1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
근처
gần
놀다
chơi
늦다
muộn
길이 막히다
tắc đường
다른 나라
Nước khác
오랜만에
Lâu rồi mới lại
시간이 걸리다
tốn thời gian
다리
chân
이사하다
chuyển nhà
금방
vừa mới
걱정하다
lo lắng
가지다
mang, mang theo, có
잘못
sai lầm, nhầm
화가 나다
nổi giận
연극
vở kịch
연극표
vé xem kịch
양말
tất
가끔
thỉnh thoảng
마음이 아프다
đau lòng
생각 나다
Nảy ra ý nghĩ, nhớ ra
기분이 좋다
tâm trạng tốt
수학
toán học
열심히
chăm chỉ
돌아가다
quay lại, trở về
공연
buổi biểu diễn
걷다
đi bộ
인기가 있다
được yêu thích
미술관
bảo tàng mỹ thuật