12 thì trong tiếng Anh

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/7

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:47 AM on 7/2/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

8 Terms

1
New cards

Thì Hiện tại đơn

Diễn tả sự thật hiển nhiên, thói quen, năng lực hoặc kế hoạch trong tương lai.

2
New cards

Thì Hiện tại tiếp diễn

Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại hoặc sắp xảy ra trong tương lai gần.

3
New cards

Thì hiện tại hoàn thành

Diễn tả hành động đã xảy ra ở quá khứ, vẫn ảnh hưởng đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai.

4
New cards

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Nhấn mạnh sự liên tục của hành động từ quá khứ đến hiện tại.

5
New cards

Thì quá khứ đơn

Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thói quen hoặc câu điều kiện loại 2.

6
New cards

Thì quá khứ tiếp diễn

Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc hành động xen vào.

7
New cards

Thì quá khứ hoàn thành

Diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm ở quá khứ hoặc trước hành động khác.

8
New cards

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Nhấn mạnh khoảng thời gian của hành động đã xảy ra trong quá khứ và kết thúc trước hành động khác.