1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Be closed for
Bị chặn lại vì
Closure
Sự đóng cửa (chặn đường)
Southbound
Đi về phía nam
Board the vehicle
Lên xe
On the scene
Ở hiện trường
Direct traffic
Hướng dẫn luồng xe cộ
Take an alternate route
Đi đường vòng
Landing
Hạ cánh
Incoming >< Outcoming
Đi vào >< Đi ra, rời
Periodically
Theo định kì
Underway
(kế hoạch) đang tiến hành
Be caught in traffic
Bị kẹt xe
Intersection
Giao lộ
Turbulence
Sự hỗn loạn
Flight itinerary
Thời biểu các chuyến bay
Cancellation
Sự hủy bỏ