DESTINATION B1 UNIT 12

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

62 Terms

1
New cards

abroad

adv. ở nước ngoài

2
New cards

accomodation

n. chỗ ở

3
New cards

book

v. đặt (phòng, bàn)

4
New cards

break

n. giờ giải lao

5
New cards

cancel

v. hủy bỏ

6
New cards

catch

v. bắt

7
New cards

coach

n. xe khách

8
New cards

convenient

adj. thuận tiện

9
New cards

crash

n/v. tai nạn/ va chạm

10
New cards

crowded

adj. đông đúc

11
New cards

cruise

n. cuộc đi chơi biển

12
New cards

delay

v. trì hoãn

13
New cards

destination

n. điểm đến

14
New cards

ferry

n. phà

15
New cards

fight

v,n. chiến đấu, cuộc chiến

16
New cards

foreign

nước ngoài

17
New cards

harbour

n. bến cảng

18
New cards

journey

n. cuộc hành trình

19
New cards

luggage

n. hành lý

20
New cards

nearby

adj,adv. gần

21
New cards

pack

v. đóng gói

22
New cards

passport

n. hộ chiếu

23
New cards

platform

n. sân ga

24
New cards

public transport

n. phương tiện giao thông công cộng

25
New cards

reach

v. đến

26
New cards

resort

n. khu nghỉ dưỡng

27
New cards

souvenir

n. đồ lưu niệm

28
New cards

traffic

n. giao thông

29
New cards

trip

n. chuyến đi

30
New cards

vehicle

n. xe cộ

31
New cards

set off

n. bắt đầu lên đường

32
New cards

take off

cất cánh

33
New cards

attract

v. thu hút

34
New cards

attractive

adj. hấp dẫn thu hút

35
New cards

attraction

n. sự thu hút

36
New cards

back

n.prep. lưng, về phía sau

37
New cards

backwards

về phía sau

38
New cards

choose

n. chọn lựa

39
New cards

choice

n. sự lựa chọn

40
New cards

comfort

n. sự tiện nghi, hài lòng

41
New cards

comfortable

adj. thoải mái

42
New cards

direct

adj. trực tiếp

43
New cards

direction

n. phương hướng

44
New cards

drive

v. lái xe

45
New cards

fly

v. bay

46
New cards

flight

n. chuyến bay

47
New cards

travel

v. du lịch

48
New cards

traveller

n. khách du lịch

49
New cards

visit

v. thăm, viếng thăm

50
New cards

visitor

n. khách, du khách

51
New cards

famous for

nổi tiếng về

52
New cards

suitable for

phù hợp với

53
New cards

far from

xa

54
New cards

late for

trễ

55
New cards

close to

gần với

56
New cards

arrive in/at

đến nơi

57
New cards

ask sb about

hỏi ai về

58
New cards

ask for

yêu cầu

59
New cards

look at

nhìn vào

60
New cards

prepare for

chuẩn bị cho

61
New cards

provide sb with st

cung cấp cho ai cái gì

62
New cards

wait for

chờ đợi