cụm động từ p2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:32 PM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

beat off

thành công trong việc ngăn cản,vượt qua

2
New cards

beat (up) on sb/beat sb up

đánh đấm liên tục (vào ai),trách mắng vô cớ

3
New cards

beat out

dập lửa bằng cái gì,đánh trống

4
New cards

beat st out of sb

đánh ai đó bắt khai

5
New cards

blow down

làm đổ,làm sập,thổi bay

6
New cards

blow in

bất chợt đến/bước vào/ghé đến bất ngờ


7
New cards

blow off

lờ đi,không quan tâm/thổi bay gì đó ra khỏi bề mặt/làm nổ

8
New cards

blow out

thổi tắt/làm ai đó thất vọng vì không gặp hay không làm việc cả 2 đã định/đánh bại ai đó dễ dàng

9
New cards

break in

ngắt lời,cắt ngang/đột nhập trái phép

10
New cards

break into

bắt đầu làm gì/đột nhập vào để trộm cắp

11
New cards

break off

chấm dứt mqh/đột ngột dừng lại

12
New cards

break out

nổ ra chiến tranh,dịch bệnh/trốn thoát khỏi tù/nổi mụn,ngứa

13
New cards

break up

bắt đầu kì nghỉ ở trường học khi kết thúc năm học/k nghe thấy do sóng điện thoại bị nhiễu,mạng yếu

14
New cards

break with

dứt bỏ,k tuân theo/cãi cọ và từ đó cắt đứt quan hệ

15
New cards

break through

vượt qua/tìm hướng giải quyết

16
New cards

brick in/up

xây tường gạch bít lại/bao quanh

17
New cards

brick over

cover sth with bricks

18
New cards
19
New cards
20
New cards