1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
spray
(v) phủ lên cái gì đó những giọt chất lỏng cực nhỏ được bắn ra từ vật chứa hoặc phóng vào không khí (xịt)
cleaning liquid
(n) dung dịch lau chùi
layover
(n) một quãng nghỉ giữa 2 chặng của 1 chuyến đi (= stopover)
sprinkler system
(n) hệ thống tưới nước
microwave
(n) lò vi sóng
short-staffed
(adj) thiếu nhân sự
squeaking sound
(n) tiếng kêu cót két
takeout
(n) đồ ăn mang đi
demolition
(n) /ˌdeməˈlɪʃn/ sự phá dỡ
favorable
(adj) thuận lợi, tích cực
tentative
(adj) tạm thời, chưa chắc chắn
perceptive
(adj) nhạy bén, tinh ý
considerate
(adj) chu đáo
linen service
(n) dịch vụ thay ga giường
famaliarize yourself with
làm quen, nắm rõ
tow
(v) kéo xe, phương tiện,… bằng dây xích sắt hoặc dây thừng (thường là bị vi phạm gì đó)
as of
kể từ (mốc thời gian)
vaguely
(adv) một cách mơ hồ, không rõ ràng
resemble
(v) giống với, tương tự