Thẻ ghi nhớ: Kanji N4 bài 9 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:47 PM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

短い

みじかい

Ngắn

ĐOẢN

2
New cards

短気

たんき _ ĐOẢN KHÍ

Nóng tính; nóng nảy

3
New cards

短所

たんしょ

_ Điểm yếu; nhược điểm

_ ĐỎAN SỞ

4
New cards

け「MAO」

◆ Lông; tóc (kami no ke)

5
New cards

眉毛

まゆげ

「MI MAO」

◆ Lông mày

6
New cards

まつ毛

まつげ

「-- MAO」

◆ Lông mi

7
New cards

毛布

もうふ

chăn, mền

MAO BỐ

8
New cards

毛糸

けいと

len, sợi len

MAO MỊCH

9
New cards

いと

chỉ, sợi chỉ

MỊCH

10
New cards

水玉

みずたま

- (Áo )có chấm tròn đều, chấm bi -

THỦY NGỌC

11
New cards

玉ネギ

Củ hành tây

たまねぎ

NGỌC

12
New cards

十円玉

じゅうえんだま

đồng tiền xu có trị giá 10 yên

THẬP VIÊN NGỌC

13
New cards

光る

ひかる

- 1. Sáng; tỏa sáng; phát sáng; chiếu sáng

2. Soi sáng - QUANG

14
New cards

ひかり「QUANG」

◆ Ánh sáng

15
New cards

日光

にっこう

_ Ánh mặt trời; nắng

_ NHẬT QUANG

16
New cards

観光

かんこう

Đi tham quan,đi du lịch

QUAN QUANG

17
New cards

駅員

えきいん「DỊCH VIÊN」

◆ Nhân viên nhà ga; người soát vé ở ga tàu

18
New cards

駅長

えきちょう

_trưởng nhà ga

_(DỊCH TRƯỜNG/TRƯỞNG)

19
New cards

てつ

Sắt thép

THIẾT

20
New cards

地下鉄

ちかてつ

Tàu điện ngầm

ĐỊA HẠ THIẾT

21
New cards

鉄道

てつどう

「THIẾT ĐẠO」

◆ Đường sắt

◆ Đường ray