Unit 3: Fun and games

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:19 AM on 7/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards

Beat ( v )

Đánh bại

2
New cards

Board game ( n )

Trò chơi bàn cờ

3
New cards

Captain ( n )

Thuyền trưởng, thủ lĩnh

4
New cards

Challenge ( v, n )

Thách thức, sự thách thức

5
New cards

Champion ( n )

Nhà vô địch

6
New cards

Cheat ( v )

Gian lận

7
New cards

Classical music ( n )

Nhạc cổ điển

8
New cards

Club ( n )

Câu lạc bộ

9
New cards

Competition ( n )

Cuộc thi đấu

10
New cards

Concert ( n )

Buổi hoà nhạc

11
New cards

Defeat ( v, n )

Đánh bại; sự thất bại

12
New cards

Entertaining ( adj )

Có tính giải trí

13
New cards

Folk music ( n )

Nhạc dân gian

14
New cards

Group ( n )

Nhóm nhạc

15
New cards

Gym ( n )

Phòng/ câu lạc bộ thể hình

16
New cards

Have fun ( v )

Vui chơi

17
New cards

Interest ( v, n )

Khiến ai thích thú; hoạt động ưa thích

18
New cards

Member ( n )

Thành viên

19
New cards

Opponent ( n )

Đối thủ

20
New cards

Organise ( v )

Tổ chức

21
New cards

Pleasure ( n )

Sự thư thái

22
New cards

Referee ( n )

Trọng tài

23
New cards

Rhythm ( n )

Nhịp điệu

24
New cards

Risk ( v, n )

Mạo hiểm; sự rủi ro

25
New cards

Score ( v, n )

Điểm số; hỗ trợ

26
New cards

Support ( v, n )

Hỗ trợ; sự hỗ trợ

27
New cards

Team ( n )

Đội, nhóm

28
New cards

Train ( v )

Luyện tập

29
New cards

Carry on ( v )

Tiếp tục

30
New cards

Eat out ( v )

Ăn hàng

31
New cards

Give up ( v )

Từ bỏ

32
New cards

Join in ( v )

Tham gia

33
New cards

Send off ( v )

Đuổí

34
New cards

Take up ( v )

Bắt đầu

35
New cards

Turn down ( v )

Vặn nhỏ âm lượng

36
New cards

Turn up ( v )

Bật to nhỏ âm lượng

37
New cards

For a long time ( pre )

Trong thời gian dài

38
New cards

For fun ( pre )

Cho vui

39
New cards

In the middle ( of )( pre )

Ở giữa

40
New cards

In time ( for ) ( pre )

Kịp giờ

41
New cards

On CD/ DVD/ video ( pre )

Trong CD/ DVD/ video

42
New cards

On stage ( pre )

Trên sân khấu

43
New cards

Act ( v )

Hành động

44
New cards

Action ( n )

Hành động

45
New cards

Actor ( n )

Diễn viên

46
New cards

Active ( adj )

Tích cực

47
New cards

Inactive ( adj )

Không hoạt động

48
New cards

Athlete ( n )

Vận động viên điền kinh

49
New cards

Athletic ( adj )

Khoẻ mạnh

50
New cards

Athletics ( n )

Điền kinh, thể thao

51
New cards

Child ( n )

Một đứa trẻ

52
New cards

Children ( n )

Những đứa trẻ con

53
New cards

Childhood ( n )

Thời thơ ấu

54
New cards

Collect ( v )

Thu gom, sưu tầm

55
New cards

Collection ( n )

Bộ sưu tầm

56
New cards

Collector ( n )

Nhà sưu tầm

57
New cards

Entertain ( v )

Giải trí

58
New cards

Entertainment ( n )

Sự giải trí

59
New cards

Hero ( n )

Anh hùng

60
New cards

Heroic ( adj )

Anh hùng

61
New cards

Heroine ( n )

Nữ anh hùng

62
New cards

Music ( adj )

Âm nhạc

63
New cards

Musical ( adj )

( thuộc ) âm nhạc

64
New cards

Musician ( n )

Nhạc sĩ

65
New cards

Play ( v )

Chơi

66
New cards

Player ( n )

Người chơi

67
New cards

Playful ( adj )

Tinh nghịch

68
New cards

Sail ( v )

Đi trên, chạy trên ( biển… )

69
New cards

Sailing ( n )

Đi thuyền

70
New cards

Sailor ( n )

Thủy thủ

71
New cards

Sing_sang_sung ( v )

Hát

72
New cards

Song ( n )

Bài hát

73
New cards

Singer ( n )

Ca sĩ

74
New cards

Singing ( n )

Tiếng hát

75
New cards

Be bored with ( adj )

Chán

76
New cards

Be crazy about ( adj )

Điên cuồng thích

77
New cards

Be good at ( adj )

Giỏi

78
New cards

Be interested in ( adj )

Thích thú

79
New cards

Be keen on ( adj )

Thích thú

80
New cards

Be popular with ( adj )

Phổ biến

81
New cards

Feel like ( v )

Muốn

82
New cards

Listen to ( v )

Lắng nghe

83
New cards

Take part in ( v )

Tham gia

84
New cards

A book ( by sb ) about ( n )

Cuốn sách về

85
New cards

A fan of ( n )

Hâm mộ ai đó

86
New cards

A game against ( n )

Trận đấu với