ENGLISH - FINANCE - U8-10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:57 AM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

assumption

giả định: Điều mặc định là đúng để làm căn cứ làm kế toán.

2
New cards

business entity

thực thể kinh doanh: Doanh nghiệp là một đơn vị độc lập, tách biệt hoàn toàn khỏi tài sản của chủ sở hữu.

3
New cards

financial year

năm tài chính: Kỳ kế toán chuẩn kéo dài 12 tháng liên tiếp của doanh nghiệp.

4
New cards

going concern

hoạt động liên tục: Giả định doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động bình thường trong tương lai gần, không bị phá sản.

5
New cards

unit-of-measure

đơn vị đo lường: Thước đo tiền tệ đồng nhất dùng để ghi chép sổ sách.

6
New cards

subsidiaries

các công ty con: Các công ty bị kiểm soát hoặc sở hữu phần lớn cổ phần bởi một công ty mẹ.

7
New cards

consolidated financial statements

các báo cáo tài chính hợp nhất: Báo cáo tài chính tổng hợp của toàn bộ tập đoàn (gồm công ty mẹ và các công ty con).

8
New cards

consistency

nhất quán: Nguyên tắc bắt buộc áp dụng thống nhất một phương pháp kế toán qua các kỳ.

9
New cards

historical cost

giá gốc: Nguyên tắc ghi nhận tài sản theo giá thực tế tại thời điểm mua, không đổi theo giá thị trường.

10
New cards

full-disclosure

công khai hoàn toàn: Nguyên tắc yêu cầu báo cáo tài chính phải trình bày tất cả thông tin quan trọng.

11
New cards

materiality

trọng yếu: Nguyên tắc xác định thông tin là quan trọng nếu việc bỏ sót nó làm sai lệch quyết định của người đọc.

12
New cards

conservatism

thận trọng: Nguyên tắc không ghi nhận tài sản/thu nhập quá cao và không ghi nhận nợ/chi phí quá thấp.

13
New cards

objectivity

khách quan: Nguyên tắc yêu cầu dữ liệu phải dựa trên bằng chứng thực tế, không dựa trên cảm tính.

14
New cards

verifiable

có thể kiểm chứng được: Số liệu kế toán mà các chuyên gia độc lập khác nhau cùng kiểm tra đều ra kết quả như nhau.

15
New cards

subjective

chủ quan: Mang tính chất ước tính hoặc dựa trên ý kiến cá nhân của kế toán viên.

16
New cards

revenue recognition

ghi nhận doanh thu: Nguyên tắc xác định thời điểm ghi tăng doanh thu khi đã giao hàng/dịch vụ, không phụ thuộc vào lúc thu tiền.

17
New cards

matching

phù hợp: Nguyên tắc yêu cầu chi phí phải được ghi nhận tương ứng vào cùng kỳ với doanh thu mà nó tạo ra.

18
New cards

current assets

tài sản lưu động: Tiền mặt và các tài sản có thể chuyển thành tiền hoặc sử dụng hết trong vòng một năm.

19
New cards

fixed assets

tài sản cố định: Tài sản có giá trị lớn, thời gian sử dụng dài trên một năm phục vụ kinh doanh.

20
New cards

wear out

hao mòn: Sự giảm dần về giá trị vật lý và công năng của tài sản do quá trình sử dụng.

21
New cards

obsolete

lỗi thời: Trạng thái tài sản bị lạc hậu về mặt công nghệ dù vẫn còn dùng được.

22
New cards

depreciated

bị khấu hao: Việc phân bổ dần nguyên giá tài sản cố định vào chi phí theo thời gian sử dụng.

23
New cards

depreciation

khấu hao tài sản cố định hữu hình: Kỹ thuật phân bổ giá trị giảm dần của tài sản có hình thái vật chất vào chi phí.

24
New cards

appreciate

tăng giá trị: Hiện tượng giá trị thị trường của tài sản tăng lên theo thời gian.

25
New cards

revalue

đánh giá lại: Việc điều chỉnh lại giá trị ghi sổ của tài sản theo giá thực tế hiện tại.

26
New cards

current replacement cost

giá thay thế hiện tại: Chi phí cần thiết để mua mới một tài sản tương đương ở thời điểm hiện tại.

27
New cards

net realizable value (NRV)

giá trị thuần có thể thực hiện được: Giá bán ước tính của tài sản trừ đi các chi phí cần thiết để bán được nó.

28
New cards

appreciation

sự tăng giá: Khoản chênh lệch tăng thêm khi tài sản được định giá cao hơn giá trị sổ sách.

29
New cards

market value

giá trị thị trường: Mức giá của tài sản được thuận mua vừa bán công khai trên thị trường.

30
New cards

straight-line method

phương pháp đường thẳng: Cách tính khấu hao chia đều một số tiền bằng nhau cho mỗi năm.

31
New cards

accelerated depreciation

khấu hao nhanh: Phương pháp tính chi phí khấu hao lớn hơn vào những năm đầu để nhanh thu hồi vốn.

32
New cards

incentive

đòn bẩy: Biện pháp hoặc chính sách nhằm khuyến khích doanh nghiệp thực hiện một hành động (như đầu tư).

33
New cards

internal auditors

các kiểm toán viên nội bộ: Nhân sự của công ty chuyên kiểm tra hệ thống và rủi ro cho ban quản lý.

34
New cards

controllers

người kiểm soát: Nhà quản lý cấp cao giám sát toàn bộ hoạt động kế toán và tài chính nội bộ.

35
New cards

comply with

tuân thủ: Hành động làm đúng theo luật pháp, chuẩn mực hoặc quy trình quy định.

36
New cards

systems of control

các hệ thống kiểm soát: Các quy chế và biện pháp kiểm tra nội bộ để bảo vệ tài sản và ngăn ngừa gian lận.

37
New cards

recommend

đề xuất: Đưa ra lời khuyên hoặc giải pháp cải tiến chuyên môn.

38
New cards

external auditors

các kiểm toán viên độc lập: Chuyên gia bên ngoài được thuê để kiểm tra và nhận xét khách quan về báo cáo tài chính.

39
New cards

recorded

được ghi chép: Giao dịch đã được nhập và ghi nhận chính thức vào sổ sách kế toán.

40
New cards

debtors

các con nợ: Các khách hàng hoặc đối tác đang nợ tiền doanh nghiệp.

41
New cards

stock take

kiểm kê hàng tồn kho: Hoạt động đếm thực tế số lượng hàng trong kho để đối chiếu với sổ sách.

42
New cards

account books

sổ kế toán: Hệ thống sổ dùng để ghi chép các giao dịch kinh tế theo thời gian.

43
New cards

consulting

tư vấn: Dịch vụ cung cấp lời khuyên và giải pháp chiến lược từ chuyên gia bên ngoài.

44
New cards

qualified report

báo cáo kiểm toán ngoại trừ: Báo cáo kết luận tài chính trung thực ngoại trừ một vài điểm chưa khớp hoặc chưa xác minh được.

45
New cards

management letter

thư quản lý: Văn bản mật của kiểm toán viên chỉ ra điểm yếu nội bộ và cách sửa đổi gửi riêng cho ban giám đốc.