1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Access
(v,n) /ˈækses/ Tiếp cận, sự tiếp cận, truy cập

Accessible
(a) /əkˈsesəbl/ có thể tiếp cận

Account for
(v) /əˈkaʊnt fɔː/ Chiếm (tỷ lệ)

Advert
(n) /ˈædvɜːt/ Quảng cáo

Announcement
(n) /əˈnaʊnsmənt/ Thông báo

As opposed to
(phr/pre) /æz əˈpəʊzd tuː/ Trái với, đối lập với

Assume
(v) /ə'sjuːm/ Cho rằng

Audio
(a) /ˈɔːdiəʊ/ Bằng âm thanh, có âm thanh

Bias
(n) /ˈbaɪəs/ Thiên vị

Broadcast
(n,v) /ˈbrɔːdkɑːst/ Chương trình phát sóng, phát sóng

By contrast
(adv) /baɪ ˈkɒntrɑːst/ Trái lại

Celebrity
(n) /səˈlebrəti/ Người nổi tiếng

Commercial
(n) /kəˈmɜːʃl/ Quảng cáo (trên truyền thanh, truyền hình, mạng)

Credible
(a) /ˈkredəbl/ Đáng tin cậy

Debate
(v,n) /dɪˈbeɪt/ Tranh luận, cuộc tranh luận

Digital billboard
(n) /ˈdɪʤɪtl ˈbɪlbɔːd/ Bảng quảng cáo kỹ thuật số

Discount
(n) /ˈdɪskaʊnt/ Giảm giá

Distribute
(v) /dɪˈstrɪbjuːt/Phân phát, phân phối

Evaluate
(v) /ɪˈvæljueɪt/ Đánh giá

Fact-check
(v) /ˈfækt tʃek/ Kiểm chứng thông tin

Fake news
(n) /ˌfeɪk ˈnjuːz/ Tin bịa đặt

False
(a) /fɔːls/ Sai
Feedback
(n) /ˈfiːdbæk/ Sự phản hồi

Guilty
(a) /ˈɡɪlti/ cảm thấy tội lỗi

Instant
(a) /ˈɪnstənt/ Ngay lập tức

Interactive
(a) /ˌɪntərˈæktɪv/ Có tính tương tác

Loudspeaker
(n) /ˌlaʊdˈspiːkə/ Loa phát thanh

Mass media
(n) /ðə ˌmæs ˈmiːdiə/ Phương tiện truyền thông đại chúng

Meanwhile
(adv) /ˈmiːnwaɪl/ trong khi đó

Pie chart
(n) /ˈpaɪ tʃɑːt/ Biểu đồ tròn

Place
(v) /pleɪs/ Đặt, rao, đăng (tin, quảng cáo)

Post
(v) /pəʊst/ Đăng (thông tin lên mạng)

Presence
(n) /ˈprezns/ Sức thu hút, tầm ảnh hưởng

Profit- making
(a) /ˈprɒfɪt meɪkɪŋ/ Tạo ra lợi nhuận

Publicity
(n) /pʌbˈlɪsəti/ Sự thu hút, sự chú ý của công chúng

Reliable
(a) /rɪˈlaɪəbl/ Đáng tin, xác thực

Reporter
(n) /rɪ'pɔːtə/ Người đưa tin, phóng viên

Social media
(n) /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ Truyền thông xã hội

Source
(n) /sɔːs/ Nguồn tin

Spread
(v) /spred/ Lan truyền

Take
(n) /teɪk/ Ý kiến, quan điểm

The press
(n) /ðə pres/ Báo chí

Update
(v) /ˌʌpˈdeɪt/ Cập nhật

Viewer
(n) /ˈvjuːə/ Người xem

Visual
(a) /ˈvɪʒuəl/ Có, bằng hình ảnh

Social network
(a) /'səʊʃl ˈnetwɜːk/ Mạng xã hội
