Thẻ ghi nhớ: Academic Word List - Sublist 2 Vietnamese | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:11 PM on 8/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Appropriate

phù hợp

2
New cards

Achieve

đạt được

3
New cards

Chapter

chương (sách), giai đoạn (đời người)

4
New cards

Acquisition

sự thu nhận, cái thu nhận được

5
New cards

Category

hạng mục, chủng loại

6
New cards

Commission

ủy thác/ nhiệm vụ / ủy ban / tiền hoa hồng

7
New cards

Aspect

khía cạnh

8
New cards

Assistance

sự trợ giúp

9
New cards

Administration

việc điều hành, quản lí

10
New cards

Affect

ảnh hưởng

11
New cards

Consequences

hậu quả

12
New cards

Consumer

người tiêu dùng

13
New cards

Community

cộng đồng

14
New cards

Culture

văn hóa

15
New cards

Conduct

tiến hành / cư xử

16
New cards

Construction

việc xây dựng

17
New cards

Complex

phức tạp

18
New cards

Compute

tính toán

19
New cards

Conclusion

phần kết

20
New cards

Credit

ghi nhận / uy tín, tín dụng / công trạng / tín chỉ

21
New cards

Element

yếu tố

22
New cards

Equation

phương trình / vấn đề phức tạp

23
New cards

Feature

nét đặc trưng

24
New cards

Design

thiết kế

25
New cards

Distinction

sự khác biệt

26
New cards

Impact

tác động

27
New cards

Focus

tâm điểm

28
New cards

Evaluation

sự định giá

29
New cards

Final

cuối cùng

30
New cards

Injury

vết thương, sự làm hỏng

31
New cards

Normal

thông thường

32
New cards

Investment

sự đầu tư

33
New cards

Positive

tích cực

34
New cards

Obtain

giành được

35
New cards

Item

khoản, mục, mặt hàng

36
New cards

Institute

thành lập / học viện

37
New cards

Maintain

duy trì

38
New cards

Perceive

nhận thức, nhìn nhận

39
New cards

Journal

tạp chí chuyên ngành, bài báo / nhật kí

40
New cards

Participate

tham gia

41
New cards

Primary

chủ yếu, hàng đầu

42
New cards

Range

loại, phạm vi / trải dài (trong khoảng nào)

43
New cards

Potential

tiềm năng

44
New cards

Relevant

có liên quan

45
New cards

Regulation

quy định

46
New cards

Resource

tài nguyên

47
New cards

Resident

cư dân

48
New cards

Previous

(xảy ra, tồn tại) trước

49
New cards

Region

vùng, khu vực

50
New cards

Purchase

mua

51
New cards

Secure

an toàn, ổn định/ giữ an toàn, cố định cái gì

52
New cards

Strategy

chiến lược

53
New cards

Restrict

hạn chế

54
New cards

Text

văn bản

55
New cards

Site

vị trí, địa điểm

56
New cards

Seek

tìm kiếm / đòi hỏi, xin cái gì

57
New cards

Tradition

truyền thống

58
New cards

Survey

cuộc khảo sát

59
New cards

Transfer

luân chuyển

60
New cards

Select

lựa chọn