1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
proof /pruːf/ (n)
bằng chứng (chắc chắn)

evidence /ˈev.ɪ.dəns/ (n)
chứng cứ (hỗ trợ tìm ra sự thật)

rule /ruːl/ (n)
quy định

law /lɔː/ (n)
luật pháp
justice /ˈdʒʌs.tɪs/ (n)
công lý
right /raɪt/ (n)
quyền lợi
vandal /ˈvæn.dəl/ (n)
người phá hoại tài sản
hooligan /ˈhuː.lɪ.ɡən/ (n)
kẻ gây rối (bạo động)

suspect /səˈspekt/ (v)
nghi ngờ

arrest /əˈrest/ (v)
bắt giữ

charge /tʃɑːdʒ/ (v)
buộc tội
judge /dʒʌdʒ/ (n)
thẩm phán
jury /ˈdʒʊə.ri/ (n)
bồi thẩm đoàn
sentence /ˈsen.təns/ (v)
tuyên án
imprison /ɪmˈprɪz.ən/ (v)
tống giam
suspect /ˈsʌs.pekt/ (n)
nghi phạm
accused /əˈkjuːzd/ (n)
bị cáo
prosecute /ˈprɒs.ɪ.kjuːt/ (v)
truy tố
persecute /ˈpɜː.sɪ.kjuːt/ (v)
ngược đãi
innocent /ˈɪn.ə.sənt/ (adj)
vô tội
guilty /ˈɡɪl.ti/ (adj)
có tội

decision /dɪˈsɪʒ.ən/ (n)
quyết định
verdict /ˈvɜː.dɪkt/ (n)
phán quyết