1/80
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Slum
Nhà ổ chuột
Liberate
Giải phóng
Liberation
Sự giải phóng
Pull down = knock down
Dỡ bỏ
Steal smth from sb
Ăn trộm cái gì của ai
Rob sb of smth
Cướp cái gì của ai
Earring
Khuyên tai
Pierce
Xuyên lỗ tai
Occulist
Bác sĩ nhãn khoa
Dentist
Bác sĩ nha khoa
Dental
Thuộc về nha khoa
Forbid
Cấm
Puppet
Con rối
Puppetry
Nghệ thuật múa rối
Elect
Bầu cử
Election
Cuộc bầu cử
President
Tổng thống
Prime minister
Thủ tướng
Minister
Bộ trưởng
Kick
Đói
Tunnel
Đường hầm
Dig
Đào
Encourage sb to do smth
Khuyến khích ai làm gì
Centrifuge
Máy li tâm
Invade
Xâm lược
Invasion
Sự xâm lược
Mug
Trấn lột
Smuggle
Buôn lậu
Keep pace with
Bắt kịp
Break into
Đột nhập
Maize
Ngô
Wheat
Lúa mì
Whitewash
Vôi
Account for
Giải thích
In progress
Đang tiến hành
Experiment
Cuộc thí nghiệm
Emergency
Trường hợp khẩn cấp
Explore
Nổ tung
Oil-lamp
Vòi rồng
Radiate
Toả nhiệt
Radiation
Sự toả nhiệt
Mention
Đề cập đến
Atmosphere
Bầu khí quyển
Weapon
Vũ khí
Yard
Sân
Put sb through to sb
Nối máy cho ai gặp ai
Chase = Run after
Đuổi theo
Mysterious
Huyền bí
Mystery
Sự huyền bí
Telescope
Kính viễn vọng
Gunpowder
Thuốc súng
Inform sb of smth
thông tin cho ai cái gì
Nonsense
Điều phi lí
Release
Toả ra
Discharge sb from hospital
Cho ai ra viện
Kidnap
Bắt cóc
Reception hall
Phòng tiếp tân
Shipyard
Sửa tàu
Terrorrist
Kẻ khủng bố
Protect sb from
Bảo vệ ai khỏi
Serve
Phục vụ
Guest
Khách
Customer
Khách nhà hàng
Client
khách (luật sư)
Passenger
Hành khách
Conduct
Chỉ huy
Compose
Soạn
Composer
Người soạn
Demonstrate
Biểu tình
Demonstration
Minh hoạ sự biểu tình
System
Hệ thống
Spread
Lan ra
Publish
Xuất bản
Publication
Sự xuất bản
Sweet-tempered
Nhã nhặn
Quick-tempered
Nóng nảy
Stare at sb
Nhìn chằm chằm (soi mói)
Gaze at
Nhìn chăm chằm (ngưỡng mộ)
Glance at
Liếc nhìn
Glare at
Nhìn trừng mắt