1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
(n) danh mục (sản phẩm, sách,...)
ex: The library contains thousands of books in its catalog.
= list, directory
(n) một chuỗi dài sự việc (thường tiêu cực)
ex: The report described a catalog of errors.
= series, a long list of things
(v) lập danh mục, phân loại
ex: The scientist cataloged thousands of species.
= organize, classify
Note: catalog (US) / catalogue (UK)
(n) khăn, túi chườm lạnh / nóng
~ compress (n) (miếng chườm), ice pack (n) (túi đá)
(n) nước hoa (thường dùng cho nam)
(v) bơm căng (bằng không khí, khí)
ex: He inflated the balloon.
= fill with air, pump up
≠ deflate (xả hơi, làm xẹp)
(v) làm tăng lên, thổi phồng (giá cả, con số - lớn hơn thực tế)
ex: Rising demand has inflated house prices.
= raise, boost, increase
(v) phóng đại, thổi phồng (câu chuyện, sự thật)
ex: The media inflated the story.
= exaggerate
~ inflation (n) (lạm phát), inflated (a) (bị thổi phồng, phồng lên), inflationary (a) (mang tính lạm phát)
(v) khuếch đại (âm thanh, tín hiệu)
ex: The device amplifies weak signals.
= boost, intensify
(v) tăng cường (sức mạnh, mức độ, ảnh hưởng)
ex: Social media can amplify public opinion.
(v) mở rộng, giải thích chi tiết hơn
ex: The report amplifies the findings of previous research.
= elaborate on, expand on
~ amplified (a) (được khuếch đại), amplification (n) (sự khuếch đại)
(n) hệ thống máy móc, thiết bị cơ khí
ex: The factory uses modern machinery.
(n) bộ máy (chính quyền, tổ chức)
ex: The machinery of government.
~ machine (n) (máy móc), mechanize (v) (cơ giới hóa)
(n) sức bền thể chất / tinh thần
ex: Marathon runners need tremendous stamina.
ex: Successful entrepreneurs often have remarkable stamina.
= perseverance (kiên trì), resilience (khả năng phục hồi/chịu đựng), endurance (sức chịu đựng)
- have / lack stamina
(n) dây đeo, địu, băng đeo tay
= strap
(n) ná cao su
(v) ném, quăng (nhanh, bất cẩn)
ex: He slung his backpack onto the sofa.
= throw, hurl (ném mạnh), fling (quăng, hất)
[irregular verb: sling - slung - slung]
(v) đeo, vắt (qua vai, lưng)
ex: He slung a rifle over his shoulder.
= hang, wear
(n) quần áo, trang phục
= clothing (nói chung), clothes (số nhiều)
(n) trang phục (thường dùng trong bối cảnh trang trọng)
= clothing, clothes
(n) vải, hàng dệt, vật liệu dệt
ex: Cotton is one of the world's most widely used textiles.
= fabric
(a) thuộc ngành dệt may
ex: Vietnam has a strong textile industry.
(n) đồ trang trí, hoa văn trang trí
= decoration
(v) trang trí
= decorate