Steam across the water

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:58 PM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards
2
New cards
3
New cards
4
New cards
5
New cards
Inventive spirits /ɪnˈventɪv ˈspɪrɪts/
Những nhà phát minh, tâm hồn sáng tạo
6
New cards
Vision became reality /ˈvɪʒn bɪˈkeɪm riˈæləti/
Tầm nhìn trở thành hiện thực
7
New cards
Take out patents on /teɪk aʊt ˈpætnts ɒn/
Đăng ký bằng sáng chế về
8
New cards
Heavy and therefore inefficient /ˈhevi ænd ðeəfɔː(r) ˌɪnɪˈfɪʃnt/
Nặng nề và hiệu suất kém
9
New cards
Steam-powered paddle-wheeler /stiːm ˈpaʊəd ˈpædl ˈwiːlə(r)/
Tàu bánh guồng chạy bằng hơi nước
10
New cards
Lacked the endurance /lækt ðə ɪnˈdjʊərəns/
Thiếu sự bền bỉ, sức chịu đựng
11
New cards
Steam-powered water-jet /stiːm ˈpaʊəd ˈwɔːtə dʒet/
Hệ thống phun nước bằng hơi nước
12
New cards
Too expensive to run /tuː ɪkˈspensɪv tuː rʌn/
Quá đắt đỏ để vận hành
13
New cards
Successfully trialled /səkˈsesfəli ˈtraɪəld/
Thử nghiệm thành công
14
New cards
Solved many technical challenges /sɒlvd ˈmeni ˈteknɪkl ˈtʃælɪndʒɪz/
Giải quyết nhiều thử thách kỹ thuật
15
New cards
Convince sceptics /kənˈvɪns ˈskeptɪks/
Thuyết phục những người hoài nghi
16
New cards
Steamboats would pay /ˈstiːmbəʊts wʊd peɪ/
Tàu hơi nước sẽ sinh lời
17
New cards
Real success could be claimed /rɪəl səkˈses kʊd biː kleɪmd/
Thành công thực sự có thể được khẳng định
18
New cards
Improved engine /ɪmˈpruːvd ˈendʒɪn/
Động cơ được cải tiến
19
New cards
Barges /ˈbɑːdʒɪz/
Sà lan chở hàng
20
New cards
Towed by this steamboat /təʊd baɪ ðɪs ˈstiːmbəʊt/
Được kéo bởi tàu hơi nước này
21
New cards
Canal / Lochs /kəˈnæl / lɒks/
Kênh đào / Hồ thủy nội địa
22
New cards
Attract support /əˈtrækt səˈpɔːt/
Thu hút sự ủng hộ, tài trợ
23
New cards
Imported an engine /ɪmˈpɔːtɪd ən ˈendʒɪn/
Nhập khẩu một động cơ
24
New cards
Scheduled passenger service /ˈʃedjuːld ˈpæsɪndʒə(r) ˈsɜːvɪs/
Dịch vụ chở khách theo lịch trình
25
New cards
Famous venue /ˈfeɪməs ˈvenjuː/
Địa điểm nổi tiếng
26
New cards
Carrying cargo /ˈkæriɪŋ ˈkɑːɡəʊ/
Chở hàng hóa
27
New cards
Inland waterways /ˈɪnlænd ˈwɔːtəweɪz/
Đường thủy nội địa
28
New cards
Sheltered coastlines /ˈʃeltəd ˈkəʊstlaɪnz/
Đường bờ biển khuất gió
29
New cards
Open ocean /ˈəʊpən ˈəʊʃn/
Đại dương bao la, biển khơi
30
New cards
Require engines to use less coal /rɪˈkwaɪə(r) ˈendʒɪnz tuː juːz les kəʊl/
Yêu cầu động cơ dùng ít than hơn
31
New cards
Stay at sea for several weeks /steɪ æt siː fɔː(r) ˈsevrəl wiːks/
Ở lại trên biển trong vài tuần
32
New cards
