1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Mail order company /meɪl ˈɔːdə ˈkʌmpəni/
công ty bán hàng qua thư
Employ /ɪmˈplɔɪ/
tuyển dụng, sử dụng lao động
Neighbourhood charity /ˈneɪbəhʊd ˈtʃærəti/
tổ chức từ thiện địa phương
Raise funds /reɪz fʌndz/
gây quỹ
Board chairman /bɔːd ˈtʃeəmən/
chủ tịch hội đồng quản trị
Special (n) /ˈspeʃl/
chương trình khuyến mãi
Embody /ɪmˈbɒdi/
tượng trưng cho
Assortment /əˈsɔːtmənt/
sự đa dạng, tập hợp hàng hóa
Cosmetics /kɒzˈmetɪks/
mỹ phẩm
Partner with /ˈpɑːtnə wɪð/
hợp tác với
Reorientation /ˌriːˌɔːriənˈteɪʃn/
sự định hướng lại
Economic crisis /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈkraɪsɪs/
khủng hoảng kinh tế
Take over /teɪk ˈəʊvə(r)/
thâu tóm
Stock market crash /stɒk ˈmɑːkɪt kræʃ/
sự sụp đổ của thị trường chứng khoán
Collapse /kəˈlæps/
sự sụp đổ
Divide up /dɪˈvaɪd ʌp/
chia tách
Dispel /dɪˈspel/
xóa bỏ, làm mất đi
Turbulent /ˈtɜːbjələnt/
đầy biến động
Ownership /ˈəʊnəʃɪp/
quyền sở hữu
Profitable /ˈprɒfɪtəbl/
có lợi nhuận
Brand power /brænd ˈpaʊə(r)/
sức mạnh thương hiệu
Rebirth /ˌriːˈbɜːθ/
sự tái sinh
Chain store /tʃeɪn stɔː(r)/
chuỗi cửa hàng
Branch /brɑːntʃ/
chi nhánh
Venerable /ˈvenərəbl/
lâu đời, đáng kính
Institution /ˌɪnstɪˈtjuːʃn/
tổ chức, định chế
Be woven into the fabric of /bi ˈwəʊvn ˈɪntuː ðə ˈfæbrɪk əv/
trở thành một phần không thể tách rời của
Culture /ˈkʌltʃə(r)/
văn hóa
Account /əˈkaʊnt/
tài khoản khách hàng
Host (v) /həʊst/
tổ chức
Annual parade /ˈænjuəl pəˈreɪd/
cuộc diễu hành thường niên
Lookout tower /ˈlʊkaʊt ˈtaʊə(r)/
tháp quan sát
Fiancée /fiˈɒnseɪ/
vị hôn thê
Longevity /lɒnˈdʒevəti/
sự tồn tại lâu dài
Attribute ... to /əˈtrɪbjuːt ... tuː/
quy cho, cho là nhờ
Philosophy /fəˈlɒsəfi/
triết lý kinh doanh
Foster (v) /ˈfɒstə(r)/
nuôi dưỡng, thúc đẩy
Immigrant /ˈɪmɪɡrənt/
người nhập cư
Establish /ɪˈstæblɪʃ/
thành lập
From the outset /frəm ði ˈaʊtset/
ngay từ đầu
Guarantee customer satisfaction /ˌɡærənˈtiː ˈkʌstəmə ˌsætɪsˈfækʃn/
đảm bảo sự hài lòng của khách hàng
Purchase /ˈpɜːtʃəs/
món hàng; việc mua hàng
Refund /ˈriːfʌnd/
hoàn tiền
Retailer /ˈriːteɪlə(r)/
nhà bán lẻ
Worldwide /ˌwɜːldˈwaɪd/
trên toàn thế giới
Relative to /ˈrelətɪv tuː/
tương xứng với
Internationalize /ˌɪntəˈnæʃnəlaɪz/
quốc tế hóa
Buying office /ˈbaɪɪŋ ˈɒfɪs/
văn phòng thu mua
Latest designs /ˈleɪtɪst dɪˈzaɪnz/
những mẫu thiết kế mới nhất
Bold move /bəʊld muːv/
bước đi táo bạo
Devoted following /dɪˈvəʊtɪd ˈfɒləʊɪŋ/
lượng khách hàng trung thành
Represent /ˌreprɪˈzent/
đại diện, tượng trưng cho
Ultimately /ˈʌltɪmətli/
cuối cùng
Centenary celebration /senˈtiːnəri ˌselɪˈbreɪʃn/
lễ kỷ niệm 100 năm
Guide dog service /ɡaɪd dɒɡ ˈsɜːvɪs/
dịch vụ chó dẫn đường
Volunteer fire brigade /ˌvɒlənˈtɪə ˈfaɪə brɪˈɡeɪd/
đội cứu hỏa tình nguyện
Suburb /ˈsʌbɜːb/
vùng ngoại ô
Supplier /səˈplaɪə(r)/
nhà cung cấp
Focus on /ˈfəʊkəs ɒn/
tập trung vào
Boom (v) /buːm/
phát triển mạnh
Consortium /kənˈsɔːtiəm/
tập đoàn liên minh
Icon /ˈaɪkɒn/
biểu tượng
Đang học (22)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!