ETS 2026 - 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:06 PM on 8/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

spray

(v) phủ lên cái gì đó những giọt chất lỏng cực nhỏ được bắn ra từ vật chứa hoặc phóng vào không khí (xịt)

2
New cards

cleaning liquid

(n) dung dịch lau chùi

3
New cards

layover

(n) một quãng nghỉ giữa 2 chặng của 1 chuyến đi (= stopover)

4
New cards

sprinkler system

(n) hệ thống tưới nước

5
New cards

microwave

(n) lò vi sóng

6
New cards

short-staffed

(adj) thiếu nhân sự

7
New cards

squeaking sound

(n) tiếng kêu cót két

8
New cards

takeout

(n) đồ ăn mang đi

9
New cards

demolition

(n) /ˌdeməˈlɪʃn/ sự phá dỡ

10
New cards

favorable

(adj) thuận lợi, tích cực

11
New cards

tentative

(adj) tạm thời, chưa chắc chắn

12
New cards

perceptive

(adj) nhạy bén, tinh ý

13
New cards

considerate

(adj) chu đáo

14
New cards

linen service

(n) dịch vụ thay ga giường

15
New cards

famaliarize yourself with

làm quen, nắm rõ

16
New cards

tow

(v) kéo xe, phương tiện,… bằng dây xích sắt hoặc dây thừng (thường là bị vi phạm gì đó)

17
New cards

as of

kể từ (mốc thời gian)

18
New cards

vaguely

(adv) một cách mơ hồ, không rõ ràng

19
New cards

resemble

(v) giống với, tương tự