1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fold (/fəʊld/ - v)
gấp, gấp lại
scrub (/skrʌb/ - v)
chà, cọ rửa
polish (/ˈpɒlɪʃ/ - v)
đánh bóng
tighten (/ˈtaɪtn/ - v)
siết chặt, làm chặt
wipe (/waɪp/ - v)
lau, chùi
hang (/hæŋ/ - v)
treo
sweep (/swiːp/ - v)
quét
make the bed (/meɪk ðə bed/ - v)
dọn giường, trải/thu xếp giường
dry (/draɪ/ - v)
làm khô, lau khô
repair (/rɪˈpeə(r)/ - v)
sửa chữa
iron (/ˈaɪən/ - v)
là, ủi quần áo
oil (/ɔɪl/ - v)
tra dầu, bôi dầu
change the sheets (/tʃeɪndʒ ðə ʃiːts/ - v)
thay ga trải giường
vacuum (/ˈvækjuːm/ - v)
hút bụi
dust (/dʌst/ - v)
phủi bụi, lau bụi
wash (/wɒʃ/ - v)
rửa, giặt