Topic 6 tu vung + kanji

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:57 AM on 9/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards
おにぎり
Cơm nắm
2
New cards
サラダ
Salat
3
New cards
サンドイッチ
Bánh sanwitch
4
New cards
たまごやき
Trứng nướng kiểu nhật
5
New cards
からあげ
Gà rán
6
New cards
ポテトチップス
Snack khoai tây
7
New cards
にほんしゅ
Rượu nhật
8
New cards
シート
Thảm ngồi
9
New cards
ごみぶくろ
Túi rác
10
New cards
コップ
Cốc
11
New cards
さら
Đĩa
12
New cards
フォーク
Máy fax (Nĩa)
13
New cards
スプーン
Thìa
14
New cards
ナイフ
Dao
15
New cards
~に れんらくします
Liên lạc ( với ai đó )
16
New cards
~を もっていきます
Mang (đồ) đi đâu đó
17
New cards
なんでも
Gì cũng được
18
New cards
どっちでも
Cái nào cũng được
19
New cards
自分で
Tự mình
20
New cards
つけもの
Đồ muối kiểu nhật
21
New cards
ピクルス
Dưa muối (kiểu tây)
22
New cards
レタス
Xà lách
23
New cards
レモン
Chanh
24
New cards
きゅうり
Dưa chuột, dưa leo
25
New cards
えび
tôm
26
New cards
ツナ
Cá ngừ
27
New cards
しゃけ
Rượu (Cá hồi)
28
New cards
こんぷ
Tảo bẹ
29
New cards
うめぼし
Mơ muối kiểu nhật
30
New cards
チーズ
Phô mai
31
New cards
ハム
Thịt dăm bông
32
New cards
センベイ
Bánh gạo nướng
33
New cards
あたたかい (温かい / 暖かい)
Ấm áp (温かい: Chỉ độ ấm của nước, 暖かい: Chỉ thời tiết)
34
New cards
つめたい
Lạnh (chỉ nhiệt độ)
35
New cards
おいしい
Ngon
36
New cards
まずい
Dở, không ngon
37
New cards
あまい
Ngọt
38
New cards
からい
Cay
39
New cards
すっぱい
Chua
40
New cards
しょっぱい
Mặn
41
New cards
きもちがいい
(cảm giác) thoải mái, dễ chịu
42
New cards
にんきがあります
Được yêu thích, có sức hút
43
New cards
お酒
おさけ
44
New cards
あじ (vị)
45
New cards
日本酒
にほんしゅ
46
New cards
地味
じみ (giản dị)
47
New cards
梅酒
うめしゅ
48
New cards
資料
しりょう (tài liệu)
49
New cards
作ります
つくります
50
New cards
料金
りょうきん (học phí)
51
New cards
作文
さくぶん
52
New cards
理由
りゆう (lí do)
53
New cards
お願いします
おねがいします
54
New cards
無理
むり (vô + lí)
55
New cards
料理
りょうり
56
New cards
いろ
57
New cards
色々
いろいろ
58
New cards
なか (bên trong)
59
New cards
中学校
ちゅうがっこう
60
New cards
仕事中
しごとちゅう (công việc + trong = đang làm việc)