LISTENING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/245

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:38 AM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

246 Terms

1
New cards

amuse (v) /əˈmjuːz/

giải trí, làm cho vui

2
New cards

merchant (n) /ˈmɜː.tʃənt/

nhà lái buôn

3
New cards

civilisation (n) /ˌsɪv.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/

nền văn minh

4
New cards

controversial (adj) /ˌkɑːn.trə.ˈvɜː.ʃəl/: chỉ một vấn đề gây tranh cãi

5
New cards

spatial (adj) /ˈspeɪ.ʃəl/

không gian

6
New cards

pesticide (n) /ˈpɛs.tə.ˌsɑɪd/

thuốc trừ sâu

7
New cards

fragmentation (n) /ˌfræɡ.mən.ˈteɪ.ʃən/

sự vỡ tung ra từng mảnh

8
New cards

diminish (v) /dɪˈmɪn.ɪʃ/

giảm bớt, thu nhỏ

9
New cards

beetle (n) /ˈbiː.təl/

bọ cánh cứng

10
New cards

devastating (adj) /ˈdev.ə.steɪ.tɪŋ/

tàn phá, phá hủy hoàn toàn

11
New cards

deliberate (adj) /dɪˈlɪb.ər.ət/

cố ý, chủ tâm

12
New cards

defend (v) /dɪˈfend/

bảo vệ, phòng thủ

13
New cards

ripe fruit (n) /raɪp fruːt/

trái cây chín

14
New cards

skull (n) /skʌl/

hộp sọ

15
New cards

clumsy (adj) /ˈklʌm.zi/

vụng về, hậu đậu

16
New cards

colony (n) /ˈkɒl.ə.ni/

thuộc địa, bầy/đàn (động vật)

17
New cards

archaeology (adj) /ˌɑː.ki.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/

thuộc về khảo cổ học (archaeological)

