1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assumption
giả định: Điều mặc định là đúng để làm căn cứ làm kế toán.
business entity
thực thể kinh doanh: Doanh nghiệp là một đơn vị độc lập, tách biệt hoàn toàn khỏi tài sản của chủ sở hữu.
financial year
năm tài chính: Kỳ kế toán chuẩn kéo dài 12 tháng liên tiếp của doanh nghiệp.
going concern
hoạt động liên tục: Giả định doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động bình thường trong tương lai gần, không bị phá sản.
unit-of-measure
đơn vị đo lường: Thước đo tiền tệ đồng nhất dùng để ghi chép sổ sách.
subsidiaries
các công ty con: Các công ty bị kiểm soát hoặc sở hữu phần lớn cổ phần bởi một công ty mẹ.
consolidated financial statements
các báo cáo tài chính hợp nhất: Báo cáo tài chính tổng hợp của toàn bộ tập đoàn (gồm công ty mẹ và các công ty con).
consistency
nhất quán: Nguyên tắc bắt buộc áp dụng thống nhất một phương pháp kế toán qua các kỳ.
historical cost
giá gốc: Nguyên tắc ghi nhận tài sản theo giá thực tế tại thời điểm mua, không đổi theo giá thị trường.
full-disclosure
công khai hoàn toàn: Nguyên tắc yêu cầu báo cáo tài chính phải trình bày tất cả thông tin quan trọng.
materiality
trọng yếu: Nguyên tắc xác định thông tin là quan trọng nếu việc bỏ sót nó làm sai lệch quyết định của người đọc.
conservatism
thận trọng: Nguyên tắc không ghi nhận tài sản/thu nhập quá cao và không ghi nhận nợ/chi phí quá thấp.
objectivity
khách quan: Nguyên tắc yêu cầu dữ liệu phải dựa trên bằng chứng thực tế, không dựa trên cảm tính.
verifiable
có thể kiểm chứng được: Số liệu kế toán mà các chuyên gia độc lập khác nhau cùng kiểm tra đều ra kết quả như nhau.
subjective
chủ quan: Mang tính chất ước tính hoặc dựa trên ý kiến cá nhân của kế toán viên.
revenue recognition
ghi nhận doanh thu: Nguyên tắc xác định thời điểm ghi tăng doanh thu khi đã giao hàng/dịch vụ, không phụ thuộc vào lúc thu tiền.
matching
phù hợp: Nguyên tắc yêu cầu chi phí phải được ghi nhận tương ứng vào cùng kỳ với doanh thu mà nó tạo ra.
current assets
tài sản lưu động: Tiền mặt và các tài sản có thể chuyển thành tiền hoặc sử dụng hết trong vòng một năm.
fixed assets
tài sản cố định: Tài sản có giá trị lớn, thời gian sử dụng dài trên một năm phục vụ kinh doanh.
wear out
hao mòn: Sự giảm dần về giá trị vật lý và công năng của tài sản do quá trình sử dụng.
obsolete
lỗi thời: Trạng thái tài sản bị lạc hậu về mặt công nghệ dù vẫn còn dùng được.
depreciated
bị khấu hao: Việc phân bổ dần nguyên giá tài sản cố định vào chi phí theo thời gian sử dụng.
depreciation
khấu hao tài sản cố định hữu hình: Kỹ thuật phân bổ giá trị giảm dần của tài sản có hình thái vật chất vào chi phí.
appreciate
tăng giá trị: Hiện tượng giá trị thị trường của tài sản tăng lên theo thời gian.
revalue
đánh giá lại: Việc điều chỉnh lại giá trị ghi sổ của tài sản theo giá thực tế hiện tại.
current replacement cost
giá thay thế hiện tại: Chi phí cần thiết để mua mới một tài sản tương đương ở thời điểm hiện tại.
net realizable value (NRV)
giá trị thuần có thể thực hiện được: Giá bán ước tính của tài sản trừ đi các chi phí cần thiết để bán được nó.
appreciation
sự tăng giá: Khoản chênh lệch tăng thêm khi tài sản được định giá cao hơn giá trị sổ sách.
market value
giá trị thị trường: Mức giá của tài sản được thuận mua vừa bán công khai trên thị trường.
straight-line method
phương pháp đường thẳng: Cách tính khấu hao chia đều một số tiền bằng nhau cho mỗi năm.
accelerated depreciation
khấu hao nhanh: Phương pháp tính chi phí khấu hao lớn hơn vào những năm đầu để nhanh thu hồi vốn.
incentive
đòn bẩy: Biện pháp hoặc chính sách nhằm khuyến khích doanh nghiệp thực hiện một hành động (như đầu tư).
internal auditors
các kiểm toán viên nội bộ: Nhân sự của công ty chuyên kiểm tra hệ thống và rủi ro cho ban quản lý.
controllers
người kiểm soát: Nhà quản lý cấp cao giám sát toàn bộ hoạt động kế toán và tài chính nội bộ.
comply with
tuân thủ: Hành động làm đúng theo luật pháp, chuẩn mực hoặc quy trình quy định.
systems of control
các hệ thống kiểm soát: Các quy chế và biện pháp kiểm tra nội bộ để bảo vệ tài sản và ngăn ngừa gian lận.
recommend
đề xuất: Đưa ra lời khuyên hoặc giải pháp cải tiến chuyên môn.
external auditors
các kiểm toán viên độc lập: Chuyên gia bên ngoài được thuê để kiểm tra và nhận xét khách quan về báo cáo tài chính.
recorded
được ghi chép: Giao dịch đã được nhập và ghi nhận chính thức vào sổ sách kế toán.
debtors
các con nợ: Các khách hàng hoặc đối tác đang nợ tiền doanh nghiệp.
stock take
kiểm kê hàng tồn kho: Hoạt động đếm thực tế số lượng hàng trong kho để đối chiếu với sổ sách.
account books
sổ kế toán: Hệ thống sổ dùng để ghi chép các giao dịch kinh tế theo thời gian.
consulting
tư vấn: Dịch vụ cung cấp lời khuyên và giải pháp chiến lược từ chuyên gia bên ngoài.
qualified report
báo cáo kiểm toán ngoại trừ: Báo cáo kết luận tài chính trung thực ngoại trừ một vài điểm chưa khớp hoặc chưa xác minh được.
management letter
thư quản lý: Văn bản mật của kiểm toán viên chỉ ra điểm yếu nội bộ và cách sửa đổi gửi riêng cho ban giám đốc.