12 thì trong tiếng Anh
A. Thì Hiện tại đơn (Present Simple):
Thì hiện tại đơn diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý.
Ex: The sun rises in the East and sets in the West.
Thì hiện tại đơn diễn tả 1 hành động xảy ra thường xuyên, một thói quen ở hiện tại.
Ex: He gets up early every morning.
Thì hiện tại đơn diễn tả một năng lực/ khả năng của con người.
Ex: He plays badminton very well.
Ngoài ra, thì hiện tại đơn còn diễn tả một kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai, đặc biệt là trong việc di chuyển.
Ex: The train leaves at 9 am tomorrow.
💬 Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn: Trong câu có chứa các trạng từ chỉ tần suất.
B. Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous):
Diễn tả một hành động đang diễn ra và kéo dài tại một thời điểm ở hiện tại.
Ex: The children are playing football now.
Thường tiếp theo sau mệnh lệnh, câu đề nghị.
Ex: Look! The child is crying.
Diễn tả 1 hành động xảy ra lặp đi lặp lại, dùng phó từ ALWAYS :
Ex: She is always borrowing our books and then she doesn’t remember.
Diễn tả một hành động sắp xảy ra (ở trong tương lai gần)
Ex: Tomorrow, I am taking to the train to Ohio to visit a relative.
💬 Dấu hiệu nhận biết: Trong câu có chứa các các từ sau: now; right now; listen; at the moment; at present; Look; Watch out; Be quiet,...
⚠ Lưu ý: Không dùng thì này với các động từ chỉ nhận thức, tri giác.
C. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect):
Diễn tả những hành động đã xảy ra ở trong quá khứ, hành động đó tiếp tục xảy ra ở thời điểm hiện tại và có thể vẫn tiếp diễn trong tương lai.
Ex: Don’t force her to eat, she’s had dinner already.
Đề cập đến một hành động xảy ra lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ.
Ex: David has written five books and is working on another one.
Diễn tả một hành động nào đó xảy ra tại thời điểm trong quá khứ nhưng không rõ thời gian khi nào.
Ex: Someone has taken my seat.
Nói đến những kinh nghiệm, trải nghiệm của ai đó (so sánh hơn nhất và các cụm The first/ last/ second… )
Ex: She is the smartest girl I have ever met.
This is the first time I have watched this movie.
Diễn tả những hành động xảy ra tại thời điểm trong quá khứ nhưng để lại những dấu hiệu hay hậu quả của nó có thể thấy rõ ở thời điểm hiện tại
Ex: Many people have died from Covid-19 recently.
💬 Dấu hiệu nhận biết: Just, recently, lately, already, before, not….yet, never, ever, since, for, so far = until now = up to now, so sánh nhất.
D. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous):
Dùng để nhấn mạnh tính liên tục của một sự việc bắt đầu từ quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại.
Ex: She has been learning English for 6 years.
Diễn tả hành động vừa kết thúc với mục đích nêu lên tác dụng và kết quả của hành động ấy.
Ex: I am exhausted because I have been working all day.
💬 Dấu hiệu nhận biết: all day/ week/ month, since, for
E. Thì quá khứ đơn (Simple Past):
Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ.
Ex: I went to the “Trang Quynh” movie with my boyfriend 3 days ago.
Diễn tả thói quen trong quá khứ.
Ex: I used to go swimming with neighbor friends when I was young.
Diễn tả chuỗi hành động xảy ra liên tiếp
Ex: I got up, brushed my teeth and then had breakfast.
Dùng trong câu điều kiện loại 2
Ex: If you studied hard, you could pass the entrance examination.
💬 Dấu hiệu nhận biết: ago, in, yesterday, last night/month/year,...
F. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous):
Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Ex: I was having dinner at 7 o’clock last night.
Diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì một hành động khác xen vào (hành động xen vào thường được chia ở quá khứ đơn).
Ex: I was watching TV when she called.
Diễn tả những hành động xảy ra song song với nhau.
Ex: While Ellen was reading a book, Tom was watching television.
💬 Dấu hiệu nhận biết: At 5 pm last Sunday, At this time last night, When/ while/ as, From 4 pm to 9 pm…
G. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect):
Diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm ở trong quá khứ.
Ex: By 4 pm yesterday she had left his house.
Diễn đạt một hành động xảy ra trước một hành động khác ở trong quá khứ. Hành động xảy ra trước => quá khứ hoàn thành – sau => quá khứ đơn.
Ex: Before she went to bed, she had done her homework.
Dùng trong câu điều kiện loại 3
Ex: If you had studied hard, you could have passed the entrance examination.
💬Dấu hiệu nhận biết: By the time, prior to that time, As soon as, when, Before, after, Until then
H. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous):
Dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian của 1 hành động đã xảy ra trong quá khứ và kết thúc trước 1 hành động khác xảy ra và cũng kết thúc trong quá khứ.
Ex: Sam gained weight because he had been overeating.
I had been thinking about that before you mentioned it.
💬 Dấu hiệu nhận biết: Before, after, Until then, Since, for
I. Thì tương lai đơn (Simple Future):
Diễn tả một dự đoán nhưng không có căn cứ.
Ex: I think it will rain.
Diễn tả một quyết định đột xuất ngay lúc nói.
Ex: I will bring coffee to you.
Diễn tả lời ngỏ ý, một lời hứa, đe dọa, đề nghị.
Ex: I will never speak to you again.
Dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại I.
Ex: If you don’t hurry, you will be late.
💬 Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, in + thời gian, next week/ month/ year, 10 years from now
J. Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous):
Diễn tả hành động hay sự việc đang diễn ra ở một thời điểm xác định trong tương lai hoặc hành động sẽ diễn ra và kéo dài liên tục suốt một khoảng thời gian ở tương lai.
Đôi khi nó cũng diễn tả hành động sẽ xảy ra như một phần trong kế hoạch hoặc một phần trong thời gian biểu.
Ex: She will be climbing the mountain at this time next Saturday.
The party will be starting at nine o’clock.
💬 Dấu hiệu nhận biết: Next year, next week, Next time, in the future, And soon
K. Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect):
Diễn tả 1 hành động trong tương lai sẽ kết thúc trước 1 hành động khác trong tương lai.
Ex: She will have finished her homework before 11 o’clock this evening.
When you come back, I will have typed this email.
💬 Dấu hiệu nhận biết: By, before + thời gian tương lai; By the time...; By the end of + thời gian trong tương lai.
L. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous):
Diễn nhấn mạnh khoảng thời gian của 1 hành động sẽ đang xảy ra trong tương lai và sẽ kết thúc trước 1 hành động khác trong tương lai.
Ex: I will have been studying English for 10 year by the end of next month.
💬 Dấu hiệu nhận biết: For + khoảng thời gian + by/ before + mốc thời gian trong tương lai, For 2 years by the end of this..., By the time, Month, by then
Phân biệt hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn: