26/3

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/80

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

81 Terms

1
New cards

Sidetracked

Phân tâm lạc hướng

2
New cards

Earth’s poles

Các cực trái đất

3
New cards

cryptocurrency

Tiền điện tử

4
New cards

Orbit

Quỹ đạo

5
New cards

Crew

Phi hành gia

6
New cards

Capsule

Viên nang, khoang chứa, vỏ bọc

7
New cards

Feat

Kỳ công, chiến tích

8
New cards

lifted off

Phóng lên

9
New cards

Spearheading

Dẫn đầu, tiên phong

10
New cards

undisclosed

Không được tiết lộ

11
New cards

enthusiasts

Người đam mê

12
New cards

Tracing

Việc vẽ phác hoạ

13
New cards

seafaring

Thuộc về việc đi biển

14
New cards

fired up its own

Khởi động

15
New cards

Bout

Cơn, trận, đợt

16
New cards

Apparent

Rõ ràng

17
New cards

Ease

Sự dễ dàng

18
New cards

Seamless

Liền mạch

19
New cards

Conquer

Chinh phục

20
New cards

Interpreting

Giải thích, hiểu

21
New cards

Elaborate

Tỉ mỉ , công phu

22
New cards

Fall into

Rơi vào, thuộc nhóm

23
New cards

Delivery

Truyền đạt

24
New cards

Hostile

Thù địch

25
New cards

Retention

Giữ lại

26
New cards

Comprehension

Sự hiểu

27
New cards

Redundant

Sự dư thừa

28
New cards

Neutral

Trung lập

29
New cards

Rational

Hợp lý, có lý trí

30
New cards

Flashy

Hào nhoáng, loè loẹt

31
New cards

Quotation

Trích dẫn

32
New cards

Ridicule

Chế nhạo

33
New cards

Anecdote

Giai thoại

34
New cards

Banalities

Nhàm chán

35
New cards

Engagement

Sự tham gia

36
New cards

Credibility

Sự uy tín

37
New cards

Reminisce

Hồi tưởng

38
New cards

Integrated

Hợp nhất

39
New cards

Adequate

Đầy đủ

40
New cards

Obscure

Mơ hồ, khó hiểu

41
New cards

Encapsulated

Tóm gọn

42
New cards

Sequence

Trình tự, chuỗi

43
New cards

Chronology

Trình tự thời gian

44
New cards

Adept

Người thành thạo

45
New cards

Imagery

Hình ảnh, hình tượng

46
New cards

Enliven

Làm sống động

47
New cards

Exaggeration

Phóng đại

48
New cards

Distortion

Sự biến dạng

49
New cards

Metaphor

Ẩn dụ

50
New cards

Analogy

Sự tương đồng

51
New cards

Proficient

Thành thạo

52
New cards

Narrative

Bài tường thuật

53
New cards

Compensate

Đền bù

54
New cards

Kiosk

Quầy bán hàng nhỏ

55
New cards

Conservatism

Chủ nghĩa bảo thủ

56
New cards

Accompany

Đi cùng, hộ tống

57
New cards

The trap of

Rơi vào cái bẫy

58
New cards

Excessive

Quá mức

59
New cards

Perusing

Hành động đọc, xem xét kỹ lưỡng

60
New cards

Violate

Vi phạm luật, quy tắc

61
New cards

Unobtrusive

Khiêm tốn

62
New cards

Monotony

Sự đơn điệu

63
New cards

Sparsely

Thưa thớt

64
New cards

Mogul

Người giàu có, quyền lực

65
New cards

Lamppost

Cột đèn đường

66
New cards

Ilumination

Sự chiếu sáng

67
New cards

Upstage

Làm lu mờ

68
New cards

Myths

Huyền thoại

69
New cards

Debunk

Vạch trần

70
New cards

Disastrous

Thẩm khốc

71
New cards

Extemporaneously

Một cách ứng khẩu, ngẫu hứng

72
New cards

Impromptu

Không chuẩn bị trước

73
New cards

Improvised

Làm điều gì không chuẩn bị trước

74
New cards

Spur-of-the-moment

Làm điều gì đó mà không có suy nghĩ trước

75
New cards

Explode

Nổ tung

76
New cards

Stumble

Vấp phải, loạng choạng

77
New cards

Daunting

Đáng sợ, nản lòng

78
New cards

Diligently

Một cách siêu năng, cẩn thận, tỉ mỉ

79
New cards

Handout

Tài liệu phát tay

80
New cards
81
New cards