1/51
Du lịch xe đạp & tổ chức chuyến đi
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
arrangement
sự sắp xếp
travel arrangements
sắp xếp chuyến đi
organise a tour
tổ chức chuyến đi
organise an event
tổ chức sự kiện
bring your own
tự mang theo
bring your own equipment
tự mang thiết bị
share with others
chia sẻ với người khác
share accommodation
chia sẻ chỗ ở
campsite
khu cắm trại
book a campsite
đặt khu cắm trại
hire a bike
thuê xe đạp
hire equipment
thuê thiết bị
cycling tour
chuyến du lịch xe đạp
go on a cycling tour
tham gia tour xe đạp
agency
công ty dịch vụ
travel agency
công ty du lịch
group discount
giảm giá nhóm
offer a discount
cung cấp giảm giá
train fare
giá vé tàu
pay train fare
trả tiền vé tàu
availability
sự sẵn có
check availability
kiểm tra khả năng còn chỗ
final program
chương trình cuối cùng
follow the program
theo chương trình
attraction
điểm hấp dẫn
cultural attraction
điểm tham quan văn hóa
overnight stop
điểm dừng qua đêm
make an overnight stop
dừng qua đêm
original town
thị trấn ban đầu
original structure
công trình nguyên bản
construct
xây dựng
construct buildings
xây dựng công trình
excavate
khai quật
archaeological excavation
khai quật khảo cổ
ancient ruins
tàn tích cổ
discover ancient ruins
phát hiện tàn tích cổ
modernise
hiện đại hóa
modernise old buildings
hiện đại hóa tòa nhà cũ
significance
tầm quan trọng
historical significance
ý nghĩa lịch sử
agricultural worker
lao động nông nghiệp
agricultural production
sản xuất nông nghiệp
refurbished
được cải tạo
refurbished museum
bảo tàng được cải tạo
open-air market
chợ ngoài trời
open-air exhibition
triển lãm ngoài trời
locally produced food
thực phẩm sản xuất địa phương
consume locally produced products
tiêu thụ sản phẩm địa phương
commodity
hàng hóa
exchange commodities
trao đổi hàng hóa
substitute
thay thế
substitute A for B
thay A bằng B