1/101
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
curriculum reform
Cải cách chương trình giáo dục
curriculum design
Thiết kế chương trình học
curriculum development
Phát triển chương trình giáo dục
curriculum implementation
Triển khai chương trình học
academic curriculum
Chương trình học thuật
national curriculum
Chương trình giáo dục quốc gia
core curriculum
Chương trình học cốt lõi
elective subject
Môn học tự chọn
compulsory subject
Môn học bắt buộc
academic discipline
Ngành học
field of study
Lĩnh vực nghiên cứu
area of expertise
Lĩnh vực chuyên môn
specialised knowledge
Kiến thức chuyên sâu
academic framework
Khung chương trình học
educational framework
Khung giáo dục
assessment criteria
Tiêu chí đánh giá
marking scheme
Thang điểm chấm
grading rubric
Bảng tiêu chí chấm điểm
performance indicator
Chỉ số đánh giá kết quả
learning outcome
Kết quả đầu ra học tập
learning objective
Mục tiêu học tập
educational objective
Mục tiêu giáo dục
academic standard
Tiêu chuẩn học thuật
quality assurance
Đảm bảo chất lượng giáo dục
educational benchmark
Tiêu chuẩn đối chiếu giáo dục
academic integrity
Tính trung thực học thuật
academic misconduct
Hành vi gian lận học thuật
plagiarism
Đạo văn
cheat in an examination
Gian lận trong kỳ thi
academic honesty
Sự trung thực trong học tập
critical thinking
Tư duy phản biện
logical reasoning
Lập luận logic
analytical thinking
Tư duy phân tích
creative thinking
Tư duy sáng tạo
independent thinking
Tư duy độc lập
higher-order thinking
Tư duy bậc cao
problem-solving ability
Khả năng giải quyết vấn đề
decision-making ability
Khả năng ra quyết định
intellectual curiosity
Sự ham học hỏi
intellectual growth
Sự phát triển trí tuệ
cognitive development
Sự phát triển nhận thức
cognitive ability
Năng lực nhận thức
academic competence
Năng lực học thuật
language proficiency
Trình độ ngôn ngữ
academic proficiency
Năng lực học thuật thành thạo
professional competence
Năng lực chuyên môn
knowledge acquisition
Quá trình tiếp thu kiến thức
knowledge retention
Khả năng ghi nhớ kiến thức
knowledge application
Khả năng vận dụng kiến thức
knowledge transfer
Việc áp dụng kiến thức vào hoàn cảnh mới
knowledge dissemination
Phổ biến kiến thức
lifelong learning
Học tập suốt đời
self-directed learning
Tự học
autonomous learning
Học tập tự chủ
inquiry-based learning
Học tập dựa trên khám phá
project-based learning
Học tập theo dự án
competency-based education
Giáo dục dựa trên năng lực
experiential learning
Học qua trải nghiệm
collaborative learning
Học tập hợp tác
cooperative learning
Học tập theo nhóm
student-centred learning
Phương pháp lấy người học làm trung tâm
learner autonomy
Tính tự chủ của người học
active participation
Sự tham gia tích cực
classroom engagement
Mức độ tham gia trong lớp học
academic engagement
Sự gắn kết với việc học
learning motivation
Động lực học tập
intrinsic motivation
Động lực nội tại
extrinsic motivation
Động lực bên ngoài
academic resilience
Khả năng vượt khó trong học tập
growth mindset
Tư duy phát triển
fixed mindset
Tư duy cố định
educational inequality
Bất bình đẳng trong giáo dục
educational disparity
Chênh lệch giáo dục
equal educational opportunities
Cơ hội giáo dục bình đẳng
equal access to education
Tiếp cận giáo dục bình đẳng
educational equity
Công bằng trong giáo dục
social mobility
Khả năng thay đổi địa vị xã hội
bridge the educational gap
Thu hẹp khoảng cách giáo dục
close the achievement gap
Thu hẹp khoảng cách thành tích học tập
underprivileged students
Học sinh có hoàn cảnh khó khăn
disadvantaged learners
Người học thiệt thòi
gifted students
Học sinh năng khiếu
high-achieving students
Học sinh có thành tích cao
academic underachievement
Thành tích học tập dưới tiềm năng
dropout rate
Tỷ lệ bỏ học
school attendance
Tỷ lệ đi học
student retention
Tỷ lệ duy trì người học
teacher qualification
Trình độ giáo viên
teaching methodology
Phương pháp giảng dạy
instructional approach
Cách tiếp cận giảng dạy
pedagogical approach
Phương pháp sư phạm
effective instruction
Giảng dạy hiệu quả
constructive feedback
Phản hồi mang tính xây dựng
continuous assessment
Đánh giá liên tục
formative assessment
Đánh giá quá trình
summative assessment
Đánh giá cuối kỳ
standardised assessment
Đánh giá chuẩn hóa
academic excellence
Sự xuất sắc trong học tập
educational attainment
Trình độ học vấn đạt được
academic accomplishment
Thành tựu học thuật