social issues

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/67

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:29 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

68 Terms

1
New cards
surpass /səˈpɑːs/ v
vượt trội hơn, vượt qua
2
New cards
dependency /dɪˈpen.dən.si/ n
sự phụ thuộc
3
New cards
tech-savvy /ˌtekˈsæv.i/ adj
am hiểu công nghệ
4
New cards
demographic /ˌdem.əˈɡræf.ɪk/ n/adj
nhóm nhân khẩu học / thuộc nhân khẩu
5
New cards
dominant /ˈdɒm.ɪ.nənt/ adj
chiếm ưu thế, áp đảo
6
New cards
secure /sɪˈkjʊər/ v
đạt được, bảo vệ
7
New cards
connectivity /ˌkɒn.ekˈtɪv.ə.ti/ n
khả năng kết nối
8
New cards
excessive /ɪkˈses.ɪv/ adj
quá mức, thừa thãi
9
New cards
identify /aɪˈden.tɪ.faɪ/ v
nhận diện, xác định
10
New cards
perspective /pəˈspek.tɪv/ n
quan điểm, góc nhìn
11
New cards
integration /ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ n
sự tích hợp, hòa nhập
12
New cards

advent /ˈæd.vent/ n

sự xuất hiện, sự đến sự khởi đầu

13
New cards
surge /sɜːdʒ/ n/v
sự trào dâng, tăng vọt / dâng trào
14
New cards
decline /dɪˈklaɪn/ n/v
sự sụt giảm / từ chối
15
New cards
engagement /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ n
sự tham gia, sự tương tác, sự đính hôn
16
New cards
lead to /liːd tuː/ phrv
dẫn đến, gây ra
17
New cards
massive /ˈmæs.ɪv/ adj
to lớn, khổng lồ
18
New cards
reusable /ˌriːˈjuː.zə.bl̩/ adj
có thể tái sử dụng
19
New cards
unnecessary /ʌnˈnes.ə.ser.i/ adj
không cần thiết
20
New cards
throw away /θrəʊ əˈweɪ/ phrv
vứt bỏ, lãng phí
21
New cards
make a fortune /meɪk ə ˈfɔː.tʃuːn/ phr
kiếm được nhiều tiền, phát tài
22
New cards
make a discovery /meɪk ə dɪˈskʌv.ər.i/ phr
khám phá ra, phát hiện ra
23
New cards
make a complaint /meɪk ə kəmˈpleɪnt/ phr
khiếu nại, phàn nàn
24
New cards
make a difference /meɪk ə ˈdɪf.ər.əns/ phr
làm nên sự khác biệt, có ý nghĩa
25
New cards
extensive /ɪkˈsten.sɪv/ adj
sâu rộng, bao quát
26
New cards
minimal /ˈmɪn.ɪ.məl/ adj
tối thiểu, rất ít
27
New cards
excessive /ɪkˈses.ɪv/ adj
quá mức, thừa thãi
28
New cards
elegant /ˈel.ɪ.ɡənt/ adj
thanh lịch, nhã nhặn
29
New cards
give up /ɡɪv ʌp/ phrv
bỏ cuộc, từ bỏ
30
New cards
pick up /pɪk ʌp/ phrv
đón ai, nhặt lên, học lỏm
31
New cards
set up /set ʌp/ phrv
thành lập, sắp xếp, cài đặt
32
New cards
make up /meɪk ʌp/ phrv
trang điểm, bịa chuyện, làm hòa, chiếm (tỉ lệ)
33
New cards
kick the habit /kɪk ðə ˈhæb.ɪt/ idi
bỏ thói quen (xấu)
34
New cards
invisible /ɪnˈvɪz.ə.bl̩/ adj
vô hình, không nhìn thấy được
35
New cards
glass ceiling /ˌɡlɑːs ˈsiː.lɪŋ/ n
rào cản vô hình (ngăn phụ nữ/thiểu số thăng tiến)
36
New cards
insecure /ˌɪn.sɪˈkʊər/ adj
thiếu tự tin, không an toàn/bấp bênh
37
New cards
cancel culture /ˈkæn.səl ˌkʌl.tʃər/ n
văn hóa tẩy chay
38
New cards
ambition /æmˈbɪʃ.ən/ n
hoài bão, tham vọng
39
New cards
AI washing /ˌeɪˈaɪ ˌwɒʃ.ɪŋ/ n
đánh bóng tên tuổi bằng AI (giả vờ dùng AI để lừa dối)
40
New cards
competitor /kəmˈpet.ɪ.tər/ n
đối thủ cạnh tranh
41
New cards
claim /kleɪm/ n/v
sự khẳng định / khẳng định, tuyên bố, đòi quyền lợi
42
New cards
specific /ˈspe.sɪf.ɪk/ adj
cụ thể, rành mạch
43
New cards
vague /veɪɡ/ adj
mơ hồ, mập mờ
44
New cards
see through /siː θruː/ phrv
nhìn thấu (ý đồ/sự dối trá)
45
New cards
hype /haɪp/ n/v
sự quảng cáo thổi phồng / thổi phồng
46
New cards
cultivate /ˈkʌl.tɪ.veɪt/ v
canh tác, trau dồi, nuôi dưỡng
47
New cards
trigger /ˈtrɪɡ.ər/ n/v
ngòi nổ, yếu tố kích hoạt / gây ra, kích hoạt
48
New cards
foundation /faʊnˈdeɪ.ʃən/ n
nền tảng, tổ chức/quỹ, kem nền
49
New cards
dishonesty /dɪˈsɒn.ɪ.sti/ n
sự không trung thực
50
New cards
drastically /ˈdræs.tɪ.kəl.i/ adv
một cách mạnh mẽ, quyết liệt
51
New cards
advanced /ədˈvɑːnst/ adj
tiên tiến, trình độ cao
52
New cards
sophisticated /səˈfɪs.tɪ.keɪ.tɪd/ adj
tinh vi, phức tạp, sành điệu
53
New cards
mistakenly /mɪˈsteɪ.kən.li/ adv
một cách sai lầm
54
New cards
in the long run /ɪn ðə lɒŋ rʌn/ idi
về lâu về dài
55
New cards
end up /end ʌp/ pV
kết cục là, rốt cuộc thì
56
New cards
permanently /ˈpɜː.mə.nənt.li/ adv
vĩnh viễn, lâu dài
57
New cards
academic record /ˌæk.əˈdem.ɪk rɪˈkɔːd/ n
hồ sơ học tập, thành tích học tập
58
New cards
tarnish /ˈtɑː.nɪʃ/ v
làm mờ (kim loại), làm ô uế (danh tiếng)
59
New cards
factual /ˈfæk.tʃu.əl/ adj
dựa trên thực tế, có thật
60
New cards
enhance /ɪnˈhɑːns/ v
nâng cao, tăng cường
61
New cards
damage /ˈdæm.ɪdʒ/ v/n
gây hại / sự thiệt hại
62
New cards
original /əˈrɪdʒ.ən.əl/ adj/n
nguyên bản, độc đáo / bản gốc
63
New cards
accurate /ˈæk.jə.rət/ adj
chính xác
64
New cards
intellectual /ˌɪn.təlˈek.tʃu.əl/ adj/n
thuộc trí tuệ / người có trí thức
65
New cards
guilty /ˈɡɪl.ti/ adj
có tội, thấy tội lỗi
66
New cards
strengthen /ˈstreŋ.θən/ v
củng cố, làm mạnh thêm
67
New cards
critical thinking /ˌkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/ n
tư duy phản biện
68
New cards