1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Thăm khám tập trung vào vấn đề (Problem-focused Examination) được định nghĩa là gì?
A. Đánh giá chi tiết tất cả các cấu trúc trong và ngoài miệng của bệnh nhân
B. Phương pháp đánh giá có mục tiêu để chẩn đoán và xử trí một triệu chứng hoặc vấn đề cụ thể mà bệnh nhân trình bày
C. Kiểm tra sức khỏe răng miệng định kỳ cho bệnh nhân đã có hồ sơ
D. Đánh giá và xử trí nhanh các tình huống cấp cứu đe dọa tính mạng
B. Phương pháp đánh giá có mục tiêu để chẩn đoán và xử trí một triệu chứng hoặc vấn đề cụ thể mà bệnh nhân trình bày
👉 Giải thích:
Thăm khám tập trung vào vấn đề là phương pháp đánh giá có mục tiêu để chẩn đoán và xử trí một triệu chứng hoặc vấn đề cụ thể mà bệnh nhân trình bày.
Trong thăm khám tập trung vào vấn đề, nguyên tắc "Tập trung" có ý nghĩa gì?
A. Tiết kiệm thời gian, chi phí cho bệnh nhân
B. Không bỏ sót các dấu hiệu nghiêm trọng
C. Vẫn tuân thủ quy trình khoa học
D. Hướng vào triệu chứng chính và vùng liên quan
D. Hướng vào triệu chứng chính và vùng liên quan
👉 Giải thích:
Tập trung: Hướng vào triệu chứng chính và vùng liên quan.
Mục tiêu nào KHÔNG thuộc thăm khám tập trung vào vấn đề?
A. Xác định nguyên nhân gây ra triệu chứng
B. Đánh giá mức độ nghiêm trọng
C. Lập kế hoạch điều trị tổng thể dài hạn
D. Xử trí triệu chứng cấp tính
C. Lập kế hoạch điều trị tổng thể dài hạn
👉 Giải thích:
Lập kế hoạch điều trị tổng thể là mục tiêu của thăm khám toàn diện.
Mục tiêu của thăm khám tập trung là:
Xác định nguyên nhân gây ra triệu chứng,
Đánh giá mức độ nghiêm trọng,
Xử trí triệu chứng cấp tính,
Quyết định cần can thiệp tiếp theo hay không.
Khi phân tích triệu chứng chính trong quy trình thăm khám có mục tiêu, "Tính chất" của triệu chứng có thể là gì?
A. Khi nào bắt đầu, thay đổi như thế nào
B. Răng nào, vùng nào chính xác
C. Đau nhói, âm ỉ, kêu, tê
D. Thang điểm 1-10
C. Đau nhói, âm ỉ, kêu, tê
👉 Giải thích: Tính chất: Đau nhói, âm ỉ, kêu, tê.
Yếu tố kích thích nào sau đây KHÔNG được đề cập khi phân tích triệu chứng chính?
A. Lạnh
B. Nóng
C. Chua
D. Nhai
C. Chua
👉 Giải thích: Yếu tố kích thích: Lạnh, nóng, ngọt, nhai.
Khi đánh giá tính cấp thiết của triệu chứng, tiêu chí nào được xem xét?
A. Đau có ảnh hưởng đến ăn, ngủ không
B. Sưng có lan rộng không
C. Có sốt kèm theo không
D. Tất cả các ý trên
D. Tất cả các ý trên
👉 Giải thích:
Đánh giá tính cấp thiết:
Đau có ảnh hưởng đến ăn, ngủ không;
Sưng có lan rộng không;
Có sốt kèm theo không.
Test tủy lạnh thường sử dụng vật liệu nào?
A. Gutta percha nóng
B. Bông cotton tẩm ethyl chloride
C. Que gỗ nhỏ
D. Máy test tủy điện tử
B. Bông cotton tẩm ethyl chloride
👉 Giải thích:
Test lạnh: Bông cotton tẩm ethyl chloride.
Test gõ răng (Percussion test) được thực hiện như thế nào?
