1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
see eye to eye (idiom)
đồng tình

sip tea
- nghĩa đen: nhấp trà
- nghĩa bóng: theo dõi tin đồn

interpersonal skills
kĩ năng XH/ cá nhân/ mềm

barrier(n)
rào cản

pour (v)
rót

guideline (n)
hướng dẫn, tài liẹu, nguyên tắc

alternatively (adv)
1 cách khác

temporary (adj)
tạm thời, nhất thời

dissatisfaction (n)
không hài lòng, bất mãn

set aside
để dành

minor in
Chuyên ngành phụ về

campaign (n)
chiến dịch

launch (v)
ra mắt, khởi đầu, khai trương

consume (v)
tiêu thụ, sd

fatigue (n)
sự mệt mỏi, mệt nhọc

Chưa học (15)
Bạn chưa học các thuật ngữ này!