DESTINATION B1 UNIT 3

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

78 Terms

1
New cards

beat ( v )

đánh bại thắng đối thủ

2
New cards

defeat ( n )

sự thất bại ( bại trận )

3
New cards

board game ( n phr)

cờ bàn

4
New cards

captain ( n )

đội trưởng

5
New cards

challenge ( n )

thử thách

6
New cards

champion ( n )

quán quân ( nhà vô địch )

7
New cards

cheat ( v )

lừa đảo ( gian lận )

8
New cards

classical music ( n )

nhạc cổ điển

9
New cards

club ( n )

câu lạc bộ

10
New cards

coach ( n )

| huấn luyện viên

11
New cards

competition ( n )

cuộc thi

12
New cards

concert ( n )

| buổi hòa nhạc

13
New cards

entertaining ( adj )

giải trí , thú vị

14
New cards

folk music ( n phr )

nhạc dân tộc

15
New cards

group ( n )

nhóm

16
New cards

gym ( n )

phòng tập thể dục ( phòng gym )

17
New cards

have fun ( v phr )

chơi vui vẻ nhé

18
New cards

interest ( v , n )

quan tâm , sự quan tâm

19
New cards

member ( n )

thành viên

20
New cards

opponent ( n )

địch thủ , đối thủ

21
New cards

organise ( v )

tổ chức

22
New cards

pleasure ( n )

điều thú vị

23
New cards

referee ( n )

trọng tải

24
New cards

rhythm ( n )

giai điệu

25
New cards

risk ( v , n )

mạo hiểm , sự rủi ro

26
New cards

score ( v , n )

ghi điểm , tỷ số

27
New cards

support ( v , n )

hỗ trợ , sự giúp đỡ

28
New cards

team ( n )

đội nhóm

29
New cards

train ( v )

| huấn luyện

30
New cards

video game ( n )

trò chơi video

31
New cards

carry on (phr v)

tiếp tục

32
New cards

eat out (phr v)

ăn ở ngoài ( hàng quán , nhà hàng … ) .

33
New cards

give up (phr v)

từ bỏ ( 1 việc gì đó thường xuyên làm )

34
New cards

join in (phr v)

tham gia

35
New cards

send off (phr v)

trục xuất ( đuổi , tước quyền tham gia 1 cuộc thi )

36
New cards

take up (phr v)

bắt đầu ( 1 thói quen , 1 môn thể thao … ) .

37
New cards

turn down (phr v)

giảm ( âm lượng ) , từ chối

38
New cards

turn up (phr v)

tăng ( âm lượng )

39
New cards

for a long time

trong khoảng thời gian dài

40
New cards

for fun

tiêu khiển ( cho vui )

41
New cards

in the middle ( of )

| ở chính giữa

42
New cards

in time ( for )

vừa kịp ( lúc )

43
New cards

on CD / DVD / video

trên băng đĩa ( CD / DVD / video )

44
New cards

on stage

lên sân khấu

45
New cards

act ( v )

diễn , hành động

46
New cards

( in ) active ( adj )

( không ) tích cực , chủ động

47
New cards

actor / actress ( n )

diễn viên nam / nữ

48
New cards

athlete ( n )

vận động viên ( điền kinh … )

49
New cards

athletic ( adj )

| ( thuộc ) điền kinh

50
New cards

athletics (n)

môn điền kinh

51
New cards

children ( n )

trẻ con ( số nhiều )

52
New cards

childhood ( n )

thời thơ ấu

53
New cards

collection ( n )

bộ sưu tập

54
New cards

collector ( n )

người sưu tập

55
New cards

entertain ( v )

giải trí , tiêu khiển

56
New cards

entertainment ( n )

sự giải trí

57
New cards

heroic ( adj )

anh hùng , quả cảm

58
New cards

hero ( n )

anh hùng , nam chính

59
New cards

heroine ( n )

nữ anh hùng

60
New cards

musical ( adj )

thuộc âm nhạc

61
New cards

musician ( n )

nhạc sỹ

62
New cards

player ( n )

người chơi

63
New cards

playful ( adj )

vui vẻ , khôi hài

64
New cards

( n ) sailing

sự đi thuyền

65
New cards

( n ) sailor

thủy thủ

66
New cards

( n ) singer

ca sỹ

67
New cards

bored with ( adj )

chán nản với …

68
New cards

crazy about ( adj )

rất nhiệt tình hào hứng

69
New cards

good at ( adj )

tài giỏi

70
New cards

interested in ( adj )

quan tâm vì cảm thấy hứng thú

71
New cards

keen on ( adj )

hăng hái , nhiệt tình

72
New cards

popular with ( adj )

phổ biến, nổi tiếng

73
New cards

feel like ( v )

cảm thấy thích , cảm thấy như là

74
New cards

listen to ( v )

lắng nghe

75
New cards

take part in ( v )

tham gia

76
New cards

a book ( by sb ) about ( n )

một cuốn sách ( của ai đó … ) về …

77
New cards

a fan of ( n )

một người hâm mộ của

78
New cards

a game against ( n )

trận game đối kháng với ai đó ….