A. Dùng tay cầm gương gõ nhẹ theo trục răng
B. Để bệnh nhân cắn và nhả ra
C. Sử dụng máy test điện tử
D. Áp gutta percha nóng lên răng
A. Dùng tay cầm gương gõ nhẹ theo trục răng
👉 Giải thích:
Kỹ thuật (Test gõ răng):
Dùng tay cầm gương gõ nhẹ theo trục răng.
Test cắn (Bite test) sử dụng dụng cụ nào?
A. Bông cotton tẩm ethyl chloride
B. Gutta percha nóng
C. Que gỗ nhỏ hoặc Tooth Slooth
D. Gương nha khoa
C. Que gỗ nhỏ hoặc Tooth Slooth
👉 Giải thích: Dụng cụ (Test cắn): Que gỗ nhỏ hoặc Tooth Slooth.
Dấu hiệu nào đặc trưng cho "Viêm tủy không hồi phục"?
A. Đau khi kích thích, nhanh hết
B. Không phản ứng test tủy, đau gõ
C. Đau tự phát, kéo dài
D. Đau gõ, lung lay, sưng nướu
C. Đau tự phát, kéo dài
👉 Giải thích:
Viêm tủy không hồi phục: Đau tự phát, kéo dài.
Đau răng nguồn gốc nha chu thể hiện qua bệnh lý nào?
A. Viêm xoang
B. Đau thần kinh tam thoa
C. Viêm tủy hồi phục
D. Áp xe nha chu
D. Áp xe nha chu
👉 Giải thích:
Đau răng nguồn gốc nha chu:
Viêm nha chu cấp: Đau gõ, lung lay, sưng nướu;
Áp xe nha chu: Sưng, chảy mủ, đau dữ dội.
Triệu chứng "Đau giật, theo vùng chi phối" thường gặp ở tình trạng nào?
A. Viêm xoang
B. Đau cơ thái dương
C. Đau thần kinh tam thoa
D. Hoại tử tủy
C. Đau thần kinh tam thoa
👉 Giải thích:
Đau thần kinh tam thoa: Đau giật, theo vùng chi phối.
Trong xử trí cấp tính đau răng, lựa chọn 1 để giảm đau ngay lập tức là gì?
A. Tramadol 50-100mg x 4 lần/ngày
B. Ibuprofen 400-600mg x 3 lần/ngày + Paracetamol 500-1000mg x 4 lần/ngày
C. Metamizole 500mg x 3 lần/ngày
D. Amoxicillin 500mg x 3 lần/ngày
B. Ibuprofen 400-600mg x 3 lần/ngày + Paracetamol 500-1000mg x 4 lần/ngày
👉 Giải thích:
Lựa chọn 1: Ibuprofen (Brufen®, Advil®) 400-600mg x 3 lần/ngày + Paracetamol 500-1000mg x 4 lần/ngày (không quá 4g/24h).
Tại sao Metamizole (Novalgin®) chỉ được dùng ngắn hạn?
A. Gây ức chế hô hấp
B. Nguy cơ giảm bạch cầu
C. Thuốc kiểm soát đặc biệt
D. Tương tác với nhiều loại thuốc khác
B. Nguy cơ giảm bạch cầu
👉 Giải thích:
Lựa chọn 2: Metamizole (Novalgin®) 500mg x 3 lần/ngày (chỉ dùng ngắn hạn do nguy cơ giảm bạch cầu).
Khi nào cần thực hiện "Mở tủy giảm áp"?
A. Luôn thực hiện cho mọi cơn đau răng
B. Khi có chỉ định rõ ràng, sử dụng kim tủy số 10-15, để hở để dẫn lưu
C. Khi bệnh nhân yêu cầu
D. Sau khi đã dùng kháng sinh 7 ngày
B. Khi có chỉ định rõ ràng, sử dụng kim tủy số 10-15, để hở để dẫn lưu
👉 Giải thích:
Mở tủy giảm áp: Khi có chỉ định rõ ràng, sử dụng kim tủy số 10-15, để hở để dẫn lưu, tránh đóng kín.
Lựa chọn kháng sinh đầu tiên khi có nhiễm trùng răng là gì?
A. Clindamycin 300mg x 4 lần/ngày
B. Amoxicillin/Clavulanic acid 625mg x 3 lần/ngày
C. Amoxicillin 500mg x 3 lần/ngày x 7 ngày
D. Ceftriaxone 1-2g/ngày tĩnh mạch
C. Amoxicillin 500mg x 3 lần/ngày x 7 ngày
👉 Giải thích:
Lựa chọn đầu tiên: Amoxicillin 500mg x 3 lần/ngày x 7 ngày.
