1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
wildlife conservation programs
các chương trình bảo tồn động vật hoang dã
control breeding and reintroduction initiatives
các sáng kiến kiểm soát nhân giống và tái thả
foster future generations' interest in sth
nuôi dưỡng sự quan tâm của các thế hệ tương lai đối với điều gì đó
broaden conservation strategies
mở rộng các chiến lược bảo tồn
stress and confinement
căng thẳng và giam cầm
in small or artificial enclosures
trong các chuồng nhỏ hoặc nhân tạo
natural behaviors
hành vi tự nhiên
psychological and physic stress
căng thẳng về tâm lý và thể chất
ethical and moral concerns
mối quan ngại về đạo đức và luân lý
human-centered priorities
ưu tiên lấy con người làm trung tâm
require significant financial and human resources
đòi hỏi nguồn lực tài chính và nhân lực đáng kể.
should prioritize domestic social issues over animal exhibitions
Nên ưu tiên các vấn đề xã hội trong nước hơn là các cuộc triển lãm động vật.
reduce poverty, improve healthcare services and address other social needs
giảm nghèo, cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe và giải quyết các nhu cầu xã hội khác.
habitat loss
mất môi trường sống
industrial development, urbanisation and agricultural expansion
phát triển công nghiệp, đô thị hóa và mở rộng nông nghiệp
without enough space or resources to survive
không đủ không gian hoặc tài nguyên để sinh tồn
illegal hunting and poaching
săn bắn và săn trộm bất hợp pháp
wildlife crime
tội phạm động vật hoang dã
be targeted for profit on the black market
bị nhắm mục tiêu để kiếm lời trên thị trường chợ đen
strengthen environmental laws, strictly punish illegal hunting and habitat destruction
Tăng cường luật bảo vệ môi trường, xử phạt nghiêm khắc hành vi săn bắn trái phép và phá hoại môi trường sống.
do harm the environment
gây hại cho môi trường
buy and produce wildlife products or destroy natural habitats
Mua bán và sản xuất các sản phẩm từ động vật hoang dã hoặc phá hủy môi trường sống tự nhiên.
support sustainable and eco-friendly practices
ủng hộ các hoạt động bền vững và thân thiện với môi trường
evolution proceeds
shift = modification = alteration
n sự thay đổi
evolve = forward = progress
v phát triển, tiến hóa
hazardous = dangerous
adj nguy diểm
the prevalence and virulence of (infectious diseases)
Mức độ phổ biến và độc của (các bệnh truyền nhiễm)
natural environmental factors
các yếu tố môi trường tự nhiên
hold accountable for
chịu trách nhiệm cho
on the verge of (extinction)
trên bờ vực tuyệt chủng
maintain the balance of the ecosystem
duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái
domesticated animals
động vật được thuần hóa
shelter
n nơi trú ẩn
veterinary care
chăm sóc thú y
pet ownership
việc nuôi thú cưng
stress and loneliness
căng thẳng và cô đơn
emotional/ mental/ psychological pressure
áp lực về cảm xúc
in today's fast-paced and isolating lifestyle
trong lối sống hối hả và cô lập ngày nay
lose animal instincts and independence
mất đi bản năng động vật và tính độc lập
pose (public health) risks
gây ra rủi ro (cho sức khỏe cộng đồng)
carry pathogens, germs, allergens and viruses
Mang mầm bệnh, vi trùng, chất gây dị ứng và virus.
violate animal rights
xâm phạm quyền động vật
unethical = morally unacceptable
phi đạo đức
animal dead = dying animals
động vật chết
meaningful result
kết quả có ý nghĩa
apply to real-life medical treatments
Áp dụng vào các phương pháp điều trị y tế thực tế
consume large amounts of money and resources
tiêu tốn một lượng lớn tiền bạc và nguồn lực.
play a crucial role in developing new medicines and treatments
đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các loại thuốc và phương pháp điều trị mới.