1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
おとします
Làm rơi
かぜを ひきます
Bị cảm
けがを します
Bị thương
こわれます
Vỡ, hỏng
しにます
Chết
つかれます
Mệt mỏi
なおります
Khỏi, lành
なくなります
Mất, hết
のどが かわきます
Khát
のぼります
Leo, trèo
パソコンを します
Sử dụng máy tính
やけます
Cháy
いちど
Một lần
いちども~ません
Chưa ~ một lần nào
いちにちじゅう
Suốt một ngày
これから
Từ bây giờ
たくさん
Nhiều
だんだん
Dần dần
なんかいも
Nhiều lần
いらっしゃい
Xin mời vào
おじゃまします
Xin lỗi đã làm phiền
おなかが いっぱいです
No bụng
ごめんください
Xin lỗi, có ai ở nhà không?
じこしょうかい
Giới thiệu bản thân
やあ
Aaa…
きたない
Bẩn
くらい
Tối
じょうぶ
Bền, vững chắc
かぜ
Gió
じしん
Động đất
たいふう
Bão
てんき
Thời tiết
はる
Mùa xuân
やま
Núi
ゆき
Tuyết
おばあさん
Bà
こども
Trẻ con
ふね
Thuyền
ひこうき
Máy bay
しんかんせん
Tàu siêu tốc
きもの
Áo kimono
ふじさん
Núi Phú Sỹ
さしみ
Món cá sống
すきやき
Món lẩu
すし
Sushi
ディズニーランド
Disneyland
やきそば
Món mì xào kiểu Nhật
かおいろ
Sắc mặt
かじ
Hỏa hoạn
ゲーム
Trò chơi
けが
Vết thương
じこ
Tai nạn
ストーブ
Lò sưởi
テーブル
Cái bàn (bàn tròn)
びょうき
Bệnh
ぼうし
Mũ
ゆうべ
Tối qua
たいいん
Xuất viện
にゅういん
Nhập viện