Nếu bệnh nhân dị ứng Penicillin, kháng sinh nào được khuyên dùng thay thế?
A. Amoxicillin/Clavulanic acid
B. Clindamycin 300mg x 4 lần/ngày x 7 ngày
C. Metamizole
D. Tramadol
B. Clindamycin 300mg x 4 lần/ngày x 7 ngày
👉 Giải thích:
Dị ứng Penicillin: Clindamycin 300mg x 4 lần/ngày x 7 ngày.
Sưng do nhiễm trùng răng mức độ nặng có đặc điểm gì?
A. Sưng khu trú, không sốt
B. Sưng lan rộng, sốt nhẹ
C. Sưng cổ, khó thở, sốt cao
D. Sưng chỉ ở vùng nướu
C. Sưng cổ, khó thở, sốt cao
👉 Giải thích:
Nặng: Sưng cổ, khó thở, sốt cao.
Xử trí "Sưng do nhiễm trùng răng mức độ nặng" yêu cầu điều gì?
A. Kháng sinh uống, theo dõi tại nhà
B. Kháng sinh mạnh, tái khám sớm
C. Chuyển bệnh viện ngay lập tức
D. Cố định răng lung lay
C. Chuyển bệnh viện ngay lập tức
👉 Giải thích:
Nặng: Chuyển bệnh viện ngay lập tức.
Chấn thương răng loại "Vỡ lộ tủy" cần được xử lý như thế nào?
A. Chỉ theo dõi
B. Cần nắn chỉnh và cố định
C. Cần xử lý tủy khẩn cấp
D. Nhổ răng ngay lập tức
C. Cần xử lý tủy khẩn cấp
👉 Giải thích:
Vỡ lộ tủy: Cần xử lý tủy khẩn cấp.
Theo phân loại của WHO, "Gãy men-ngà" có đặc điểm gì?
A. Vết nứt không hoàn toàn, không mất chất răng
B. Mất chất răng chỉ ở lớp men, không nhạy cảm
C. Lộ ngà răng màu vàng, có thể nhạy cảm với kích thích
D. Lộ tủy răng, có chấm đỏ chảy máu ở trung tâm
C. Lộ ngà răng màu vàng, có thể nhạy cảm với kích thích
👉 Giải thích:
Gãy men-ngà: Lộ ngà răng màu vàng, có thể nhạy cảm với kích thích.
Chấn thương mô nha chu loại "Lệch vị trí (Subluxation)" biểu hiện như thế nào?
A. Răng nhạy cảm khi gõ nhưng không lung lay
B. Lung lay nhẹ, có thể chảy máu nướu
C. Lệch rõ ràng về vị trí (ra ngoài, vào trong, sang bên)
D. Răng bị bật khỏi ổ răng hoàn toàn
B. Lung lay nhẹ, có thể chảy máu nướu
👉 Giải thích:
Lệch vị trí (Subluxation): Lung lay nhẹ, có thể chảy máu nướu.
Thời gian vàng để cấy lại răng vĩnh viễn bị bật ra ngoài hoàn toàn (Avulsion) là bao lâu?
A.
B. < 60 phút
👉 Giải thích: Thời gian vàng: <60 phút cho răng vĩnh viễn.
Nên bảo quản răng bị bật ra ngoài ở đâu trước khi cấy lại?
A. Nước sôi
B. Nước muối sinh lý, sữa tươi, hoặc trong miệng (dưới lưỡi)
C. Nước cất
D. Khăn giấy khô
B. Nước muối sinh lý, sữa tươi, hoặc trong miệng (dưới lưỡi)
👉 Giải thích:
Bảo quản răng: Ngâm trong nước muối sinh lý, sữa tươi, hoặc trong miệng (dưới lưỡi).
Dấu hiệu nào chỉ ra có thể bị gãy xương hàm dưới?
A. Đau đầu nhẹ
B. Tê môi trên
C. Tê môi dưới
D. Chảy máu mũi
C. Tê môi dưới
👉 Giải thích:
Dấu hiệu: Đau, sưng, lệch khớp cắn, tê môi dưới (gãy hàm dưới).
