Thẻ ghi nhớ: Bổ trợ âm | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:46 AM on 7/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

90 Terms

1
New cards

complete

/kəmˈpliːt/ v, adj v: hoàn thành; adj: đầy đủ, hoàn chỉnh

2
New cards

invest

/ɪnˈvest/ v đầu tư

3
New cards

celebrate

/ˈselɪbreɪt/ v kỷ niệm, ăn mừng

4
New cards

condition

/kənˈdɪʃn/ n điều kiện; tình trạng

5
New cards

demand

/dɪˈmænd/ n, v n: nhu cầu, sự đòi hỏi; v: yêu cầu, đòi hỏi

6
New cards

delete

/dɪˈliːt/ v xóa, loại bỏ

7
New cards

push

/pʊʃ/ v, n v: đẩy; n: sự đẩy

8
New cards

full

/fʊl/ adj đầy, trọn vẹn

9
New cards

put

/pʊt/ v đặt, để, cho vào

10
New cards

improve

/ɪmˈpruːv/ v cải thiện, nâng cao

11
New cards

childhood

/ˈtʃaɪldhʊd/ n tuổi thơ, thời thơ ấu

12
New cards

renew

/rɪˈnjuː/ v gia hạn, làm mới

13
New cards

place

/pleɪs/ n, v n: nơi chốn; v: đặt, để

14
New cards

plant

/plænt/ n, v n: cây, thực vật; v: trồng

15
New cards

replace

/rɪˈpleɪs/ v thay thế

16
New cards

board

/bɔːrd/ n, v n: tấm ván, bảng; v: lên (tàu, xe, máy bay)

