Thẻ ghi nhớ: UNIT 7: THE WORLD OF MASS MEDIA | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:49 PM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

Access

(v,n) /ˈækses/ Tiếp cận, sự tiếp cận, truy cập

<p>(v,n) /ˈækses/ Tiếp cận, sự tiếp cận, truy cập</p>
2
New cards

Accessible

(a) /əkˈsesəbl/ có thể tiếp cận

<p>(a) /əkˈsesəbl/ có thể tiếp cận</p>
3
New cards

Account for

(v) /əˈkaʊnt fɔː/ Chiếm (tỷ lệ)

<p>(v) /əˈkaʊnt fɔː/ Chiếm (tỷ lệ)</p>
4
New cards

Advert

(n) /ˈædvɜːt/ Quảng cáo

<p>(n) /ˈædvɜːt/ Quảng cáo</p>
5
New cards

Announcement

(n) /əˈnaʊnsmənt/ Thông báo

<p>(n) /əˈnaʊnsmənt/ Thông báo</p>
6
New cards

As opposed to

(phr/pre) /æz əˈpəʊzd tuː/ Trái với, đối lập với

<p>(phr/pre) /æz əˈpəʊzd tuː/ Trái với, đối lập với</p>
7
New cards

Assume

(v) /ə'sjuːm/ Cho rằng

<p>(v) /ə'sjuːm/ Cho rằng</p>
8
New cards

Audio

(a) /ˈɔːdiəʊ/ Bằng âm thanh, có âm thanh

<p>(a) /ˈɔːdiəʊ/ Bằng âm thanh, có âm thanh</p>
9
New cards

Bias

(n) /ˈbaɪəs/ Thiên vị

<p>(n) /ˈbaɪəs/ Thiên vị</p>
10
New cards

Broadcast

(n,v) /ˈbrɔːdkɑːst/ Chương trình phát sóng, phát sóng

<p>(n,v) /ˈbrɔːdkɑːst/ Chương trình phát sóng, phát sóng</p>
11
New cards

By contrast

(adv) /baɪ ˈkɒntrɑːst/ Trái lại

<p>(adv) /baɪ ˈkɒntrɑːst/ Trái lại</p>
12
New cards

Celebrity

(n) /səˈlebrəti/ Người nổi tiếng

<p>(n) /səˈlebrəti/ Người nổi tiếng</p>
13
New cards

Commercial

(n) /kəˈmɜːʃl/ Quảng cáo (trên truyền thanh, truyền hình, mạng)

<p>(n) /kəˈmɜːʃl/ Quảng cáo (trên truyền thanh, truyền hình, mạng)</p>
14
New cards

