạo, thiếu tự nhiên