18
New cards

outlay (n) /ˈaʊt.leɪ/

kinh phí, chi phí đầu tư

19
New cards

rewarding (adj) /rɪˈwɔː.dɪŋ/

đáng làm, bổ ích

20
New cards

hardship (n) /ˈhɑːd.ʃɪp/

sự gian khổ, khó khăn

21
New cards

vanish (v) /ˈvæn.ɪʃ/

biến mất

22
New cards

garment (n) /ˈɡɑː.mənt/

quần áo, trang phục

23
New cards

workout (n) /ˈwɜːk.aʊt/

buổi tập thể dục

24
New cards

moderately (adv) /ˈmɒd.ər.ət.li/

ở mức độ vừa phải

25
New cards

wellbeing (n) /ˈwelˌbiː.ɪŋ/

sức khỏe, hạnh phúc

26
New cards

adolescent (n) /ˌæd.əˈles.ənt/

thanh thiếu niên

27
New cards

prescribe (v) /prɪˈskraɪb/

kê đơn thuốc, quy định

28
New cards

release (v) /rɪˈliːs/

giải phóng, phát hành, thả

29
New cards

setback (n) /ˈset.bæk/

sự trở ngại, thất bại tạm thời

30
New cards

resilience (n) /rɪˈzɪl.i.əns/

khả năng phục hồi, sự kiên cường

31
New cards

symptom (n) /ˈsɪmp.təm/

triệu chứng

32
New cards

faulty (adj) /ˈfɔːl.ti/

bị lỗi, hỏng hóc

33
New cards

capitalism (n) /ˈkæp.ɪ.təl.ɪ.zəm/

chủ nghĩa tư bản

34
New cards

entrepreneur (n) /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/

nhà khởi nghiệp, doanh nhân

35
New cards

initiation (n) /ɪˌnɪʃ.iˈeɪ.ʃən/

sự khởi đầu, sự kết nạp

36
New cards

caution (n) /ˈkɔː.ʃən/

sự cẩn trọng, sự cảnh báo

37
New cards

regard (v) /rɪˈɡɑːd/

nhìn nhận, đánh giá, coi như

38
New cards

conscious (adj) /ˈkɒn.ʃəs/

có ý thức, tỉnh táo

39
New cards

virtue (n) /ˈvɜː.tʃuː/

đức tính tốt, ưu điểm

40
New cards

unshakable (adj) /ʌnˈʃeɪ.kə.bəl/

không thể lay chuyển, vững chắc

41
New cards

publication (n) /ˌpʌb.lɪˈkeɪ.ʃən/

sự xuất bản, ấn phẩm

42
New cards

tenant (n) /ˈten.ənt/

người thuê nhà/đất

43
New cards

tenancy (n) /ˈten.ən.si/

thời hạn thuê, sự thuê nhà

44
New cards

put down (phr v) /pʊt daʊn/

đặt xuống, hạ gục, ghi chép

45
New cards

rug (n) /rʌɡ/

thảm nhỏ

46
New cards

furnish (v) /ˈfɜː.nɪʃ/

trang bị nội thất

47
New cards

landlady (n) /ˈlænd.leɪ.di/

bà chủ nhà cho thuê

48
New cards

grumpy (adj) /ˈɡrʌm.pi/

gắt gỏng, cục cằn

49
New cards

reception (n) /rɪˈsep.ʃən/

sự đón tiếp, bàn lễ tân

50
New cards

sleeve (n) /sliːv/

tay áo

51
New cards

glaze (v) /ɡleɪz/

tráng men, làm bóng

52
New cards

fairly (adv) /ˈfeə.li/

khá, công bằng

53
New cards

guarantee (v) /ˌɡær.ənˈtiː/

bảo hành, cam kết

54
New cards

patio (n) /ˈpæt.i.əʊ/

sân hiên, khoảng sân sau nhà

55
New cards

monument (n) /ˈmɒn.jə.mənt/

đài tưởng niệm, di tích

56
New cards

adjust (v) /əˈdʒʌst/

điều chỉnh, thích nghi

57
New cards

spare (adj) /speər/

dư thừa, dự phòng

58
New cards

well-being (n) /ˈwelˌbiː.ɪŋ/

tình trạng khỏe mạnh, hạnh phúc

59
New cards

restriction (n) /rɪˈstrɪk.ʃən/

sự hạn chế, thắt chặt

60
New cards

attach (v) /əˈtætʃ/

đính kèm, dán, gắn vào

61
New cards

touch up (phr v) /tʌtʃ ʌp/

chỉnh sửa nhỏ, tút lại

62
New cards

cottage (n) /ˈkɒt.ɪdʒ/

nhà tranh, nhà nhỏ ở nông thôn

63
New cards

supervise (v) /ˈsuː.pə.vaɪz/

giám sát, quản lý

64
New cards

stand in (phr v) /stænd ɪn/

đại diện, làm thay thế

65
New cards

put sb off (phr v) /pʊt ˈsʌm.bə.di ɒf/

làm ai đó mất hứng, trì hoãn

66
New cards

put on sth (phr v) /pʊt ɒn ˈsʌm.θɪŋ/

mặc (đồ), bật (thiết bị), tăng (cân)

67
New cards

a range of (phrase) /ə reɪndʒ əv/

một loạt, hàng loạt

68
New cards

put up sth (phr v) /pʊt ʌp ˈsʌm.θɪŋ/

dựng lên, treo lên, cho ai ở nhờ

69
New cards

obstacle (n) /ˈɒb.stə.kəl/

chướng ngại vật, vật cản

70
New cards

relevant (adj) /ˈrel.ə.vənt/

liên quan, thích hợp

71
New cards

external (adj) /ɪkˈstɜː.nəl/

bên ngoài, đối ngoại

72
New cards

treat (v) /triːt/

đối xử, chữa trị, chiêu đãi

73
New cards

publicize (v) /ˈpʌb.lɪ.saɪz/

công khai, quảng bá

74
New cards

intensive (adj) /ɪnˈten.sɪv/

chuyên sâu, cấp tập

75
New cards

therapy (n) /ˈθer.ə.pi/

liệu pháp chữa bệnh

76
New cards

obese (adj) /əʊˈbiːs/

béo phì

77
New cards

access (n) /ˈæk.ses/

sự truy cập, quyền sử dụng

78
New cards

fitness (n) /ˈfɪt.nəs/

sự sung sức, độ vừa vặn

79
New cards

lessen (v) /ˈles.ən/

làm giảm đi, thu nhỏ

80
New cards

use up (phr v) /juːz ʌp/

dùng hết, cạn kiệt

81
New cards

rough (adj) /rʌf/

gồ ghề, thô ráp, nháp

82
New cards

overcome (v) /ˌəʊ.vəˈkʌm/

vượt qua (khó khăn)

83
New cards

force (n) /fɔːs/

lực lượng, sức mạnh, lực

84
New cards

tissue (n) /ˈtɪʃ.uː/

mô (sinh học), khăn giấy

85
New cards

sense (n) /sens/

giác quan, cảm giác, ý nghĩa

86
New cards

enable (v) /ɪˈneɪ.bəl/

cho phép, kích hoạt

87
New cards

set up (phr v) /set ʌp/

thành lập, thiết lập

88
New cards

habitat (n) /ˈhæb.ɪ.tæt/

môi trường sống

89
New cards

overrun (v) /ˌəʊ.vəˈrʌn/

tràn ngập, xâm chiếm

90
New cards

put sth down to sth (phr v) /pʊt ˈsʌm.θɪŋ daʊn tuː ˈsʌm.θɪŋ/

quy cái gì là do cái gì

91
New cards

cut down on sth (phr v) /kʌt daʊn ɒn ˈsʌm.θɪŋ/

cắt giảm cái gì

92
New cards

graze (v) /ɡreɪz/

gặm cỏ, trầy xước nhẹ

93
New cards

lay (v) /leɪ/

đặt, để, đẻ (trứng)

94
New cards

conserve (v) /kənˈsɜːv/

bảo tồn, giữ gìn

95
New cards

assume (v) /əˈsjuːm/

giả định, cho rằng, đảm nhận

96
New cards

set aside sth (phr v) /set əˈsaɪd ˈsʌm.θɪŋ/

dành ra, để dành cái gì

97
New cards

withstand (v) /wɪðˈstænd/

chịu đựng, chống lại

98
New cards

erode (v) /ɪˈrəʊd/

xói mòn, ăn mòn

99
New cards
premise (n) /ˈprem.ɪs/
tiền đề, cơ sở
100
New cards
apprenticeship (n) /əˈpren.tɪs.ʃɪp/
thời gian học nghề, sự học việc