unit4 ielts 47-69

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:04 AM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

Stocking

vớ/bít tất dài (của nữ)

2
New cards

Style

mẫu, kiểu; sự sành điệu/hợp thời trang; đặc điểm, phong cách

3
New cards

Suit

bộ com-lê, trang phục; nước, chất / thuận tiện/hữu ích/thuận lợi cho ai, hợp với ai; phù hợp, tốt

4
New cards

Take in (make tighter)

thu nhỏ, làm hẹp lại, may bóp lại

5
New cards

Take up (make shorter)

thu ngắn lại (quần áo)

6
New cards

Tie

cà vạt, dây buộc

7
New cards

Tights

quần chật ống (của nữ)

8
New cards

Tracksuit

bộ quần áo thể thao

9
New cards

Try on

mặc thử

10
New cards

Turn up

thu ngắn, rút ngắn (quần áo) / gấu quần được xắn lên

11
New cards

Underwear

đồ lót

12
New cards

Undo

tháo/mở/cởi ra

13
New cards

Uniform

đồng phục

14
New cards

Upside down

lật úp, đảo ngược, lật ngược

15
New cards

Waistcoat

áo gi-lê

16
New cards

Handkerchief

khăn tay, khăn giấy

17
New cards

Filthy

dơ bẩn; thô tục, tục tĩu; giận dữ; lạnh và ẩm (thời tiết)

18
New cards

Stripe

sọc, vằn; kiểu, loại; ý kiến; quân hàm

19
New cards

Occasion

dịp, cơ hội

20
New cards

Completely

hoàn toàn

21
New cards

Immediately

ngay lập tức; ngay bên cạnh; gần và trực tiếp

22
New cards

Concern

sự lo lắng, sự quan tâm; điều quan trọng, trách nhiệm; công ty, doanh nghiệp

23
New cards

Survey

cuộc khảo sát, sự nghiên cứu/xem xét/miêu tả tổng quát