1/19
Cambridge 10 - Test 1 - Passage 2
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
conceive
(verb). hình dung, mường tượng
prospect
(noun). triển vọng
teleworking
(noun). làm việc từ xa
trend
(noun). xu hướng, chiều hướng
transport
(noun). giao thông, vận tải
vigorous
(adj). mạnh mẽ, sôi nổi
efficient
(adj). hiệu quả
facilitate
(verb). tạo điều kiện, làm cho dễ dàng
economy
(noun). nền kinh tế
teleservice
(noun). dịch vụ từ xa
passenger
(noun). hành khách
relocation
(noun). di dời, chuyển dời
emphasize
(verb). nhấn mạnh
phenomenon
(noun). hiện tượng
abolish
(verb). bỏ, hủy bỏ
substantial
(adj). đáng kể, lớn
frontier
(noun). biên giới
goods
(noun). hàng hóa
fleet
(noun). lượng phương tiện
decade
(noun). thập kỉ