Kanji だい5か

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:56 PM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

行きます

Đi

2
New cards

来ます

Đến

3
New cards

帰ります

Về/Trở về

4
New cards

歩いて

Đi bộ

5
New cards

飛行機

Máy bay

6
New cards

電車

Xe điện/Tàu điện

7
New cards

地下鉄

Tàu điện ngầm

8
New cards

新幹線

Tàu siêu tốc (Shinkansen)

9
New cards

急行

Tàu hoả tốc

10
New cards

特急

Tàu tốc hành

11
New cards

普通

Tàu thường

12
New cards

自転車

Xe đạp

13
New cards

学校

Trường học

14
New cards

Nhà ga

15
New cards

工場

Nhà máy/Công xưởng

16
New cards

Người

17
New cards

Anh ấy

18
New cards

彼女

Cô ấy

19
New cards

友達

Bạn bè

20
New cards

家族

Gia đình

21
New cards

一人で

Một mình

22
New cards

今週

Tuần này

23
New cards

先週

Tuần trước

24
New cards

来週

Tuần sau

25
New cards

今月

Tháng này

26
New cards

先月

Tháng trước

27
New cards

来月

Tháng sau

28
New cards

今年

Năm nay

29
New cards

去年

Năm ngoái

30
New cards

来年

Năm sau

31
New cards

誕生日

Ngày sinh nhật

32
New cards

何日

Ngày mấy

33
New cards

〜線

Tuyến số ~

34
New cards

このあと

Sau đây