1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
行きます
Đi
来ます
Đến
帰ります
Về/Trở về
歩いて
Đi bộ
飛行機
Máy bay
電車
Xe điện/Tàu điện
地下鉄
Tàu điện ngầm
新幹線
Tàu siêu tốc (Shinkansen)
急行
Tàu hoả tốc
特急
Tàu tốc hành
普通
Tàu thường
自転車
Xe đạp
学校
Trường học
駅
Nhà ga
工場
Nhà máy/Công xưởng
人
Người
彼
Anh ấy
彼女
Cô ấy
友達
Bạn bè
家族
Gia đình
一人で
Một mình
今週
Tuần này
先週
Tuần trước
来週
Tuần sau
今月
Tháng này
先月
Tháng trước
来月
Tháng sau
今年
Năm nay
去年
Năm ngoái
来年
Năm sau
誕生日
Ngày sinh nhật
何日
Ngày mấy
〜線
Tuyến số ~
このあと
Sau đây