Thẻ ghi nhớ: P4. 401-450 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

47 Terms

1
New cards

embellish

(decorate) to make something more beautiful by adding decoration to it (tô điểm, trang trí, làm đẹp thêm cho vật gì đó hoặc thêm thắt chi tiết)

2
New cards

serendipity

the fact of something interesting or pleasant happening by chance (sự tình cờ may mắn, khả năng tìm thấy những điều thú vị)

3
New cards

confined

(a) small and surrounded by walls or sides (v) to keep somebody/something inside the limits of a particular activity, subject, area, etc. bị giới hạn, bị giam giữ, bị nhốt hoặc hạn chế trong một không gian hoặc phạm vi nhất định

4
New cards

novice

a person who is new and has little experience in a skill, job or situation (người mới bắt đầu học, làm hoặc tham gia một hoạt động.)

5
New cards

eradicate

(v) Tiêu diệt / loại bỏ hoàn toàn (thường là thứ xấu, có hại)

6
New cards

renewal

(n) Sự đổi mới, sự làm mới, sự tái sinh / gia hạn

7
New cards

irrigation

(n) Sự tưới tiêu (nước cho cây trồng, nông nghiệp)

8
New cards

insightful

(a) sâu sắc, có nhiều hiểu biết, sáng suốt.

9
New cards

tactic

(n) ] the particular method you use to achieve something (Chiến thuật, sách lược, cách làm cụ thể để đạt được mục tiêu)

10
New cards

reputationally

(adv) liên quan đến danh tiếng, nức danh

11
New cards

essence

(n) bản chất, tinh chất, điều cốt lõi nhất

12
New cards

jeopardize

(v) gây nguy hiểm, đe dọa, làm hại, đặt vào tình thế rủi ro ⚠️

13
New cards

empower

encourage (trao quyền, nâng cao năng lực)

14
New cards

trivial

​not important or serious; not worth considering

15
New cards

Come into existence

ra đời, xuất hiện, bắt đầu tồn tại 🌍✨

16
New cards

deviance

(n) ​a difference from what most people consider to be normal or acceptable (Sự lệch chuẩn, hành vi khác thường / đi ngược chuẩn mực xã hội) sociology

17
New cards

burgeon

(v) to begin to grow or develop rapidly (Phát triển nhanh, bùng nổ) economy / population

18
New cards

instinct

(n) intuition, impulse, inclination

19
New cards

competence

(n) Năng lực, khả năng làm tốt một việc education / work

20
New cards

skeptical

(a) Hoài nghi, nghi ngờ, không dễ tin

21
New cards

legitimate

(a) Hợp pháp, chính đáng, hợp lý

22
New cards

musical prodigy

(n) Thần đồng âm nhạc

23
New cards

learning disorder

(n) Rối loạn học tập (dyslexia - chứng khó đọc)

24
New cards

continuum

(n) Chuỗi liên tục, phổ liên tục (không có ranh giới rõ ràng)

25
New cards

innate

(a) Bẩm sinh, có sẵn từ khi sinh ra

26
New cards

leach out

(v) Bị rỉ ra, thấm ra ngoài từ từ (chất, khoáng, màu...)

27
New cards

soak

(v) Ngâm, thấm, làm ướt hoàn toàn

28
New cards

a vested interest

quyền lợi cá nhân / lợi ích riêng đã được đảm bảo

29
New cards

foremost

(a) the most important or famous; in a position at the front

30
New cards

saturated

wet

31
New cards

quirky

peculiar, (of an aspect of somebody's personality or behaviour) a little strange, lạ lùng

32
New cards

vegetarian diet

chế độ ăn uống thuần chay

33
New cards

A conflict of interest

(Xung đột lợi ích) là tình huống mà lợi ích cá nhân (tài chính, quan hệ, v.v.) của một người có thể ảnh hưởng hoặc bị xem là có khả năng ảnh hưởng đến sự khách quan, công bằng, trung thực hoặc toàn vẹn trong việc ra quyết định nghề nghiệp hoặc thực hiện nhiệm vụ vì lợi ích chung.

34
New cards

Wield

nắm và sử dụng một vũ khí hoặc công cụ, hoặc sử dụng, vận dụng, thi hành

35
New cards

negligible

không đáng kể, chỉ một thứ gì đó quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không cần quan tâm hoặc có thể bỏ qua được

36
New cards

dyslexia

​a condition affecting the brain that causes difficulty in reading and spelling, for example, but does not affect intelligence (Chứng khó đọc - một dạng rối loạn học tập)

37
New cards

ADHD

attention deficit hyperactivity disorder (Rối loạn tăng động giảm chú ý, Khó tập trung lâu, Ngồi không yên, Nói hoặc làm mà không suy nghĩ trước,...)

38
New cards

intrigued

(a) Bị tò mò, bị cuốn hút, thấy rất hứng thú vì điều gì đó lạ hoặc hấp dẫn

39
New cards

Simplify

(v) đơn giản hóa

40
New cards

Technical skills

(n) kỹ năng cứng, kỹ năng chuyên môn

41
New cards

Vegetarian diet

chế độ ăn chỉ bao gồm thực phẩm có nguồn gốc thực vật, như rau củ, trái cây, ngũ cốc, đậu, hạt...

42
New cards

Unwitting role

một người hoặc một vật góp phần vào việc gì đó mà họ không hề biết hoặc không có ý định làm như vậy.

43
New cards

In monetary terms

về mặt tiền tệ / xét theo giá trị tiền bạc

44
New cards

Harmonious

hòa hợp, hài hòa, êm đềm

45
New cards

conceal

che giấu, ẩn đi, giữ bí mật

46
New cards

Juggle the costs

cố gắng cân bằng hoặc xoay sở với chi phí.

47
New cards

affair (n)

một mối quan hệ tình cảm ngoài luồng, vụng trộm (ngoại tình), hoặc một sự kiện/vấn đề quan trọng