Khâu vết thương trong miệng được chỉ định khi nào?
A. Luôn luôn khâu
B. Nếu vết thương >5mm
C. Nếu vết thương >10mm
D. Nếu bệnh nhân yêu cầu
B. Nếu vết thương > 5mm
👉 Giải thích:
Vết thương trong miệng: Rửa sạch, khâu nếu > 5mm, kháng sinh dự phòng.
Phân loại cấp cứu mức độ 1 (Nguy hiểm tính mạng) bao gồm tình huống nào?
A. Đau dữ dội không kiểm soát được
B. Khó thở do sưng cổ, xuất huyết không cầm được
C. Viêm nướu cấp
D. Trật khớp hàm
B. Khó thở do sưng cổ, xuất huyết không cầm được
👉 Giải thích:
Cấp cứu mức độ 1 (Nguy hiểm tính mạng):
Khó thở do sưng cổ,
Xuất huyết không cầm được,
Phản ứng dị ứng nặng,
Chấn thương đa tổn thương.
Dấu hiệu nguy hiểm của viêm mô tế bào (Cellulitis) vùng mặt cổ là gì?
A. Sốt nhẹ
B. Sưng khu trú
C. Sưng lan đến cổ, khó nuốt, khó thở, sốt >38.5°C
D. Tê môi dưới
C. Sưng lan đến cổ, khó nuốt, khó thở, sốt > 38.5°C
👉 Giải thích:
Dấu hiệu nguy hiểm:
Sưng lan đến cổ,
Khó nuốt, nói khó,
Sốt >38.5°C,
Khó thở.
Triệu chứng của trật khớp thái dương hàm là gì?
A. Đau gõ răng
B. Không thể đóng miệng, lệch hàm về một bên
C. Đau giật theo vùng chi phối
D. Sưng hạch bạch huyết
B. Không thể đóng miệng, lệch hàm về một bên
👉 Giải thích:
Triệu chứng:
Không thể đóng miệng,
Đau dữ dội vùng khớp,
Lệch hàm về một bên.
Phản ứng dị ứng độ 3 có biểu hiện gì?
A. Ngứa, nổi mề đay khu trú
B. Ngứa toàn thân, khó thở nhẹ
C. Khó thở nặng, tụt huyết áp
D. Ngưng tim, ngưng thở
C. Khó thở nặng, tụt huyết áp
👉 Giải thích:
Độ 3: Khó thở nặng, tụt huyết áp.
Liều lượng Epinephrine (Adrenaline) tiêm bắp cho phản ứng phản vệ là bao nhiêu?
A. 0.1-0.2ml
B. 0.3-0.5ml
C. 1-2ml
D. 5-10ml
B. 0.3 - 0.5ml
👉 Giải thích:
Liều: 0.3 - 0.5ml tiêm bắp cho phản ứng phản vệ, có thể lặp lại sau 5-15 phút.
Diazepam (Valium®) được sử dụng cho mục đích gì trong cấp cứu nha khoa?
A. Giảm đau mạnh
B. Chống viêm mạnh
C. Kháng sinh trị nhiễm trùng
D. Giãn cơ, cho co thắt cơ hàm
D. Giãn cơ, cho co thắt cơ hàm
👉 Giải thích:
Thuốc giãn cơ:
Diazepam (Valium®): 5-10mg tiêm bắp hoặc uống, cho co thắt cơ hàm.
Chỉ định nào sau đây thuộc trường hợp "Chuyển tuyến trên" chứ không phải "Chuyển viện khẩn cấp"?
A. Khó thở do sưng cổ
B. Nhiễm trùng lan tràn toàn thân
C. Cần trang thiết bị chuyên khoa
D. Xuất huyết không cầm được
C. Cần trang thiết bị chuyên khoa
👉 Giải thích:
Chuyển tuyến trên:
Phẫu thuật vượt quá khả năng,
Cần trang thiết bị chuyên khoa,
Bệnh nhân không đáp ứng điều trị,
Có biến chứng nặng.
Khó thở, nhiễm trùng lan tràn, xuất huyết thuộc Chuyển viện khẩn cấp.