1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
tan
da rám nắng
harvest
mùa thu hoạch, thu hoạch
combine harvest
máy gặt
load
chất/bốc lên
unload
dỡ xuống
herd
chăn nuôi
cattle
gia súc
poultry
gia cầm
crop
hoa màu
vast
mênh mông
hospitable
hiếu khách
picturesque
đẹp như tranh vẽ
well-trained
được đào tạo bài bản
cottage
nhà tranh
ancient
cổ kính
speciality
đặc sản
stretch
trải dài
canal
kênh đào
cultivate
canh tác
orchard
vườn cây ăn quả
cost of living
chi phí sinh hoạt
plough fields
cày ruộng
unload rice
dỡ gạo xuống
milk cows
vắt sữa bò
feed pigs
cho lợn ăn
catch fish
đánh bắt cá
drying rice
phơi khô lúa
Đang học (27)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!