Credible

(a) /ˈkredəbl/ Đáng tin cậy

<p>(a) /ˈkredəbl/ Đáng tin cậy</p>
15
New cards

Debate

(v,n) /dɪˈbeɪt/ Tranh luận, cuộc tranh luận

<p>(v,n) /dɪˈbeɪt/ Tranh luận, cuộc tranh luận</p>
16
New cards

Digital billboard

(n) /ˈdɪʤɪtl ˈbɪlbɔːd/ Bảng quảng cáo kỹ thuật số

<p>(n) /ˈdɪʤɪtl ˈbɪlbɔːd/ Bảng quảng cáo kỹ thuật số</p>
17
New cards

Discount

(n) /ˈdɪskaʊnt/ Giảm giá

<p>(n) /ˈdɪskaʊnt/ Giảm giá</p>
18
New cards

Distribute

(v) /dɪˈstrɪbjuːt/Phân phát, phân phối

<p>(v) /dɪˈstrɪbjuːt/Phân phát, phân phối</p>
19
New cards

Evaluate

(v) /ɪˈvæljueɪt/ Đánh giá

<p>(v) /ɪˈvæljueɪt/ Đánh giá</p>
20
New cards

Fact-check

(v) /ˈfækt tʃek/ Kiểm chứng thông tin

<p>(v) /ˈfækt tʃek/ Kiểm chứng thông tin</p>
21
New cards

Fake news

(n) /ˌfeɪk ˈnjuːz/ Tin bịa đặt

<p>(n) /ˌfeɪk ˈnjuːz/ Tin bịa đặt</p>
22
New cards

False

(a) /fɔːls/ Sai

23
New cards

Feedback

(n) /ˈfiːdbæk/ Sự phản hồi

<p>(n) /ˈfiːdbæk/ Sự phản hồi</p>
24
New cards

Guilty

(a) /ˈɡɪlti/ cảm thấy tội lỗi

<p>(a) /ˈɡɪlti/ cảm thấy tội lỗi</p>
25
New cards

Instant

(a) /ˈɪnstənt/ Ngay lập tức

<p>(a) /ˈɪnstənt/ Ngay lập tức</p>
26
New cards

Interactive

(a) /ˌɪntərˈæktɪv/ Có tính tương tác

<p>(a) /ˌɪntərˈæktɪv/ Có tính tương tác</p>
27
New cards

Loudspeaker

(n) /ˌlaʊdˈspiːkə/ Loa phát thanh

<p>(n) /ˌlaʊdˈspiːkə/ Loa phát thanh</p>
28
New cards

Mass media

(n) /ðə ˌmæs ˈmiːdiə/ Phương tiện truyền thông đại chúng

<p>(n) /ðə ˌmæs ˈmiːdiə/ Phương tiện truyền thông đại chúng</p>
29
New cards

Meanwhile

(adv) /ˈmiːnwaɪl/ trong khi đó

<p>(adv) /ˈmiːnwaɪl/ trong khi đó</p>
30
New cards

Pie chart

(n) /ˈpaɪ tʃɑːt/ Biểu đồ tròn

<p>(n) /ˈpaɪ tʃɑːt/ Biểu đồ tròn</p>
31
New cards

Place

(v) /pleɪs/ Đặt, rao, đăng (tin, quảng cáo)

<p>(v) /pleɪs/ Đặt, rao, đăng (tin, quảng cáo)</p>
32
New cards

Post

(v) /pəʊst/ Đăng (thông tin lên mạng)

<p>(v) /pəʊst/ Đăng (thông tin lên mạng)</p>
33
New cards

Presence

(n) /ˈprezns/ Sức thu hút, tầm ảnh hưởng

<p>(n) /ˈprezns/ Sức thu hút, tầm ảnh hưởng</p>
34
New cards

Profit- making

(a) /ˈprɒfɪt meɪkɪŋ/ Tạo ra lợi nhuận

<p>(a) /ˈprɒfɪt meɪkɪŋ/ Tạo ra lợi nhuận</p>
35
New cards

Publicity

(n) /pʌbˈlɪsəti/ Sự thu hút, sự chú ý của công chúng

<p>(n) /pʌbˈlɪsəti/ Sự thu hút, sự chú ý của công chúng</p>
36
New cards

Reliable

(a) /rɪˈlaɪəbl/ Đáng tin, xác thực

<p>(a) /rɪˈlaɪəbl/ Đáng tin, xác thực</p>
37
New cards

Reporter

(n) /rɪ'pɔːtə/ Người đưa tin, phóng viên

<p>(n) /rɪ'pɔːtə/ Người đưa tin, phóng viên</p>
38
New cards

Social media

(n) /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ Truyền thông xã hội

<p>(n) /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ Truyền thông xã hội</p>
39
New cards

Source

(n) /sɔːs/ Nguồn tin

<p>(n) /sɔːs/ Nguồn tin</p>
40
New cards

Spread

(v) /spred/ Lan truyền

<p>(v) /spred/ Lan truyền</p>
41
New cards

Take

(n) /teɪk/ Ý kiến, quan điểm

<p>(n) /teɪk/ Ý kiến, quan điểm</p>
42
New cards

The press

(n) /ðə pres/ Báo chí

<p>(n) /ðə pres/ Báo chí</p>
43
New cards

Update

(v) /ˌʌpˈdeɪt/ Cập nhật

<p>(v) /ˌʌpˈdeɪt/ Cập nhật</p>
44
New cards

Viewer

(n) /ˈvjuːə/ Người xem

<p>(n) /ˈvjuːə/ Người xem</p>
45
New cards

Visual

(a) /ˈvɪʒuəl/ Có, bằng hình ảnh

<p>(a) /ˈvɪʒuəl/ Có, bằng hình ảnh</p>
46
New cards

Social network

(a) /'səʊʃl ˈnetwɜːk/ Mạng xã hội

<p>(a) /'səʊʃl ˈnetwɜːk/ Mạng xã hội</p>