Page 28

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

81 Terms

1
New cards

Slum

Nhà ổ chuột

2
New cards

Liberate

Giải phóng

3
New cards

Liberation

Sự giải phóng

4
New cards

Pull down = knock down

Dỡ bỏ

5
New cards

Steal smth from sb

Ăn trộm cái gì của ai

6
New cards

Rob sb of smth

Cướp cái gì của ai

7
New cards

Earring

Khuyên tai

8
New cards

Pierce

Xuyên lỗ tai

9
New cards

Occulist

Bác sĩ nhãn khoa

10
New cards

Dentist

Bác sĩ nha khoa

11
New cards

Dental

Thuộc về nha khoa

12
New cards

Forbid

Cấm

13
New cards

Puppet

Con rối

14
New cards

Puppetry

Nghệ thuật múa rối

15
New cards

Elect

Bầu cử

16
New cards

Election

Cuộc bầu cử

17
New cards

President

Tổng thống

18
New cards

Prime minister

Thủ tướng

19
New cards

Minister

Bộ trưởng

20
New cards

Kick

Đói

21
New cards

Tunnel

Đường hầm

22
New cards

Dig

Đào

23
New cards

Encourage sb to do smth

Khuyến khích ai làm gì

24
New cards

Centrifuge

Máy li tâm

25
New cards

Invade

Xâm lược

26
New cards

Invasion

Sự xâm lược

27
New cards

Mug

Trấn lột

28
New cards

Smuggle

Buôn lậu

29
New cards

Keep pace with

Bắt kịp

30
New cards

Break into

Đột nhập

31
New cards

Maize

Ngô

32
New cards

Wheat

Lúa mì

33
New cards

Whitewash

Vôi

34
New cards

Account for

Giải thích

35
New cards

In progress

Đang tiến hành

36
New cards

Experiment

Cuộc thí nghiệm

37
New cards

Emergency

Trường hợp khẩn cấp

38
New cards

Explore

Nổ tung

39
New cards

Oil-lamp

Vòi rồng

40
New cards

Radiate

Toả nhiệt

41
New cards

Radiation

Sự toả nhiệt

42
New cards

Mention

Đề cập đến

43
New cards

Atmosphere

Bầu khí quyển

44
New cards

Weapon

Vũ khí

45
New cards

Yard

Sân

46
New cards

Put sb through to sb

Nối máy cho ai gặp ai

47
New cards

Chase = Run after

Đuổi theo

48
New cards

Mysterious

Huyền bí

49
New cards

Mystery

Sự huyền bí

50
New cards

Telescope

Kính viễn vọng

51
New cards

Gunpowder

Thuốc súng

52
New cards

Inform sb of smth

thông tin cho ai cái gì

53
New cards

Nonsense

Điều phi lí

54
New cards

Release

Toả ra

55
New cards

Discharge sb from hospital

Cho ai ra viện

56
New cards

Kidnap

Bắt cóc

57
New cards

Reception hall

Phòng tiếp tân

58
New cards

Shipyard

Sửa tàu

59
New cards

Terrorrist

Kẻ khủng bố

60
New cards

Protect sb from

Bảo vệ ai khỏi

61
New cards

Serve

Phục vụ

62
New cards

Guest

Khách

63
New cards

Customer

Khách nhà hàng

64
New cards

Client

khách (luật sư)

65
New cards

Passenger

Hành khách

66
New cards

Conduct

Chỉ huy

67
New cards

Compose

Soạn

68
New cards

Composer

Người soạn

69
New cards

Demonstrate

Biểu tình

70
New cards

Demonstration

Minh hoạ sự biểu tình

71
New cards

System

Hệ thống

72
New cards

Spread

Lan ra

73
New cards

Publish

Xuất bản

74
New cards

Publication

Sự xuất bản

75
New cards

Sweet-tempered

Nhã nhặn

76
New cards

Quick-tempered

Nóng nảy

77
New cards

Stare at sb

Nhìn chằm chằm (soi mói)

78
New cards

Gaze at

Nhìn chăm chằm (ngưỡng mộ)

79
New cards

Glance at

Liếc nhìn

80
New cards

Glare at

Nhìn trừng mắt

81
New cards