ielts unit1 36-52

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:26 PM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

Look out

cẩn thận, coi chừng

2
New cards

Luggage

hành lý

3
New cards

Pack

đóng gói

4
New cards

Package tour

chuyến đi nghỉ trọn gói

5
New cards

Pill

viên thuốc

6
New cards

Platform

sân ga, bậc lên xuống; bục biểu diễn, nền tảng

7
New cards

Plod

đi nặng nề, lê bước

8
New cards

Porter

phu khuân vác, nhân viên chuyển hành lý; người chuyển bệnh nhân; người gác cổng; người phục vụ toa ngủ

9
New cards

Poster

áp phích quảng cáo; người viết thông báo

10
New cards

Quay

ke (ở cảng), bến tàu, bến cảng

11
New cards

Reach

đến, đến được; đạt đến, đạt được; với tay, liên lạc với ai

12
New cards

Relax

nghỉ ngơi, thư giãn, bình tĩnh; làm giãn ra, buông lỏng

13
New cards

Return (ticket)

vé khứ hồi

14
New cards

Runway

đường băng

15
New cards

Seasick

say sóng

16
New cards

Seat belt

đai an toàn

17
New cards

Single (ticket)

vé 1 chiều