nach der Schule

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/67

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:33 AM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

68 Terms

1
New cards

s Bildungswerk

cso gduc

2
New cards

e Einrichtung

cso, thiết bị

3
New cards

Dienstort

nơi làm vc

4
New cards

Einstieg

sự bắt đầu (nghề nghiệp)

5
New cards

e Laufbahn

lộ trình sự nghiệp

6
New cards

e Verpflegung

đồ ăn thức uống

7
New cards

r Zuschuss

khoản trợ cấp

8
New cards

sich auszahlen für

mang lại lợi ích

9
New cards

sich auskennen

am hiểu

10
New cards

entsprechen

tương ứng, phù hợp với

11
New cards

sich nach etwas umsehen

tìm kiếm cgi

12
New cards

verkürzen >< verlängern

rút ngắn >< kéo dài

13
New cards

wahrnehmen

nhận thấy, tận dụng (cơ hội)

14
New cards

gemeinnützig

phi lợi nhuận, vì lợi ích cộng đồng

15
New cards

ehe

trc khi

16
New cards

sobald

ngay khi

17
New cards

solange

chừng nào mà

18
New cards

e Aufenthaltserlaubnis

giấy phép cư trú

19
New cards

e Auszeit

tgian nghỉ trong lúc làm vc (6th)

20
New cards

begrenzen

hạn chế

21
New cards

durchatmen

thở phào, hít thở sâu

22
New cards

berechtigt sein

có quyền

23
New cards

e Bereicherung

sự làm phong phú, giàu thêm (kthuc, trải ngh)

24
New cards

s Mitbringsel

quà lưu niệm

25
New cards

beifügen

đính kèm

26
New cards

eine Erfahrung nicht missen wollen

k muốn bỏ lỡ 1 trải nghiệm tốt

27
New cards

r Leistungsdruck

áp lực thành tích

28
New cards

r Werkstudent

sv vừa học vừa làm

29
New cards

ausnahmsweise

ngoại lệ

30
New cards

erfeulicherweise

thật vui mừng là

31
New cards

erstaunlicherweise

đáng ngạc nhiên là

32
New cards

probeweise

làm thử

33
New cards

stellenweise

1 vài nơi

34
New cards

überrsachenderweise

1 cách đầy bất ngờ

35
New cards

eigene Ideen einbringen

đóng góp yk cá nhân

36
New cards

r Augenoptiker

thợ kính mắt

37
New cards

bearbeiten

xử lí, giải quyết, làm bt

38
New cards

behandeln

điều trị, đối xử

39
New cards

womöglich

vielleicht

40
New cards

zuvorkommend

(adj) ân cần, chu đáo

41
New cards

verbunden

gắn bó, gắn kết, có liên hệ với

42
New cards

r Überblick

cái nhìn tổng quan

43
New cards

r Absolvent

ng đã tốt nghiệp

44
New cards

antreten

nhận chức, bắt đầu cv

45
New cards

sich an jdn wenden

xin ai sự giúp đỡ (mở đầu thư)

46
New cards

e Arbeitserlaubnis

giấy phép lao động

47
New cards

etw gestalten ( ok hơn)

planen

48
New cards

etw ist jdm überlassen

cgi do dc giao cho ai qd

49
New cards

sich anhören adj

klingen

50
New cards

anfallen

phát sinh

51
New cards

zusätzliche

thêm

52
New cards

e Verzahnung

Verbindung

53
New cards

jdm einen Vorteil gegenüber jdm verschaffen

mang lại cho ai một lợi thế so với người khác

54
New cards

bestreiten

trang trải (lebensunterhal)

55
New cards

e Belastung

gánh nặng, áp lực

56
New cards

r Absolvent

ng tốt nghiệp (dhoc, khóa)

57
New cards

starr

cứng nhắc, không linh hoạt

58
New cards

sich weiterbilden

học, bồi dưỡng thêm , nâng cao trình độ

59
New cards

e Höchstleistung

thành tích cao nhất, xs

60
New cards

zeitgemäß

phù hợp với thời đại

61
New cards

vielversprechend

có tiềm năng, đầy triển vọng

62
New cards

bereuen

hối hận

63
New cards

praxisnah >< praxisfern

sát thực tế >< xa thực tế

64
New cards

r Einzelhandel

ngành bán lẻ (siêu thị…)

65
New cards

sich mit etw auskennen

am hiểu, rành về 1 lĩnh vực đó

66
New cards

gehört zu den+ Adj (Superlativ) + Nom (Dat.-Pl)

là một trong những ... nhất

67
New cards

begeistert

(adj) say mê, ythich

68
New cards