Provide a reliable service /prəˈvaɪd ə rɪˈlaɪəbl ˈsɜːvɪs/
Cung cấp dịch vụ đáng tin cậy
33
New cards
Replace paddle wheels /rɪˈpleɪs ˈpædl wiːlz/
Thay thế bánh guồng
34
New cards
Source of power /sɔːs ɒv ˈpaʊə(r)/
Nguồn năng lượng, động lực
35
New cards
Affected by the rolling of the ship /əˈfektɪd baɪ ðə ˈrəʊlɪŋ ɒv ðə ʃɪp/
Bị ảnh hưởng bởi sự lắc lư của tàu
36
New cards
Without waiting for such breakthroughs /wɪˈðaʊt ˈweɪtɪŋ fɔː(r) sʌtʃ ˈbreɪkθruːz/
Không cần đợi những đột phá như vậy
37
New cards
Combination of steam and sail /ˌkɒmbɪˈneɪʃn ɒv stiːm ænd seɪl/
Sự kết hợp giữa hơi nước và buồm
38
New cards
Securing the government contract /sɪˈkjʊərɪŋ ðə ˈɡʌvənmənt ˈkɒntrækt/
Giành được hợp đồng chính phủ
39
New cards
Established a shipping line /ɪˈstæblɪʃt ə ˈʃɪpɪŋ laɪn/
Thành lập hãng tàu
40
New cards
Offering guaranteed sailing dates /ˈɒfərɪŋ ˌɡærənˈtiːd ˈseɪlɪŋ deɪts/
Đảm bảo ngày khởi hành
41
New cards
Era of the passenger liner /ˈɪərə ɒv ðə ˈpæsɪndʒə(r) ˈlaɪnə(r)/
Kỷ nguyên của tàu khách viễn dương
42
New cards
Versatile engineer /ˈvɜːsətaɪl ˌendʒɪˈnɪə(r)/
Kỹ kỹ sư đa tài
43
New cards
Set the pace /set ðə peɪs/
Dẫn đầu xu hướng, tốc độ phát triển
44
New cards
Brilliant and daring /ˈbrɪliənt ænd ˈdeərɪŋ/
Tài ba và táo bạo
45
New cards
Ever bigger ships /ˈevə(r) ˈbɪɡə(r) ʃɪps/
Những con tàu ngày càng lớn hơn
46
New cards
Luxurious and comfortable /lʌɡˈʒʊəriəs ænd ˈkʌmftəbl/
Sang trọng và thoải mái
47
New cards
Leased to lay the submarine telegraph cable /liːst tuː leɪ ˈsʌbməriːn ˈtelɪɡrɑːf ˈkeɪbl/
Được thuê để đặt cáp điện báo ngầm
48
New cards
Ocean-going steamship /ˈəʊʃn ɡəʊɪŋ ˈstiːmʃɪp/
Tàu hơi nước xuyên đại dương
49
New cards
Made of iron /meɪd ɒv ˈaɪən/
Được làm bằng sắt
50
New cards
Underwater screw propeller /ˌʌndəˈwɔːtə(r) skruː prəˈpelə(r)/
Chân vịt dưới nước
51
New cards
Twin screws for reliability /twɪn skruːz fɔː(r) rɪˌlaɪəˈbɪləti/
Chân vịt đôi để tăng độ tin cậy
52
New cards
Steam turbines /stiːm ˈtɜːbaɪnz/
Tuốc-bin hơi nước
53
New cards
Engines with pistons /ˈendʒɪnz wɪð ˈpɪstənz/
Động cơ sử dụng piston
54
New cards
Fuel oil instead of coal /ˈfjuːəl ɔɪl ɪnˈsted ɒv kəʊl/
Dầu nhiên liệu thay vì than đá
55
New cards
Fire the boilers /ˈfaɪə(r) ðə ˈbɔɪləz/
Đốt lò hơi
56
New cards
Diesel engines /ˈdiːzl ˈendʒɪnz/
Động cơ diesel
57
New cards
Dwarf Brunel’s Great Eastern /dwɔːf ˈɡreɪt ˈiːstən/
Vượt trội hoàn toàn về kích thước so với Great Eastern
58
New cards
Ever-evolving descendants /ˈevə(r) ɪˈvɒlvɪŋ dɪˈsendənts/
Những thế hệ hậu duệ không ngừng phát triển