Thẻ ghi nhớ: Break 2 band 3.0-4.0 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:26 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

see eye to eye (idiom)

đồng tình

<p>đồng tình</p>
2
New cards

sip tea

- nghĩa đen: nhấp trà

- nghĩa bóng: theo dõi tin đồn

<p>- nghĩa đen: nhấp trà</p><p>- nghĩa bóng: theo dõi tin đồn</p>
3
New cards

interpersonal skills

kĩ năng XH/ cá nhân/ mềm

<p>kĩ năng XH/ cá nhân/ mềm</p>
4
New cards

barrier(n)

rào cản

<p>rào cản</p>
5
New cards

pour (v)

rót

<p>rót</p>
6
New cards

guideline (n)

hướng dẫn, tài liẹu, nguyên tắc

<p>hướng dẫn, tài liẹu, nguyên tắc</p>
7
New cards

alternatively (adv)

1 cách khác

<p>1 cách khác</p>
8
New cards

temporary (adj)

tạm thời, nhất thời

<p>tạm thời, nhất thời</p>
9
New cards

dissatisfaction (n)

không hài lòng, bất mãn

<p>không hài lòng, bất mãn</p>
10
New cards

set aside

để dành

<p>để dành</p>
11
New cards

minor in

Chuyên ngành phụ về

<p>Chuyên ngành phụ về</p>
12
New cards

campaign (n)

chiến dịch

<p>chiến dịch</p>
13
New cards

launch (v)

ra mắt, khởi đầu, khai trương

<p>ra mắt, khởi đầu, khai trương</p>
14
New cards

consume (v)

tiêu thụ, sd

<p>tiêu thụ, sd</p>
15
New cards

fatigue (n)

sự mệt mỏi, mệt nhọc

<p>sự mệt mỏi, mệt nhọc</p>
16
New cards

Chưa học (15)

Bạn chưa học các thuật ngữ này!