17
New cards

boat

/bəʊt/ n thuyền, tàu nhỏ

18
New cards

budget

/ˈbʌdʒɪt/ n, v n: ngân sách; v: lên kế hoạch chi tiêu

19
New cards

equipment

/ɪˈkwɪpmənt/ n thiết bị, dụng cụ

20
New cards

delivery

/dɪˈlɪvəri/ n sự giao hàng, sự phân phát

21
New cards

point

/pɔɪnt/ n, v n: điểm, ý chính; v: chỉ, hướng về

22
New cards

road

/rəʊd/ n con đường

23
New cards

diner

/ˈdaɪnər/ n quán ăn bình dân, khách ăn tối

24
New cards

record

/ˈrekərd/ n, v n: hồ sơ, kỷ lục; v: ghi âm, ghi hình

25
New cards

cross

/krɒs/ v, n v: băng qua, vượt qua; n: cây thánh giá, dấu chữ thập

26
New cards

paperwork

/ˈpeɪpəwɜːk/ n công việc giấy tờ, thủ tục giấy tờ

27
New cards

keyboard

/ˈkiːbɔːrd/ n bàn phím

28
New cards

grass

/ɡræs/ n cỏ

29
New cards

colleague

/ˈkɑːliːɡ/ n đồng nghiệp

30
New cards

agree

/əˈɡriː/ v đồng ý

31
New cards

deadline

/ˈdedlaɪn/ n hạn chót

32
New cards

a pair of

/per/ cụm từ một đôi, một cặp

33
New cards

head

/hed/ n, v n: cái đầu; v: dẫn đầu, chỉ huy

34
New cards

stand

/stænd/ v, n v: đứng; n: giá, kệ đứng

35
New cards

clap

/klæp/ v, n v: vỗ tay; n: tiếng vỗ tay

36
New cards

relax

/rɪˈlæks/ v thư giãn

37
New cards

serve

/sɜːrv/ v phục vụ

38
New cards

lift

/lɪft/ v, n v: nâng lên; n: thang máy

39
New cards

affect

/əˈfekt/ v ảnh hưởng, tác động đến

40
New cards

available

/əˈveɪləbl/ adj có sẵn, sẵn sàng

41
New cards

offer

/ˈɒfə(r)/ v, n v: đề nghị, cung cấp; n: lời đề nghị

42
New cards

vehicle

/ˈviːəkl/ n phương tiện giao thông

43
New cards

enough

adj, adv, pron: đủ

44
New cards

cover

v: che phủ, bao gồm; n: bìa, nắp, vỏ

45
New cards

publish

v: xuất bản, công bố

46
New cards

park -

n: công viên; v: đỗ xe

47
New cards

apartment

n: căn hộ

48
New cards

cart

n: xe đẩy, xe hàng

49
New cards

monitor

n: màn hình; v: giám sát

50
New cards

occupied

adj: đang được sử dụng, bận rộn

51
New cards

stock

n: hàng tồn kho, cổ phiếu; v: dự trữ

52
New cards

pour

v: rót, đổ

53
New cards

sort

n: loại, hạng; v: sắp xếp, phân loại

54
New cards

borrow

v: mượn

55
New cards

adjust

v: điều chỉnh

56
New cards

inspect

v: kiểm tra, thanh tra

57
New cards

interest

n: sự quan tâm, lãi suất; v: làm cho quan tâm

58
New cards

reservation

n: sự đặt chỗ

59
New cards

browse

v: xem qua, lướt qua

60
New cards

deserve

v: xứng đáng

61
New cards

arrange

/əˈreɪndʒ/ v sắp xếp, thu xếp, chuẩn bị

62
New cards

picture

/ˈpɪktʃər/ n, v n: bức tranh, hình ảnh; v: mô tả, hình dung

63
New cards

product

/ˈprɒdʌkt/ n sản phẩm, kết quả

64
New cards

wheel

/wiːl/ n, v n: bánh xe; v: đẩy, kéo bằng bánh xe; quay tròn

65
New cards

women

/ˈwɪmɪn/ n phụ nữ (số nhiều của woman)

66
New cards

weather

/ˈweðər/ n, v n: thời tiết; v: chịu đựng, vượt qua (khó khăn)

67
New cards

frame

/freɪm/ n, v n: khung; v: đóng khung, dựng khung, tạo bố cục

68
New cards

climb

/klaɪm/ v, n v: leo, trèo; n: sự leo, chuyến leo núi

69
New cards

document

/ˈdɒkjumənt/ n, v n: tài liệu; v: ghi lại, tư liệu hóa

70
New cards

fence

/fens/ n, v n: hàng rào; v: rào lại, che chắn

71
New cards

entrance

/ˈentrəns/ n lối vào, sự xuất hiện

72
New cards

cabinet

/ˈkæbɪnət/ n tủ, nội các (chính phủ)

73
New cards

belong

/bɪˈlɔːŋ/ v thuộc về, là thành viên của

74
New cards

language

/ˈlæŋɡwɪdʒ/ n ngôn ngữ, lời nói

75
New cards

during

/ˈdʊrɪŋ/ prep trong suốt (thời gian), vào lúc

76
New cards

habit

/ˈhæbɪt/ n thói quen, tập quán

77
New cards

whole

/həʊl/ adj, n adj: toàn bộ, nguyên vẹn; n: toàn thể

78
New cards

hold

/həʊld/ v, n v: cầm, giữ, tổ chức; n: sự nắm giữ, khoang chứa

79
New cards

catalog

/ˈkætəlɔːɡ/ n, v n: cuốn danh mục; v: lập danh mục

80
New cards

delight

/dɪˈlaɪt/ n, v n: niềm vui; v: làm vui lòng

81
New cards

apply

/əˈplaɪ/ v nộp đơn, áp dụng, bôi (kem)

82
New cards

youth

/juːθ/ n tuổi trẻ, thanh niên

83
New cards

yell

/jel/ v, n v: hét, la; n: tiếng hét

84
New cards

unique

/juˈniːk/ adj độc đáo, duy nhất

85
New cards

overlook

/ˌəʊvərˈlʊk/ v bỏ sót, phớt lờ; nhìn ra (từ trên cao)

86
New cards

surround

/səˈraʊnd/ v, n v: bao quanh; n: vật bao quanh

87
New cards

material

/məˈtɪriəl/ n, adj n: vật liệu, chất liệu, tài liệu; adj: thuộc vật chất

88
New cards

confirm

/kənˈfɜːm/ v xác nhận, phê chuẩn

89
New cards

early

/ˈɜːrli/ adj, adv adj: sớm, đầu tiên; adv: vào lúc sớm

90
New cards

burn

/bɜːrn/ v, n v: đốt cháy, làm bỏng; n: vết bỏng, sự cháy