1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Testis = Testes
Tinh hoàn
Ovary = Ovaries
Buồng trứng
Gonad
Tuyến sinh dục
Genitalia
Cơ quan sinh dục
External genitalia
Cơ quan sinh dục ngoài
Penis
Dương vật
Vagina
Âm đạo
Intercourse = Copulation
Giao hợp
Sexually active
Hoạt động tình dục
Birth control
Kiểm soát sinh sản
STD (Sexually Transmitted Disease)
Bệnh lây nhiễm qua đường tình dục
Contraceptive
Dụng cụ tránh thai
Infertility
Vô sinh
Birth control pill
Thuốc tránh thai
Puberty
Dậy thì
Ovum = the egg cell
Tế bào trứng
Ova
Tế bào trứng số nhiều
Ovulation
Sự rụng trứng
Gamete
Giao tử
Coitus
Sự giao hợp
Fertilization
Sự thụ tinh
Zygote
Hợp tử
Embryo
Phôi
Fetus
Bào thai