1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
The vendor sent us a quotation for the new equipment.
Nhà cung cấp đã gửi cho chúng tôi báo giá cho thiết bị mới.
The company allocated additional funds to the employee initiative.
Công ty đã phân bổ thêm ngân sách cho sáng kiến của nhân viên.
The budget allocation for marketing was increased this year.
Khoản ngân sách được phân bổ cho marketing đã tăng trong năm nay.
The allocated funds will cover the cost of equipment.
Khoản tiền được phân bổ sẽ trang trải chi phí thiết bị.
The new software is compatible with most office computers.
Phần mềm mới tương thích với hầu hết máy tính văn phòng.
The training materials are accessible to all on-site employees.
Tài liệu đào tạo có thể được tất cả nhân viên tại cơ sở truy cập.
The new system reduces duplication of administrative tasks.
Hệ thống mới làm giảm sự trùng lặp các công việc hành chính.
Managers are fallible, so performance evaluations should be reviewed carefully.
Các nhà quản lý có thể mắc sai sót, vì vậy đánh giá hiệu suất nên được xem xét cẩn thận.
Ignorance of safety requirements can result in serious problems.
Việc thiếu hiểu biết về các yêu cầu an toàn có thể dẫn đến vấn đề nghiêm trọng.
The warning was posted near the entrance to the warehouse.
Cảnh báo được dán/treo public gần lối vào nhà kho.
The machine displays a warning message when the temperature is too high.
Máy hiển thị thông báo cảnh báo khi nhiệt độ quá cao.
Additional supplies will be ordered as needed to maintain stock levels.
Vật tư bổ sung sẽ được đặt mua khi cần để duy trì lượng hàng tồn kho.
The company purchased durable equipment for its new warehouse.
Công ty đã mua thiết bị bền cho nhà kho mới.
The employee took the initiative to make the meeting more productive.
Nhân viên đã chủ động làm cho cuộc họp hiệu quả hơn.
The company changed its procedures to prevent the problem from recurring.
Công ty đã thay đổi quy trình để ngăn vấn đề tái diễn.
The company can no longer afford its recurring expenses.
Công ty không còn đủ khả năng chi trả các khoản chi phí định kỳ.
The product's affordability gives it a competitive advantage.
Mức giá phải chăng của sản phẩm mang lại cho nó lợi thế cạnh tranh.
The company initiated a strategic review of its operations.
Công ty đã bắt đầu một cuộc xem xet chiến lược về hoạt động của mình.
The project's initiation was delayed by several weeks.
Việc khởi động dự án đã bị trì hoãn vài tuần.
The company implemented new procedures to prevent a recurrence.
Công ty đã triển khai các quy trình mới để ngăn sự tái diễn.
The accounting department reviews recurring expenses each month.
Phòng kế toán xem xét các chi phí tái diễn mỗi tháng.
Some operating costs are reducible through better planning.
Một số chi phí vận hành có thể giảm được nhờ lập kế hoạch tốt hơn.
Please return the call promptly if you have a query about your order.
Vui lòng gọi lại ngay nếu bạn có thắc mắc về đơn hàng.
The hotel announced its temporary closure for renovations.
Khách sạn thông báo tạm thời đóng cửa để cải tạo.
The report considers the totality of the company's operations.
Báo cáo xem xét toàn bộ hoạt động của công ty.
The company has experienced high employee turnover this year.
Công ty đã có tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao trong năm nay.