Thẻ ghi nhớ: LIS-READ | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/258

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:31 PM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

259 Terms

1
New cards

various

đa dạng

2
New cards

appreciate

đánh giá cao

3
New cards

fully

adv. /´fuli/ đầy đủ, hoàn toàn

4
New cards

mile

n. /mail/ dặm (đo lường)

5
New cards

possible

adj. /'pɔsibəl/ có thể, có thể thực hiện

6
New cards

obviously

adv. /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng, có thể thấy được

7
New cards

Unfortunately

adv. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc, một cách không may

8
New cards

guarantee

đảm bảo

9
New cards

absorb

v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn

10
New cards

radiation

phóng xạ

11
New cards

scattered

rải rác

12
New cards

panel

13
New cards

inhibit

ngăn chặn

14
New cards

reflection

sự phản chiếu

15
New cards

absorption

sự hấp thụ

16
New cards

Insulation

vật liệu cách nhiệt

17
New cards

agent

đại lý

18
New cards

Collector

người sưu tầm

19
New cards

pass through

đi qua

20
New cards

trap

n., v. /træp/ đồ đạc, hành lý; bẫy, cạm bãy; bẫy, giữ, chặn lại

21
New cards

maximise

tối đa hóa

22
New cards

appliance

thiết bị, dụng cụ

23
New cards

tub

bồn tắm

24
New cards

sink

bồn rửa

25
New cards

registration

sự đăng ký

26
New cards

agreement

n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng

27
New cards

obey

v. /o'bei/ vâng lời, tuân theo, tuân lệnh

28
New cards

guardian

người giám hộ

29
New cards

enroll

đăng ký

30
New cards

issue

vấn đề

31
New cards

overdue

quá hạn

32
New cards

fine

tiền phạt

33
New cards

worth

đánh giá

34
New cards

privilege

đặc quyền, đặc ân

35
New cards

operate

vận hành

36
New cards

separate

adj., v. /'seprət/ khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách ra, chia tay

37
New cards

register

(v) đăng ký, ghi danh

38
New cards

registration

sự đăng ký

39
New cards

present

(v) trình bày,đưa ra,trình,nộp; (n) hiện tại, quà tặng;(adj) có mặt, hiện diện

40
New cards

untouched

(a) còn nguyên vẹn; không bị ảnh hưởng, tác động bởi cái gì xấu

41
New cards

vanish

= to fade = disappear: biến mất

42
New cards

rainforests

rừng mưa nhiệt đới

43
New cards

inhabitant

=resident= citizen: cư dân

44
New cards

take terrible tolls

gây ra hậu quả nặng nề

45
New cards

take a heavy roll

gây thiệt hại

46
New cards

several

một vài

47
New cards

Publish

(v) công bố, ban bố; xuất bản

48
New cards

startling

['stɑrtlɪŋ] (adj) rất ngạc nhiên, làm sửng sốt

49
New cards

lighting

ánh sáng

50
New cards

prediction

sự dự đoán

51
New cards

treat

v. /tri:t/ đối xử, đối đãi, cư xử

52
New cards

starvation

sự chết đói,nạn đói

53
New cards

administration

(n) sự quản trị, quản lý; chính phủ, chính quyền; sự thi hành, ban cấp

54
New cards

elect

v. /i´lekt/ bầu, quyết định

55
New cards

malnutrition

suy dinh dưỡng

56
New cards

wonder

tự hỏi,thắc mắc

57
New cards

define

v. /di'fain/ định nghĩa

58
New cards

perspire

verb.

đổ mồ hôi, toát mồ hôi

59
New cards

come out

Lộ ra, phát ra

60
New cards

thought

n. /θɔ:t/ sự suy nghĩ, khả năng suy nghĩ; ý nghĩ, tư tưởng, tư duy

61
New cards

preclude

(v) ngăn ngừa, loại trừ

62
New cards

come up with

nảy ra ý tưởng

63
New cards

stressors.

tác nhân gây căng thẳng

64
New cards

pleasant

adj. /'pleznt/ vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật

65
New cards

even

thậm chí

66
New cards

principal

hiệu trưởng

67
New cards

interpret

giải thích, làm sáng tỏ

68
New cards

interpretation

sự giải thích

69
New cards

appraisal

sự đánh giá

70
New cards

circumstance

(n) điều kiện, hoàn cảnh, tình huống

71
New cards

judge

đánh giá

72
New cards

definition

n. /defini∫n/ sự định nghĩa, lời định nghĩa

73
New cards

response to

phản hồi đối vs

74
New cards

seem

(v) có vẻ như, dường như

75
New cards

description

sự miêu tả

76
New cards

lead a team

dẫn dắt đội nhóm

77
New cards

ancestor

tổ tiên

78
New cards

predecessor

người tiền nhiệm,tiền bối

79
New cards

shot down the slope

lao xuống dốc

80
New cards

crash-landing

đáp mạnh , hạ xuống mạnh

81
New cards

sand pile

đống cát

82
New cards

diverge

tách ra, ko thống nhất

83
New cards

entrepreneurial

mang tính doanh nhân

84
New cards

import

(n, v) sự nhập, sự nhập khẩu; nhập, nhập khẩu

85
New cards

tend to

có xu hướng

86
New cards

melt

v. /mɛlt/ tan ra, chảy ra; làm tan chảy ra

87
New cards

axle

trục xe

88
New cards

carved

(adj) / kɑːvd / được chạm, khắc

89
New cards

groove

n. rãnh, đường

90
New cards

expand on

mở rộng, phát triển

91
New cards

layout

bố cục, thiết kế

92
New cards

multiple

(adj) nhiều, phức tạp

93
New cards

twist

v., n. /twist/ xoắn, cuộn, quắn; sự xoắn, vòng xoắn

94
New cards

turn

(n) khúc cua ( tuỳ ngữ cảnh )

95
New cards

originated from

có nguồn gốc từ

96
New cards

landlord

chủ nhà

97
New cards

enormous

to lớn, khổng lồ

98
New cards

stemmed from

bắt nguồn từ=originated from

99
New cards

decade

(n) thập kỷ

100
New cards

cateri for

phục vụ cho