LANGUAGES

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:41 AM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards
minority languages
ngôn ngữ thiểu số
2
New cards
adopt international languages
chấp nhận các ngôn ngữ quốc tế
3
New cards
heritage language
ngôn ngữ di sản
4
New cards
preserve st
bảo tổn
5
New cards
cultural and linguistic values
các giá trị văn hóa và ngôn ngữ
6
New cards
less spoken dialects
các ngôn ngữ địa phương ít nói
7
New cards
worth doing st
đáng ....
8
New cards
unlock knowledge about
mở khóa kiến thức về
9
New cards
evolved
phát triển, tiến hóa
10
New cards
become a mystery to
trở thành 1 bí ẩn đối với
11
New cards
the inability to do st
ko có khả năng làm gì
12
New cards
entering a foreign market
tham gia thị trường nước ngoài
13
New cards
hinder one’s language skills
cản trở các kĩ năng ngôn ngữ của ai đó
14
New cards
electronic devices
các thiết bị điện tử
15
New cards
shorten one's attention span
rút ngắn vòng tập trung của ai đó
16
New cards
the ability to do st >< the inability to do st
có khả năng làm gì >< ko có khả năng làm gì
17
New cards
enhance future employment opportunities
tăng cường cơ hội việc làm trong tương lai
18
New cards
open doors to a range of other opportunities
mở ra hàng loạt các cơ hội khác
19
New cards
miscommunication
giao tiếp sai lệch
20
New cards
misunderstanding
hiểu lầm
21
New cards
conflict
xung đột
22
New cards
minority ethnic groups
những nhóm dân tộc thiểu số
23
New cards
linguistic diversity
sự đa dạng ngôn ngữ
24
New cards
encourage sb to st
khuyến khích ai đó làm gì
25
New cards
the next generations
các thế hệ tiếp theo
26
New cards
bilingual speakers
những người nói song ngữ
27
New cards
to be less likely to
ít có khả năng
28
New cards
reduced brain function
suy giảm chức năng não
29
New cards
cognitive decline
suy giảm nhận thức
30
New cards
monolingual speakers
những người chỉ nói đc 1 ngôn ngữ
31
New cards
climb the career ladder
leo lên nấc thang sự nghiệp
32
New cards
machine translation programs
các chương trình dịch thuật bằng máy
33
New cards
translate A into B
dịch từ A sang B
34
New cards
the inability to do st
việc không thể làm gì
35
New cards
non-native English speakers
những người ko phải là người bản ngữ
36
New cards
mother tongue
tiếng mẹ đẻ
37
New cards
hold a basic conversation in
đối thoại cơ bản bằng ngôn ngữ gì
38
New cards
immigrant workers
công nhân nhập cư
39
New cards
rely entirely on
hoàn toàn dựa vào
40
New cards
translation apps
ứng dụng dịch thuật
41
New cards
slang
tiếng lóng
42
New cards
informal language
ngôn ngữ ko trang trọng
43
New cards
abbreviated words
từ viết tắt
44
New cards

academic writing

văn học thuật

45
New cards
to be good at
giỏi về ....
46
New cards

standardized tests

các bài kiểm tra tiêu chuẩn

47
New cards
remain unknown to sb/st
vẫn là ẩn số đối với
48
New cards
attach to st
gắn liền với
49
New cards
dominant languages
những ngôn ngữ thống trị
50
New cards
refuse to do st
từ chối làm gì
51
New cards
provide sb with st
cung cấp cho ai đó thứ gì